Vivitar XV-20 là máy ảnh SLR (single-lens reflex) analog 35mm được thiết kế cho các nhiếp ảnh gia coi trọng khả năng kiểm soát phơi sáng tự động trong một thân máy nhỏ gọn và chắc chắn.
Mẫu máy này được bán vào những năm 1980. Nó được sản xuất bởi công ty Cosina. Một mẫu máy tương tự về chức năng đã được bán bởi công ty Nhật Bản dưới tên Cosina CT-2.
Ống kính
Vivitar XV-20 thường được bán kèm với một số ống kính tiêu chuẩn, bao gồm các biến thể có tiêu cự 50mm và khẩu độ như f/2.0, f/1.8, f/1.7 (VMC) hoặc f/1.4 (VMC), cũng như tùy chọn 40mm f/2.5 VMC.
Khoảng cách lấy nét tối thiểu cho ống kính 50mm thường là 0,5 mét (20 inch), trong khi đối với ống kính 40mm là 0,6 mét (24 inch).
Máy ảnh có ngàm Pentax K, cho phép dễ dàng thay đổi ống kính tương thích. Để thay, nhấn nút nhả ống kính và xoay ống kính ngược chiều kim đồng hồ.
Để gắn, căn chỉnh chấm đỏ trên ống kính với chấm tương ứng trên thân máy và xoay ống kính theo chiều kim đồng hồ cho đến khi nghe tiếng click khớp.
Việc lấy nét được thực hiện thủ công bằng vòng lấy nét trên ống kính. Kiểm soát lấy nét trong kính ngắm thông qua chỉ báo hình ảnh chia đôi trung tâm nằm ngang và vòng vi lăng kính xung quanh trên thấu kính Fresnel.
Để lấy nét chính xác, căn chỉnh hình ảnh chia đôi với một cạnh dọc của chủ thể cho đến khi hai nửa thẳng hàng, hoặc quan sát vòng vi lăng kính cho đến khi hiện tượng nhấp nháy biến mất và hình ảnh trở nên rõ ràng.
Các ống kính có vòng khẩu độ để điều chỉnh khẩu độ (f-stop) bằng tay, cũng như thang khoảng cách và thang độ sâu trường ảnh. Thang này cho phép nhiếp ảnh gia ước tính độ sâu trường ảnh ở một khẩu độ và cài đặt lấy nét nhất định, tạo điều kiện cho các kỹ thuật như lấy nét vùng.
Cài đặt phơi sáng
Vivitar XV-20 có hệ thống đo sáng TTL (Through The Lens) hoạt động ở khẩu độ mở tối đa.
Việc đo sáng được thực hiện bằng hệ thống đo sáng trung bình trọng tâm, được thực hiện bởi hai điốt quang silicon, mỗi cái nằm cạnh kính ngắm, phía sau lăng kính pentaprism. Hệ thống này đo ánh sáng đi vào ống kính và tính toán độ phơi sáng chính xác.
Phạm vi phơi sáng từ EV -2 đến EV +19 (ở ASA 100 và f/1.4).
Máy ảnh chủ yếu cung cấp chế độ Ưu tiên khẩu độ ("Auto"). Ở chế độ này, nhiếp ảnh gia chọn khẩu độ mong muốn bằng vòng khẩu độ trên ống kính, và điện tử của máy ảnh tự động đặt tốc độ màn trập tương ứng, biến thiên liên tục trong phạm vi từ 8 giây đến 1/1000 giây.
Ngoài chế độ "Auto", còn có các cài đặt "Off" (tắt máy và khóa nút chụp), "X" để đồng bộ flash ở tốc độ màn trập cố định 1/85 giây, và "B" (Bulb) cho phơi sáng lâu, khi màn trập vẫn mở miễn là nút chụp được nhấn (tốt nhất là sử dụng dây bấm mềm).
Tốc độ màn trập được điều khiển bởi màn trập mặt phẳng tiêu cự Copal FM-591 điều khiển điện tử với các lá kim loại chạy dọc.
Máy đo sáng được kích hoạt bằng cách chạm nhẹ vào nút chụp hai giai đoạn. Tốc độ màn trập do máy ảnh xác định được hiển thị trong kính ngắm trên một thang đo với 16 đèn LED đỏ. Thang này từ 8 giây đến 1/1000 giây.
Cũng có các chỉ báo cho phơi sáng quá mức ("Over" ở đầu trên của thang) và phơi sáng thiếu ("Under" ở đầu dưới). Nếu đèn LED sáng bên cạnh chỉ báo thời gian, phơi sáng là chính xác. Nếu đèn "Over" sáng, phải chọn khẩu độ nhỏ hơn (số f cao hơn).
Nếu đèn "Under" sáng, phải chọn khẩu độ lớn hơn (số f nhỏ hơn) hoặc sử dụng thêm ánh sáng (ví dụ: flash). Đối với mỗi khẩu độ đóng lại, đèn LED sáng ở tốc độ màn trập chậm hơn tương ứng.
Đối với tốc độ màn trập dưới 1/30 giây, nên sử dụng chân máy để tránh rung máy.
Hệ thống flash
Vivitar XV-20 được thiết kế cho chụp ảnh flash với tốc độ đồng bộ cố định 1/85 giây. Để sử dụng flash, phải xoay núm chế độ sang vị trí "X".
Máy ảnh cung cấp hai tùy chọn kết nối flash: một đế gắn phụ kiện (hot shoe) đồng bộ "X" trên pentaprism và một giắc cắm PC đồng bộ "X" riêng biệt ở mặt trước thân máy. Cả hai đầu nối đều cung cấp tín hiệu đồng bộ cần thiết.
Khi sử dụng flash, khẩu độ và nếu có, công suất flash phải được đặt thủ công theo hướng dẫn của nhà sản xuất flash hoặc bằng tính toán, vì máy ảnh không cung cấp kiểm soát phơi sáng tự động cho flash ở chế độ "X".
Tính năng bổ sung
Ngoài các chức năng cơ bản, Vivitar XV-20 còn cung cấp một số tính năng bổ sung hữu ích. Bao gồm hẹn giờ tự động điện tử, được kích hoạt bằng một cần gạt ở mặt trước máy ảnh (vị trí "On" nằm ngang).
Sau khi nhấn nút chụp, có độ trễ khoảng 10 giây trước khi ảnh được chụp. Một đèn LED nhấp nháy tích hợp xác nhận đếm ngược; tần số nhấp nháy tăng lên khoảng 2 giây trước khi chụp. Có thể hủy hẹn giờ bằng cách đưa cần gạt trở lại vị trí "Off" thẳng đứng.
Để có những bức ảnh ổn định, đặc biệt ở tốc độ màn trập chậm hoặc khi sử dụng hẹn giờ, máy ảnh có ren chân máy 1/4 inch tiêu chuẩn ở dưới đáy, nằm trên trục quang học.
Nút chụp có ren để gắn dây bấm mềm cơ học, hữu ích cho phơi sáng lâu ở chế độ "B" và để tránh rung máy. Các khoen đeo dây chắc chắn nằm ở hai bên thân máy.
Nắp sau máy ảnh mở bản lề và có một giá đỡ đĩa nhắc phim tích hợp, nơi có thể nhét tab của hộp phim vào để nhắc nhở về loại phim và tốc độ phim. Giá đỡ này cũng bao gồm bảng chuyển đổi DIN/ASA.
Cần lên phim cho phép lên phim nhanh với một lần gạt (single-stroke) và có khóa tích hợp để ngăn chụp trùng lặp vô tình.
Kích thước và trọng lượng
Kích thước thân máy ảnh Vivitar XV-20 (không có ống kính) là 133 mm chiều rộng, 85 mm chiều cao và 48 mm chiều sâu (tương đương 5,32 x 3,40 x 1,92 inch). Trọng lượng thân máy khoảng 450 gram (15,87 ounce).
Nguồn điện
Hệ thống đo sáng điện tử và màn trập điện tử của Vivitar XV-20 được cấp nguồn bởi hai pin bạc oxit 1,5 volt . Các loại pin tương thích bao gồm Mallory MS-76, Eveready S-76, Ray-O-Vac RC-76 và G-13 của Nhật, cũng như các mẫu tương đương.
Pin được lắp vào ngăn pin ở dưới đáy máy ảnh, chú ý đúng cực (+). Chức năng kiểm tra pin tích hợp sử dụng đèn LED trong kính ngắm: Nếu không có đèn LED nào sáng khi bạn nhấn nhẹ nút chụp, pin cần được kiểm tra và thay thế nếu cần.
Nên tháo pin nếu máy ảnh không được sử dụng trong thời gian dài để tránh hư hỏng do rò rỉ pin.
Khuyến nghị về phim
Vivitar XV-20 sử dụng phim 35mm thương mại (Loại 135) . Phim có sẵn trong các hộp tiêu chuẩn với dung lượng 12, 24 hoặc 36 ảnh.
Máy ảnh không có tính năng nhận dạng mã DX tự động. Do đó, tốc độ phim phải được đặt thủ công bằng núm điều chỉnh tốc độ phim (thang ASA). Phạm vi điều chỉnh từ ASA 25 đến ASA 1600 theo các bước 1/3.
Việc lựa chọn phim phụ thuộc vào chủ thể và điều kiện ánh sáng. Phim tốc độ thấp (ví dụ: ASA 25-100) rất phù hợp để chụp trong điều kiện ánh sáng mạnh, cho hạt mịn và độ sắc nét cao, lý tưởng cho chụp ảnh phong cảnh hoặc chân dung chi tiết.
Phim tốc độ trung bình (ví dụ: ASA 200-400) rất linh hoạt cho các điều kiện ánh sáng thay đổi. Phim tốc độ cao (ví dụ: ASA 800-1600) được thiết kế cho chụp trong điều kiện ánh sáng yếu, trong nhà không cần flash, hoặc cho chụp ảnh thể thao với tốc độ màn trập nhanh, nhưng có hạt rõ hơn. Có thể sử dụng phim âm bản màu, phim slide màu và phim đen trắng.
Hướng dẫn vận hành nhanh
- Đầu tiên, lắp hai pin bạc oxit đúng cách vào ngăn pin.
- Sau đó mở nắp sau máy ảnh (bằng cách kéo núm tua phim lên), đặt hộp phim vào buồng phim, và luồn đầu phim qua thanh dẫn phim vào khe trên ống cuộn.
- Kéo cần lên phim để đảm bảo lỗ phim khớp, sau đó đóng nắp sau.
- Kéo cần lên phim hai lần và nhấn nút chụp để đưa đầu phim chưa phơi sáng lên cho đến khi bộ đếm khung hình chỉ "1".
- Bây giờ đặt tốc độ phim chính xác (giá trị ASA của phim) bằng tay trên núm ASA.
- Xoay núm chế độ sang Auto.
- Nhìn qua kính ngắm, bố cục chủ thể và lấy nét bằng chỉ báo hình ảnh chia đôi hoặc vi lăng kính trên vòng lấy nét của ống kính.
- Chọn khẩu độ mong muốn trên vòng khẩu độ của ống kính.
- Nhấn nhẹ nút chụp để kích hoạt đo sáng và kiểm tra tốc độ màn trập do máy ảnh chọn bằng đèn LED trong kính ngắm.
- Nếu cần, điều chỉnh khẩu độ để có tốc độ màn trập phù hợp hoặc sửa phơi sáng quá/thiếu.
- Nhấn nút chụp hết cỡ để chụp ảnh.
- Kéo cần lên phim hết cỡ để đưa phim đến khung hình tiếp theo.
- Sau khi tất cả các ảnh đã được phơi sáng, nhấn nút nhả tua phim ở dưới đáy máy ảnh và tua phim hoàn toàn vào hộp bằng tay quay tua phim.
- Chỉ sau đó mới mở nắp sau máy ảnh và lấy phim ra.




