Các mẫu EOS-1 của Canon khác nhau như thế nào?
Các mẫu EOS-1 là máy ảnh SLR chuyên nghiệp của Canon được thiết kế để sử dụng trong nhiếp ảnh báo chí và thể thao. Mặc dù cả bốn mẫu đều có nhiều điểm tương đồng, nhưng cũng có một số khác biệt giữa chúng.
| Canon EOS 1 | Canon EOS 1N | Canon EOS 1N RS | Canon EOS 1V | |
|---|---|---|---|---|
| Năm ra mắt | 1989 | 1994 | 1995 | 2000 |
| Định dạng phim | 35mm | 35mm | 35mm | 35mm |
| Giá gốc (thân máy) | 189.000 Yen | 215.000 Yen | 320.000 Yen | 270.000 Yen |
| Ngàm ống kính | Ngàm EF | Ngàm EF | Ngàm EF | Ngàm EF |
| Tốc độ màn trập | 1/8000 s đến 30 s | 1/8000 s đến 30 s | 1/8000 s đến 30 s | 1/8000 s đến 30 s |
| Chế độ Bulb | Có | Có | Có | Có |
| Vùng đo sáng | 1 đến 20 EV | 0 đến 20 EV | 0 đến 20 EV | 0 đến 20 EV |
| Vùng đo sáng (số điểm) | 6 | 16 | 16 | 21 |
| Độ nhạy phim | ISO 6 đến ISO 6400 | ISO 6 đến ISO 6400 | ISO 6 đến ISO 6400 | ISO 6 đến ISO 6400 |
| Độ nhạy phim (DX) | ISO 25 đến ISO 5000 | ISO 25 đến ISO 5000 | ISO 25 đến ISO 5000 | ISO 25 đến ISO 5000 |
| Chế độ tự động hoàn toàn | Có | Có | Có | Có |
| Ưu tiên khẩu độ | Có | Có | Có | Có |
| Ưu tiên tốc độ | Có | Có | Có | Có |
| Chế độ thủ công | Có | Có | Có | Có |
| Phơi sáng nhiều lần | Có | Có | Có | Có |
| Hẹn giờ tự chụp | Có | Có | Có | Có |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/250 s | 1/250 s | 1/250 s | 1/250 s |
| Kết nối flash | Hot Shoe, Cổng PC-Flash | Hot Shoe, Cổng PC-Flash | Hot Shoe, Cổng PC-Flash | Hot Shoe, Cổng PC-Flash |
| Số khung hình/giây (thường) | lên đến 2,5 fps | lên đến 3 fps | lên đến 10 fps | lên đến 3 fps |
| Pin | một pin 2CR5 | một pin 2CR5 | tám pin AA | một pin 2CR5 |
| Kích thước | 16,1 x 10,7 x 7,2 cm | 16,1 x 11,2 x 7,2 cm | 16,1 x 16 x 78 cm | 16,1 x 12 x 7 cm |
| Trọng lượng | 850 gram | 855 gram | 1295 gram | 945 gram |
Canon EOS 1
Mẫu máy gốc, Canon EOS 1, được giới thiệu vào năm 1989 và là máy ảnh đầu tiên trong dòng EOS 1. Nó có ngàm EF và hỗ trợ thời gian phơi sáng từ 1/8000 giây đến 30 giây. Máy ảnh có chương trình tự động, ưu tiên khẩu độ, ưu tiên tốc độ, chế độ thủ công, chức năng phơi sáng nhiều lần và hẹn giờ tự chụp. Kết nối đèn flash là hot shoe hoặc giắc cắm PC, và tốc độ đồng bộ flash là 1/250 giây. Máy ảnh nặng 850 gram và được cấp nguồn bằng pin 2CR5.
Canon EOS 1N
Canon EOS 1N được giới thiệu vào năm 1994 và là sự phát triển của mẫu máy gốc. Nó hỗ trợ thời gian phơi sáng từ 1/8000 giây đến 30 giây và có chương trình tự động, ưu tiên khẩu độ, ưu tiên tốc độ, chế độ thủ công, chức năng phơi sáng nhiều lần và hẹn giờ tự chụp. Kết nối đèn flash là hot shoe hoặc giắc cắm PC, và tốc độ đồng bộ flash là 1/250 giây. Máy ảnh có dải đo sáng mở rộng từ 0 đến 20 EV và vùng đo sáng là 16. EOS 1N nặng hơn một chút so với mẫu gốc, nặng 855 gram.
Canon EOS 1N RS
Canon EOS 1N RS được giới thiệu vào năm 1995 và là sự phát triển của EOS 1N. Máy ảnh này cũng hỗ trợ thời gian phơi sáng từ 1/8000 giây đến 30 giây và có chương trình tự động, ưu tiên khẩu độ, ưu tiên tốc độ, chế độ thủ công, chức năng phơi sáng nhiều lần và hẹn giờ tự chụp. Kết nối đèn flash là hot shoe hoặc giắc cắm PC, và tốc độ đồng bộ flash là 1/250 giây. Máy ảnh có dải đo sáng mở rộng từ 0 đến 20 EV và vùng đo sáng là 16. Điểm khác biệt của EOS 1N RS so với các mẫu EOS 1 khác là tốc độ chụp liên tiếp cao lên đến 10 khung hình mỗi giây. Nó cũng nặng hơn mẫu trước và chạy bằng tám pin AA.
Canon EOS-1V
EOS-1V là mẫu máy cuối cùng trong dòng EOS-1 và được giới thiệu vào năm 2000. Đây cũng là mẫu máy đắt nhất với giá mới là 270.000 yên. So với các mẫu khác, EOS-1V có 21 vùng đo sáng, cũng là một sự mở rộng so với các mẫu khác.
EOS-1V cũng có nhiều tính năng khiến nó trở thành mẫu máy phổ biến với các nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp. Nó có chức năng lấy nét tự động mở rộng với 45 điểm AF và đo sáng đa vùng cải tiến.
Tóm lại, các mẫu EOS-1 của Canon đã được cải thiện theo thời gian về thông số kỹ thuật và tính năng. Tất cả các mẫu máy vẫn rất được nhiều nhiếp ảnh gia yêu thích nhờ cấu trúc chắc chắn và khả năng làm việc trong điều kiện khó khăn.





