Lịch sử của nhiếp ảnh analog và máy ảnh của nó là một hành trình hấp dẫn qua một thế kỷ đổi mới công nghệ, biểu đạt nghệ thuật, và cuối cùng là sự tái sinh đáng chú ý trong một thị trường ngách. Các thập kỷ sản xuất từ những năm 1920 đến nay phản ánh những thay đổi mạnh mẽ, từ sự trỗi dậy của định dạng 35mm đến sự thống trị của máy ảnh kỹ thuật số và sự phục hưng sau đó của phim.

Những năm 1920 & 1930: Cuộc cách mạng 35mm

Những năm 1920 đánh dấu bước ngoặt với sự ra đời của Leica I vào năm 1925. Phát minh của Oskar Barnack sử dụng phim 35mm tiêu chuẩn và lần đầu tiên làm cho máy ảnh thực sự di động và phù hợp để chụp ảnh nhanh. Thập kỷ này đặt nền móng cho nhiếp ảnh 35mm, thứ sẽ thống trị các thập kỷ tiếp theo. Sản xuất tập trung vào các thiết bị cơ khí chất lượng cao, thường đến từ Đức.

Những năm 1930 xây dựng dựa trên điều đó: Máy ảnh ngắm đo khoảng cách (rangefinder) như Contax được phát triển, cho phép lấy nét chính xác hơn. Những máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR) đầu tiên cho định dạng 35mm cũng xuất hiện, như Kine Exakta (1936). Phim màu như Kodachrome trở nên khả dụng, mở rộng khả năng. Sản xuất trở nên đa dạng hơn, nhưng trọng tâm vẫn là cơ khí chính xác.

Những năm 1940: Những năm chiến tranh và biến động

Chiến tranh thế giới thứ hai phủ bóng lên những năm 1940. Sản xuất máy ảnh bị ảnh hưởng nặng nề bởi nhu cầu quân sự hoặc ở nhiều quốc gia gần như ngừng trệ. Những đổi mới cho thị trường dân sự phần lớn bị đình trệ. Ngành công nghiệp máy ảnh Đức, trước đây dẫn đầu, bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi chiến tranh và sự chia cắt đất nước sau đó.

Những năm 1950 & 1960: Sự trỗi dậy của Nhật Bản và kỷ nguyên SLR

Sau chiến tranh, nhiếp ảnh trải qua một sự bùng nổ vào những năm 1950. Các nhà sản xuất Nhật Bản như Nikon, Canon và Asahi Optical (Pentax) bước lên vũ đài thế giới với các bản sao chất lượng cao và sớm có những đổi mới của riêng họ. Máy ảnh SLR trở nên phổ biến, đặc biệt với sự ra đời của kính ngắm lăng kính năm mặt (pentaprism), cung cấp hình ảnh thẳng đứng và đúng chiều.

Những năm 1960 củng cố sự thống trị của các nhà sản xuất Nhật Bản và máy SLR. Máy đo sáng tích hợp trở thành tiêu chuẩn, và những bước đầu tiên hướng tới tự động hóa (ví dụ: ưu tiên khẩu độ) được thực hiện. Máy ảnh trở nên dễ tiếp cận hơn và sản xuất hàng loạt tăng tốc.

Những năm 1970 & 1980: Điện tử, tự động hóa và lấy nét tự động

Những năm 1970 là thập kỷ của điện tử. Kiểm soát phơi sáng tự động (ưu tiên tốc độ và khẩu độ) ngày càng tinh vi. Các máy SLR nhỏ gọn hơn như dòng Olympus OM xuất hiện trên thị trường. Đồng thời, các máy ảnh compact chất lượng cao với ống kính cố định cũng ra đời.

Những năm 1980 mang đến cuộc cách mạng lấy nét tự động, dẫn đầu bởi Minolta Maxxum/Dynax 7000 (1985). Đột nhiên, ngay cả những người nghiệp dư cũng có thể chụp ảnh sắc nét một cách dễ dàng. Máy SLR trở thành hệ thống điện tử tích hợp cao với động cơ truyền động và phương pháp đo sáng phức tạp. Đồng thời, thị trường máy ảnh compact ngắm và chụp (point-and-shoot) hoàn toàn tự động bùng nổ, làm cho nhiếp ảnh trở nên dễ dàng cho mọi người. Đây có lẽ là đỉnh cao của sản xuất hàng loạt máy ảnh analog.

Những năm 1990: Hoàn thiện bên rìa làn sóng kỹ thuật số

Trong những năm 1990, công nghệ SLR analog đạt đến đỉnh cao. Hệ thống lấy nét tự động trở nên nhanh hơn và chính xác hơn, đo sáng phơi sáng phức tạp hơn, và máy ảnh cung cấp vô số tính năng. Máy ảnh compact cũng ngày càng mạnh mẽ ("compact zoom"). Nhưng cuộc cách mạng kỹ thuật số đã hiện ra ở chân trời. Vào cuối thập kỷ, những máy ảnh kỹ thuật số khả dụng đầu tiên xuất hiện. Mặc dù đắt tiền, chúng báo hiệu sự kết thúc của sự thống trị analog. Sản xuất máy ảnh analog vẫn chạy hết tốc lực, nhưng hướng đi đang được thiết lập lại.

Những năm 2000: Sóng thần kỹ thuật số và sự suy thoái

Những năm 2000 chứng kiến sự chiến thắng không thể ngăn cản của máy ảnh kỹ thuật số. Doanh số máy ảnh analog giảm mạnh. Nhiều nhà sản xuất truyền thống ngừng sản xuất các mẫu analog hoàn toàn hoặc giảm chúng xuống một vài sản phẩm thị trường ngách (ví dụ: máy SLR chuyên nghiệp hoặc máy ảnh cơ bản cho người mới bắt đầu). Các nhà sản xuất phim cũng chịu áp lực. Analog nhanh chóng trở thành công nghệ sắp chết cho thị trường đại chúng.

Những năm 2010 & 2020: Tồn tại trong thị trường ngách và phục hưng

Trái với mọi dự đoán, máy ảnh analog không biến mất hoàn toàn. Trong những năm 2010, một nhóm nhỏ nhưng ngày càng tăng gồm những người đam mê, nghệ sĩ và nhiếp ảnh gia trẻ bắt đầu khám phá lại nhiếp ảnh analog. Quy trình "chậm hơn", tính thẩm mỹ của phim và cảm giác cầm nắm của máy ảnh cơ khí đã tìm được những người hâm mộ mới. Sản xuất vẫn cực kỳ hạn chế, thường chỉ giới hạn ở một vài mẫu cao cấp (như Leica M), máy ảnh chụp ảnh tức thì (Fujifilm Instax trải qua một sự bùng nổ) và một số máy ảnh Lomography/đồ chơi.

Xu hướng này tiếp tục trong những năm 2020. Nhiếp ảnh analog là một thị trường ngách đã được thiết lập. Máy ảnh đã qua sử dụng có nhu cầu cao. Một số ít nhà sản xuất duy trì sản xuất tối thiểu hoặc thậm chí thận trọng công bố các dự án mới (như dự án máy ảnh phim của Pentax). Tuy nhiên, sự sẵn có và giá cả của vật liệu phim đã trở thành một thách thức mới. Sản xuất tập trung vào những người đam mê và thị trường xa xỉ, khác xa với sản xuất hàng loạt đã từng có.