Konica Z-up 80 RC là một máy ảnh 35mm có chế độ lấy nét tự động và ống kính zoom từ cuối những năm 1980. Đây là một máy ảnh point-and-shoot phù hợp cho cả người mới bắt đầu và nhiếp ảnh gia nâng cao đang tìm kiếm một máy ảnh đáng tin cậy và dễ sử dụng cho nhu cầu hàng ngày.
Máy ảnh được sản xuất bởi công ty Konica tại Nhật Bản. Một mẫu rất tương tự là Konica Z-up 80. Tuy nhiên, mẫu này thiếu khả năng sử dụng điều khiển từ xa bằng sóng vô tuyến. Do đó, mẫu này cũng có thêm hậu tố “RC”.
Ống kính
Konica Z-up 80 RC có một ống kính zoom Konica tích hợp với tiêu cự từ 40-80 mm. Khẩu độ thay đổi từ f/3.8 ở 40 mm đến f/7.2 ở 80 mm. Ống kính bao gồm 8 thành phần trong 7 nhóm.
Máy ảnh có hệ thống lấy nét tự động hồng ngoại với phạm vi hiệu quả từ 0,6 m đến vô cực. Giới hạn lấy nét gần là 0,6 m. Máy ảnh không có vòng lấy nét thủ công mà dựa vào hệ thống lấy nét tự động. Không có ren lọc.
Cài đặt phơi sáng
Konica Z-up 80 RC sử dụng phơi sáng tự động được lập trình (AE) với một điốt quang SPD để đo sáng. Đo sáng là ưu tiên trung tâm. Máy ảnh cung cấp hiệu chỉnh phơi sáng +1,5 EV.
Tốc độ màn trập nằm trong khoảng từ 1 giây đến 1/500 giây. Khẩu độ cũng được điều khiển tự động bởi máy ảnh để đảm bảo phơi sáng chính xác.
Hệ thống đèn flash
Konica Z-up 80 RC có một đèn flash tích hợp kiểu Swing-up. Đèn flash sẽ tự động kích hoạt khi không có đủ ánh sáng. Phạm vi flash ở ISO 100 là từ 0,6 m đến 5 m. Thời gian sạc flash khoảng 4 giây.
Ngoài chế độ flash tự động, còn có chế độ bật flash và tắt flash. Không có cổng kết nối flash ngoài.
Các tính năng bổ sung của máy ảnh Konica
Konica Z-up 80 RC cung cấp một loạt các tính năng bổ sung, bao gồm một bộ hẹn giờ tự chụp với độ trễ khoảng 10 giây. Đèn LED màu đỏ nhấp nháy trong 7 giây đầu và sáng liên tục trong 3 giây cuối. Bộ hẹn giờ tự chụp có thể bị hủy.
Máy ảnh có một điều khiển từ xa để chụp ảnh từ xa từ khoảng cách lên đến 5 m từ mặt trước của máy ảnh và 0,7 m từ mặt sau.
Một chức năng phơi sáng nhiều lần, chức năng phơi sáng thời gian và chức năng hẹn giờ theo khoảng cũng có sẵn. Một ren chân máy có sẵn để gắn máy ảnh trên chân máy.
Máy ảnh cũng cung cấp chức năng ngày tháng tự động, có thể in ngày tháng lên hình ảnh cho đến năm 2019. Ngày nay, việc sử dụng chức năng này tất nhiên ít có ý nghĩa hơn.
Một màn hình ở mặt sau hiển thị các cài đặt. Trong đó có số lượng ảnh đã chụp và tình trạng pin.
Kích thước, trọng lượng & Pin
Kích thước của Konica Z-up 80 RC là 138,5 x 85 x 73 mm. Trọng lượng của máy ảnh là 450 gram không bao gồm pin.
Nhân tiện nói về pin, máy ảnh cần một pin 2CR5 . Loại pin này ngày nay vẫn rất dễ tìm.
Sự khác biệt với Konica Z-up 80
Điều khiển từ xa: Z-Up 80 RC được trang bị một điều khiển từ xa có thể tháo rời. Mẫu ban đầu không có tính năng này.
Công tắc khóa lấy nét vô cực: Z-Up 80 RC có một công tắc bổ sung để cố định tiêu cự ở vô cực (“infinity lock switch”) ở mặt trước của máy ảnh. Điều này thiếu ở mẫu cơ bản.
Nắp che nút bấm: Z-Up 80 RC có một nắp kim loại ở mặt sau che một số nút ít được sử dụng hơn. Đây cũng là một bổ sung so với mẫu gốc.
Konica Z-up 80 RC Limited
Bên cạnh mẫu thông thường còn có Konica Z-up 80 RC Limited. Mẫu này tương đồng về chức năng với phiên bản thông thường. Sự khác biệt duy nhất dường như là vỏ máy. Limited có lẽ có hoàn thiện bằng xà cừ màu đen và đỏ sẫm.
Đề xuất phim
Konica Z-up 80 RC hỗ trợ phim 35mm (định dạng 135) với mã DX. Máy ảnh tự động đặt độ nhạy sáng phim từ ISO 50 đến ISO 3200. Đối với phim không có mã DX, độ nhạy sáng phim được tự động đặt thành ISO 100.
Đối với phim âm bản màu, ISO 100 hoặc ISO 400 được khuyến nghị, đối với phim slide, phim có ISO 50, 100, 200 hoặc 400 phù hợp. Phim có số ISO thấp (ISO 50-100) phù hợp cho chụp ảnh phong cảnh dưới ánh sáng ban ngày rõ, trong khi phim có số ISO cao hơn (ISO 400-3200) phù hợp hơn cho chụp chân dung trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc cho chụp ảnh thể thao.
Đề xuất phù hợp cho máy ảnh Konica có thể là Kodak Ultramax 400 hoặc Ilford Delta 100.
Số lượng hình ảnh trên mỗi cuộn phim phụ thuộc vào độ dài cuộn (24 hoặc 36 khung hình). Máy ảnh có cơ chế cuốn phim tự động nạp và tự động cuộn lại ở cuối cuộn phim.
Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Nạp phim: Mở mặt sau của máy ảnh, đặt một cuộn phim mới vào và đảm bảo phim được đặt đúng vào đường dẫn cuộn. Đóng mặt sau của máy ảnh, máy sẽ tự động cuốn phim về phía trước.
- Bật máy ảnh: Trượt công tắc để bật máy ảnh. Điều này sẽ đưa ống kính ra và máy ảnh sẵn sàng hoạt động.
- Ngắm chủ thể: Hướng máy ảnh về phía chủ thể của bạn.
- Zoom: Sử dụng công tắc zoom để điều chỉnh tiêu cự và bố cục chủ thể của bạn một cách tối ưu.
- Lấy nét: Nhấn nút chụp một nửa để kích hoạt hệ thống lấy nét tự động.
- Chụp: Nhấn hoàn toàn nút chụp để chụp ảnh. Máy ảnh sẽ tự động cuốn phim tiếp.
- Flash: Khi không có đủ ánh sáng, máy ảnh sẽ tự động kích hoạt đèn flash.
- Lấy phim ra: Khi phim đã chụp hết, máy ảnh sẽ tự động cuốn lại. Mở mặt sau của máy ảnh và lấy phim ra.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tên ống kính | Konica zoom lens |
| Tiêu cự | 40 mm - 80 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/3.8 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 60 cm / 1.968 ft |
| Chức năng zoom | Có |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 8 thấu kính, 7 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/500 giây đến 1 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 50 đến 3200 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Giá trị mặc định khi thiếu mã DX | ISO 100 |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Bù phơi sáng | + 1,5 EV |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Có |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Có |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Tầm flash | 0,6 đến 5 Mét / 1.97 đến 16.4 đơn vị feet (ft) |
| Thời gian hồi đèn flash | khoảng 4 giây |
| Các chế độ flash | Flash bù |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ |
| Điều khiển từ xa không dây | Có |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 1x 2CR5 battery |
| Dung lượng pin | khoảng 960 ảnh |
| Kích thước | 13,8 x 8,5 x 7,3 cm |
| Kích thước theo inch | 5.43 x 3.35 x 2.87 inch |
| Trọng lượng | 450 gram |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 45,47 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 17 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 50,41 euro |