Olympus XA1 là một máy ảnh phim 35mm và thuộc dòng XA. Nó được sản xuất vào đầu những năm 80.
Về ngoại hình, nó rất giống với Olympus XA, tuy nhiên các thông số bên trong hoàn toàn không thể so sánh với chiếc máy ảnh ngắm đo sáng huyền thoại. XA1 không có kính ngắm đo sáng và chế độ chỉnh khẩu độ trước, có khẩu độ tối đa là f/4 thay vì f/2.8 và về ngoại hình cũng tạo cảm giác rẻ tiền hơn.
Ưu điểm duy nhất thực sự, dù chỉ một phần, là nó không cần pin. Máy ảnh phim 35mm này có một đồng hồ đo sáng bằng selen, giống như trên Olympus Trip 35. Nó tự động thiết lập thời gian phơi sáng chính xác cho phim ISO 100 hoặc ISO 400.
Có thể gắn đèn flash vào bên cạnh, nhưng chỉ các đèn flash dành cho dòng XA.
Về giá, Olympus XA1 với đèn flash A9M có giá 27,800 Yên.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh ngắm |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/4 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 150 cm / 4.92 ft |
| Lấy nét | Thủ công |
| Cấu trúc ống kính | 4 thấu kính, 4 nhóm |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 100 đến 400 |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| In ngày | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Đầu nối flash XA |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Không |
| Nguồn điện | Không cần thiết |
| Kích thước | 10,4 x 6,5 x 4 cm |
| Kích thước theo inch | 4.09 x 2.56 x 1.57 inch |
| Trọng lượng | 190 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 139,50 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 91 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 96,39 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 112,00 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 128,71 euro |