Chiếc Ricoh Auto Half S, một kiệt tác của nhiếp ảnh bán khổ, được giới thiệu vào những năm 1960 như một phần của dòng Ricoh Auto Half danh tiếng. Phiên bản cải tiến năm 1965 mang đến bộ hẹn giờ chụp tự động. Tuy nhiên, nó thiếu đế gắn phụ kiện.
Được trang bị một ống kính cố định 25mm có thể mở khẩu độ lên đến f/2.8 ấn tượng, máy ảnh 35mm này có khoảng lấy nét cố định. Khoảng cách chụp tối ưu là 250 cm tính từ chủ thể.
Hệ thống đo sáng tự động tích hợp hỗ trợ phim trong dải ISO từ 12 đến 200 và tự động điều chỉnh khẩu độ cùng tốc độ màn trập. Đồng thời, nó cũng cho phép lựa chọn khẩu độ thủ công tùy theo nhu cầu cá nhân.
Chế độ tự động sử dụng tốc độ màn trập 1/125 giây, trong khi khi dùng đèn flash, tốc độ màn trập là 1/30 giây.
Với trọng lượng 350 gram và kích thước 8,9 x 6,7 x 3,45 cm, máy ảnh này nhỏ gọn và nhẹ nhàng. Nó không cần nguồn điện bên ngoài để chụp ảnh, nhờ vào cảm biến đo sáng bằng selen, độ tin cậy của nó có thể giảm dần theo thời gian.
Lựa chọn phim cho Ricoh Auto Half S
Ngay cả ngày nay, khi tìm được một chiếc còn hoạt động, Ricoh Auto Half S vẫn là người bạn đồng hành lý tưởng trong các chuyến đi. Để chụp ảnh màu, việc sử dụng Kodak Ultramax 400 được khuyến nghị, trong khi Kodak T-Max 100 là lựa chọn vững chắc cho ảnh đen trắng. Cả hai loại phim đều mang lại kết quả đáng tin cậy cho nhiều ứng dụng khác nhau theo các bài đánh giá.
Máy ảnh phơi sáng một khu vực 24 mm x 17 mm, cho phép chứa số lượng hình ảnh gấp đôi trên một cuộn phim 35mm thông thường so với con số được ghi trên bao bì. Mặc dù có định dạng phơi sáng nhỏ hơn, Ricoh Auto Half S vẫn cho ra những kết quả ấn tượng, dù không hoạt động ở “khổ đầy đủ”.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh half-frame |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 17 mm |
| Tiêu cự | 25 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/2.8 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 250 cm / 8.2 ft |
| Lấy nét | Cố định |
| Cấu trúc ống kính | 4 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/125 giây, 1/30 giây |
| Máy đo sáng | Máy đo sáng selenium |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 12 đến 200 |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Có |
| Nguồn điện | Không cần thiết |
| Kích thước | 8,9 x 6,7 x 3,45 cm |
| Kích thước theo inch | 3.50 x 2.64 x 1.36 inch |
| Trọng lượng | 350 gram |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 70,32 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 9 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 22/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 83,64 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 98,93 euro |