konica-eye-viewfinder-camera-5526-bnv.jpg

Dòng Konica EYE

Konica EYE

  • Nhà sản xuất Konica
  • Loại Máy ảnh half-frame
  • Loại phim 35mm
  • Tiêu cự 30 mm
  • Khẩu độ tối đa f/1.9
  • Lấy nét Thủ công

Konica EYE là một máy ảnh ngắm ống kính 35mm được sản xuất vào những năm 1960 bởi Konishiroku Photo Industry Co., Ltd. (nay là Konica Minolta). Nó được đặc trưng bởi sự dễ sử dụng và điều khiển phơi sáng tự động, khiến nó trở thành một máy ảnh phổ biến cho các nhiếp ảnh gia nghiệp dư.

Sau đó, hai phiên bản nữa ra đời với Konica EYE 2 và Konica EYE 3. Chúng khác nhau về ống kính, máy đo sáng và hẹn giờ tự chụp.

Tại Mỹ, EYE cũng được bán dưới tên "Wards EYE" bởi chuỗi cửa hàng bách hóa Montgomery Ward. Mẫu máy này có các tính năng tương tự.

Ống kính

Konica EYE được trang bị ống kính Hexanon 30mm f/1.9 cố định. Ống kính này gồm 6 thấu kính trong 5 nhóm và có lớp phủ hổ phách cải tiến.

Ống kính cho phép lấy nét bằng cách xoay vòng ống kính. Máy ảnh có hệ thống lấy nét theo vùng, được chỉ báo bằng các biểu tượng trong kính ngắm. Không có tính năng lấy nét tự động.

Ren lọc của ống kính là 46mm với bước ren 0,75mm. Có thể sử dụng các bộ lọc vặn vít.

Cài đặt phơi sáng

Konica EYE có tính năng điều khiển phơi sáng tự động (Electric-Eye) được điều khiển bởi máy đo sáng tích hợp. Đo sáng là đo sáng tích hợp.

Máy đo sáng selen được sử dụng để đo sáng. Điều này có ưu điểm là không cần pin. Nhược điểm là máy đo sáng selen có thể không còn đo chính xác sau nhiều năm hoặc có thể hỏng hoàn toàn.

Máy ảnh tự động chọn khẩu độ và tốc độ màn trập phù hợp tùy thuộc vào điều kiện ánh sáng. Phạm vi phơi sáng nằm trong khoảng từ EV 6.8 (1/30 giây ở f/1.9) đến EV 17 (1/800 giây ở f/13) với phim ASA 100.

Đối với các tình huống đặc biệt, máy ảnh cũng có thể được vận hành thủ công. Khẩu độ có thể được đặt thủ công từ f/1.9 đến f/16, với tốc độ màn trập cố định ở 1/25 giây.

Đối với phơi sáng lâu, có thể sử dụng chế độ B (Bulb), trong đó màn trập vẫn mở miễn là nút chụp được nhấn. Ở chế độ này, khẩu độ được cố định ở f/1.9.

Hệ thống đèn flash

Konica EYE không hỗ trợ điều khiển đèn flash tự động. Đối với chụp ảnh bằng đèn flash, máy ảnh phải được đặt thủ công. Vòng điều khiển thủ công phải được di chuyển khỏi AUTO và đặt ở khẩu độ tương ứng (f/1.9 đến f/16) phù hợp với chỉ số dẫn của đèn flash và khoảng cách đến chủ thể. Tốc độ màn trập được cố định ở 1/25 giây. Đồng bộ hóa qua tiếp điểm X.

Các tính năng bổ sung

Konica EYE có ren chân máy. Không có hẹn giờ tự chụp tích hợp nhưng có thể sử dụng với dây nhả màn trập bán riêng.

Một chỉ báo cảnh báo màu đỏ trong kính ngắm báo hiệu thiếu sáng. Máy ảnh ngăn chặn phơi sáng nhiều lần.

Ở dưới đáy có ren cho chân máy. Ở hai bên có khoen để gắn dây đeo máy ảnh hoặc dây đeo cổ tay.

Kích thước và trọng lượng

Kích thước của Konica EYE là 112 mm (rộng) x 46 mm (sâu) x 69 mm (cao). Trọng lượng là 420 gram.

Khuyến nghị về phim

Konica EYE sử dụng phim 35mm. Độ nhạy phim có thể được đặt thủ công từ ASA 10 đến ASA 400 (DIN 11 đến DIN 27). Một loại phim màu tốt cho định dạng này là Kodak Ektar 100.

Konica EYE không được trang bị tính năng nhận dạng DX; độ nhạy phim phải được đặt thủ công. Phạm vi phơi sáng của máy ảnh phụ thuộc vào độ nhạy phim và nằm trong khoảng từ EV 6.8 (1/30 giây ở f/1.9) đến EV 17 (1/800 giây ở f/13) với phim ASA 100.

Các âm bản có kích thước 17,5 mm x 24 mm, đây là định dạng nửa khung hình. Điều này có nghĩa là một cuộn phim 36 ảnh thông thường có thể chứa gấp đôi số lượng ảnh.

Hướng dẫn vận hành nhanh

  1. Nạp phim: Mở nắp sau máy ảnh và lắp hộp phim 35mm. Đảm bảo phim được xỏ đúng vào ống cuộn.
  2. Đặt tốc độ phim: Đặt tốc độ phim (ASA/DIN) theo cuộn phim đã sử dụng.
  3. Ngắm chủ thể: Nhìn qua kính ngắm và chọn chủ thể của bạn.
  4. Lấy nét: Ước lượng khoảng cách đến chủ thể và đặt khoảng cách trên ống kính.
  5. Chụp ảnh: Nhấn nút chụp để chụp ảnh. Trong điều kiện ánh sáng tốt, máy ảnh hoạt động tự động. Nếu điều kiện ánh sáng kém, một chỉ báo cảnh báo màu đỏ sẽ xuất hiện trong kính ngắm và màn trập sẽ bị khóa.
  6. Tiến phim: Vận hành cần tiến phim để chuẩn bị phim cho lần chụp tiếp theo.
  7. Quay phim: Sau bức ảnh cuối cùng, quay phim bằng tay quay quay phim.

Thông số kỹ thuật

camera_spec
Thuộc tính Đặc điểm
Định dạng phim 35mm
Cảm biến kỹ thuật số Không
Cơ chế vận chuyển phim Cần gạt nhả nhanh
Định dạng ảnh 24 mm x 17.5 mm
Loại ống kính ống kính cố định
Tên ống kính HEXANON f/1.9 f=30mm
Tiêu cự 30 mm
Khẩu độ tối đa f/1.9
Khẩu độ tối thiểu f/16
Khoảng cách lấy nét tối thiểu 110 cm / 3.61 ft
Ren lọc 46 mm
Thiết kế quang học 6 thấu kính, 5 nhóm
Tốc độ màn trập 1/800 – 1/30 giây
Chế độ Bulb
Khẩu độ có thể điều chỉnh
Tốc độ màn trập có thể điều chỉnh Không
Phơi sáng tự động
Đồng hồ đo sáng Máy đo sáng selenium
Độ nhạy phim được hỗ trợ ISO 10 đến ISO 400
Chế độ phơi sáng Tự động chương trình, Chế độ thủ công
Kết nối đèn flash PC flash
Tốc độ đồng bộ flash 1/25 giây
Loại lấy nét Lấy nét vùng
Vùng lấy nét
In dấu ngày Không
Ren chân máy
Ren dây chụp
Hẹn giờ tự động Không
Móc dây máy ảnh
Kích thước 11.2 x 6.9 x 4.6 cm
Kích thước (inch) 4.41 x 2.72 x 1.81 inch
Trọng lượng 420 gam
Ngày phát hành 1964
Tuổi Lên đến 62 năm
Bắt đầu sản xuất 1964
Nhà sản xuất Konica

Giá đã qua sử dụng

Giá trung bình hiện tại của máy ảnh này là 54,27 € dựa trên 25 ưu đãi, tính đến ngày 6.7.2026.

Giá trung bình theo năm

  • 2026: 63,12 €
  • 2025: 65,54 €

Dòng Konica EYE