Chiếc Olympus Trip AF 4000 thuộc dòng máy ảnh compact Olympus Trip. Thân máy bằng nhựa mang lại cảm giác cầm nắm thân thiện với người dùng, biến nó thành lựa chọn tuyệt vời cho người mới bắt đầu và những người đam mê nhiếp ảnh. Việc sản xuất máy ảnh này diễn ra tại Trung Quốc.
Một đặc điểm nổi bật của máy ảnh này là ống kính cố định với tiêu cự 27 mm. Bằng cách sử dụng chế độ “Focus Free”, nó loại bỏ nhu cầu lấy nét thủ công và không có chức năng zoom. Cần lưu ý duy trì khoảng cách tối thiểu 0,8 mét đến chủ thể. Một nắp che có thể trượt ra bảo vệ ống kính khỏi bị hư hại.
Máy ảnh thực hiện các điều chỉnh tự động về phơi sáng, khẩu độ và tốc độ màn trập, đồng thời nhận biết độ nhạy sáng của phim thông qua mã DX trên phim được nạp vào. Nếu thiếu mã này, máy ảnh sẽ mặc định độ nhạy ISO tiêu chuẩn là 100.
Đèn flash tích hợp, rất cần thiết cho máy ảnh do khả năng thu nhận ánh sáng hạn chế, sẽ kích hoạt tự động và không thể tắt.
Dây đeo cổ được bao gồm trong hộp, và một chân đế máy ảnh nằm ở mặt dưới của máy.
Máy ảnh compact Nhật Bản này có chế độ hẹn giờ chụp tự động. Ngoài ra còn có khả năng in thời gian chụp lên hình ảnh. Để làm điều này, nó có một đồng hồ tích hợp với lịch. Chức năng này cũng có thể được tắt.
Hai pin AA cung cấp năng lượng cho máy ảnh, chịu trách nhiệm cho cả đèn flash và việc cuộn phim.
Phim cho Olympus Trip AF 4000
Ngay cả ngày nay, Olympus Trip AF 4000 vẫn có thể tiếp tục được sử dụng, với các mẫu máy đã qua sử dụng có sẵn ở mức giá hợp lý. Tất nhiên, điều này đòi hỏi phải có đúng loại phim.
Máy ảnh được thiết kế cho phim định dạng 35mm, và vẫn còn một sự lựa chọn rộng rãi các loại phim dành cho nó. Thông thường, có thể chụp tối đa 36 khung hình trên mỗi cuộn phim, với số lượng được theo dõi bằng một bộ đếm trên đỉnh máy ảnh. Một cửa sổ nhỏ ở mặt sau cho biết liệu có phim bên trong hay không.
Fujifilm Superia 400 được khuyến nghị cho nhiếp ảnh màu, trong khi Kodak T-Max 400 phù hợp cho ảnh đen trắng. Cả hai loại phim đều được biết đến với tính linh hoạt và chất lượng hình ảnh tuyệt vời.
Phim được cuộn tự động sau mỗi lần chụp. Khi phim đến cuối, máy ảnh sẽ tự động cuộn nó trở lại vào vỏ, một chức năng cũng có thể được kích hoạt thủ công bằng một nút bấm.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 27 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/6.3 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 80 cm / 2.624 ft |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 3 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/100 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 100 đến 400 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Có |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 2x pin AA |
| Tên công ty của thương hiệu | Olympus Optical Co., LTD. |
| Quốc gia sản xuất | Trung Quốc |