Olympus XA là một máy ảnh 35mm và là khởi đầu của dòng XA. Nó được sản xuất từ năm 1978 đến 1985 và trong “thời kỳ hoàng kim” của mình, đây là một trong những máy ảnh ngắm đo khoảng cách nhỏ nhất.
Điều làm cho chiếc máy ảnh định dạng 35mm này đặc biệt là dù có kích thước nhỏ (102 × 64,5 × 40 mm), nó vẫn có thể sánh ngang về chất lượng với những chiếc SLR cỡ lớn. Một lý do là nhờ ống kính F-Zuiko 35 mm f/2.8. Ống kính này gồm 6 thấu kính, cho phép chụp trong điều kiện ánh sáng yếu nhờ khẩu độ lớn và mang lại những hình ảnh cực kỳ sắc nét.
Hơn nữa, Olympus XA còn gây ấn tượng với một kính ngắm đo khoảng cách tích hợp. Giới hạn lấy nét gần là 85 cm.
Máy ảnh cũng có một máy đo sáng, tuy nhiên máy không tự động thiết lập hoàn toàn phơi sáng mà để người chụp chọn khẩu độ (ưu tiên khẩu độ). Khẩu độ được điều chỉnh bằng một thanh trượt ở mặt trước (f/2.8, f/4, f/5.6, f/8, f/11, f/16, f/22) và trong kính ngắm, máy sẽ hiển thị ngay tốc độ phơi sáng phù hợp và tự động chọn tốc độ đó khi chụp.
Độ nhạy sáng của phim phải được thiết lập thủ công. Bạn có thể chọn từ ISO 25 đến ISO 800. Như vậy và với công tắc bù sáng ngược sáng (+1.5) ở mặt dưới, bạn có thể điều chỉnh phơi sáng thêm một chút.
Đây chỉ là một vài lý do tại sao chiếc máy ảnh nhẹ khoảng 200 gram này vẫn rất được ưa chuộng cho đến ngày nay. Đặc biệt là đối với các nhiếp ảnh gia đường phố, họ đánh giá cao sự nhỏ gọn, âm thanh chụp êm và khả năng thiết lập trước khoảng cách lấy nét theo vùng.
Olympus XA còn có ren gắn chân máy và bộ hẹn giờ tự chụp. Nó cũng có cổng kết nối đèn flash, nhưng chỉ dành cho các đèn flash của dòng XA (ví dụ: A11 và A16) chứ không phải đế gắn nóng (hot shoe) hay cổng đồng bộ PC.
Nguồn điện cho máy ảnh đến từ hai pin LR/SR44 . Olympus XA được nạp phim bằng phim định dạng 35mm thông thường , loại vẫn còn tồn tại đến ngày nay. Phim được cuốn bằng một bánh xe ngón cái chứ không tự động.
Sau khi chụp, một tấm che được đẩy ra phía trước máy ảnh, giúp bảo vệ máy và đồng thời tự động tắt nguồn. Nhân tiện, người chịu trách nhiệm thiết kế Olympus XA là Yoshihisa Maitani.
Các phiên bản khác
Sau Olympus XA là các mẫu máy tiếp theo, tuy nhiên về mặt tính năng đôi khi bị cắt giảm một phần, chẳng hạn như không có máy nào có kính ngắm đo khoảng cách.
- Olympus XA1 (máy ảnh đơn giản với máy đo sáng Selenium)
- Olympus XA2 (Phơi sáng tự động với ống kính 35mm f/3.5 và lấy nét theo vùng)
- Olympus XA3 (Về cơ bản là Olympus XA2 với khả năng nhận diện độ nhạy sáng của phim thông qua mã DX)
- Olympus XA4 (Máy ảnh lấy nét theo vùng với ống kính macro 28 mm)
Vì vậy, nếu bạn muốn mua một chiếc Olympus XA, hãy cẩn thận để không nhầm lẫn món hời của mình thành một trong những phiên bản kế tiếp.
Ảnh mẫu
Các hình ảnh mẫu được chụp bằng phim Efke 25. Phim được rửa bằng Rodinal.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh rangefinder |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Cơ chế vận chuyển phim | Bánh xe ngón tay cái |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/2.8 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 85 cm / 2.788 ft |
| Lấy nét | Thủ công |
| Telemetro | Có |
| Cấu trúc ống kính | 6 thấu kính |
| Thời gian phơi sáng | 1/500 giây đến 10 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 800 |
| Chế độ phơi sáng | Ưu tiên khẩu độ |
| Bù phơi sáng | + 1,5EV |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| In ngày | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Đầu nối flash XA |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có |
| Nguồn điện | 2x pin LR44 |
| Kích thước | 10,2 x 6,45 x 4 cm |
| Kích thước theo inch | 4.02 x 2.54 x 1.57 inch |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Kết thúc sản xuất | 1985 |
| Thời gian sản xuất | 7 năm |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 173,31 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 96 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 172,94 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 174,17 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 155,79 euro |







