Olympus Trip AF 30 là một máy ảnh compact được giới thiệu vào những năm 1990. Nó nổi bật nhờ tính dễ sử dụng và do đó rất phù hợp cho người mới bắt đầu. Một mẫu tương tự là Olympus Trip AF 31, cung cấp thêm tính năng tự chụp.
Máy ảnh được trang bị ống kính cố định 34 mm với khẩu độ tối đa f/5.6. Với tiêu cự này, nó rất phù hợp để chụp ảnh nhanh. Tất nhiên, bạn không thể lấy nét vào các chủ thể ở xa.
Việc lấy nét được thực hiện tự động và không có tùy chọn điều chỉnh thủ công. Khẩu độ và tốc độ màn trập được máy ảnh tự thiết lập, trong khi độ nhạy sáng của phim được nhận diện thông qua mã hóa trên cuộn phim.
Có đèn flash tích hợp, tự động kích hoạt. Nó cũng có thể được tắt. Đèn flash có chế độ fill-in flash tích hợp. Chế độ này có thể được bật tùy ý và đảm bảo đèn flash sẽ kích hoạt cho mỗi lần chụp.
Fill-in flash rất hữu ích khi chủ thể nhận ít ánh sáng hơn so với hậu cảnh. Một tình huống ví dụ là khi ai đó đứng trong phòng và được chụp trước cửa sổ.
Olympus Trip AF 30 có thể được gắn trên chân máy. Để hoạt động, máy ảnh cần hai pin AA.
Phim cho Olympus Trip AF 30
Máy ảnh vẫn có thể tiếp tục được sử dụng và vẫn còn một số lựa chọn phim cho nó. Bên cạnh pin, phim cũng là thứ cần thiết.
Theo hướng dẫn sử dụng, Olympus Trip AF 30 được thiết kế để sử dụng phim định dạng 35mm được cung cấp bởi các nhà sản xuất khác nhau.
Một lựa chọn tốt cho ảnh màu là Kodak Portra 400. Nếu muốn giữ ảnh đơn sắc, Ilford FP4 Plus cũng không tệ. Cũng có nhiều loại phim 35mm khác cho máy ảnh này.
Phim màu được xử lý trong quy trình C-41, được cung cấp bởi nhiều phòng lab ảnh chuyên nghiệp. Một số phòng lab này cũng cung cấp dịch vụ xử lý phim đen trắng.
Âm bản từ máy ảnh này có kích thước 24 mm x 36 mm, và một cuộn phim chứa được khoảng 36 hình. Một cửa sổ nhỏ ở mặt sau hiển thị loại phim đã lắp.
Chức năng tua phim tự động tự động chuyển sang khung hình tiếp theo sau mỗi lần chụp. Khi cuộn phim đầy, máy ảnh tự động tua ngược phim trước khi có thể mở mặt sau. Cũng có một quy trình tua ngược thủ công thông qua một công tắc trên đỉnh máy ảnh, nơi cũng có một bộ đếm cho số ảnh đã chụp.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 34 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/5.6 |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 3 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/250 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Các chế độ flash | Flash bù |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Không |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 2x pin AA |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 51,63 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 18 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 59,79 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 51,46 euro |