Minolta, một công ty Nhật Bản, đã ra mắt máy ảnh phản xạ ống kính rời Maxxum 5000 vào năm 1986.
Minolta 5000 được tiếp thị trên toàn cầu với nhiều tên gọi khác nhau. Tại Nhật Bản, nó được cung cấp với tên Minolta Alpha 5000, trong khi ở Mỹ nó được biết đến là Minolta Maxxum 5000.
Ống kính
Máy ảnh phản xạ ống kính rời Maxxum 5000 có ngàm ống kính thay đổi được. Nó tương thích với các ống kính ngàm A của Minolta. Có nhiều ống kính với các tiêu cự khác nhau dành cho ngàm này. Ngoài ra, Minolta cũng cung cấp khả năng sử dụng ống kính zoom.
Máy ảnh được trang bị hệ thống lấy nét tự động, tự động điều chỉnh tiêu điểm cho mỗi bức ảnh. Tuy nhiên, khi cần thiết, người dùng cũng có thể thực hiện điều chỉnh tiêu điểm thủ công.
Đo sáng và độ nhạy phim
Để đảm bảo điều kiện phơi sáng tối ưu, máy ảnh được trang bị một máy đo sáng được thiết kế cho độ nhạy phim trong khoảng từ ISO 25 đến 6400. Độ nhạy phim có thể được đặt thủ công hoặc tự động.
Khi sử dụng cài đặt tự động, máy ảnh đọc giá trị ISO trực tiếp từ cuộn phim và tự động thiết lập nó. Điều này loại bỏ sự cần thiết của việc nhập thủ công giá trị ISO.
Chế độ phơi sáng
Minolta Maxxum 5000 cung cấp nhiều tùy chọn phơi sáng, bao gồm chế độ P (Tự động chương trình) và chế độ M (Thủ công).
Trong chế độ P, máy ảnh có thể tự động đặt cả khẩu độ và tốc độ màn trập để đạt được độ phơi sáng cân bằng. Đối với ảnh ngược sáng, có sẵn hiệu chỉnh phơi sáng +2 EV.
Trong chế độ M, nhiếp ảnh gia có toàn quyền kiểm soát khẩu độ và tốc độ màn trập. Những cài đặt này có thể được điều chỉnh phù hợp với tầm nhìn nghệ thuật cá nhân và điều kiện ánh sáng hiện tại. Chế độ M đòi hỏi sự hiểu biết vững chắc về các nguyên tắc phơi sáng.
Màn trập và tốc độ màn trập
Máy ảnh SLR được trang bị một màn trập chạy dọc điều khiển điện tử. Màn trập này cho phép một loạt các tốc độ màn trập, từ 1/2000 giây đến 4 giây.
Với chế độ Bulb của Minolta Maxxum 5000, còn có khả năng thực hiện phơi sáng dài, trong đó màn trập vẫn mở trong một khoảng thời gian dài hơn.
Đèn flash
Minolta Maxxum 5000 cho phép kết nối một đèn flash rời. Tốc độ màn trập nhanh nhất có sẵn là 1/100 giây. Cần lưu ý rằng máy ảnh không có đèn flash tích hợp.
Tính năng bổ sung và kích thước máy ảnh
Ngoài các chức năng chính, máy ảnh SLR còn cung cấp một bộ hẹn giờ tự chụp và một lỗ chân máy ở mặt dưới.
Theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, trọng lượng của thân máy ảnh không bao gồm ống kính, pin và phim là 550 gram. Kích thước của máy ảnh là 13,8 x 9,25 x 5,2 cm.
Pin cho máy ảnh
Máy ảnh yêu cầu bốn pin AAA, chẳng hạn như , có sẵn dễ dàng trực tuyến. Cũng có khả năng sử dụng pin sạc lại để đảm bảo hoạt động của máy ảnh.
Phim cho Minolta Maxxum 5000
Minolta Maxxum 5000 được thiết kế đặc biệt để sử dụng phim định dạng 35mm. Bất chấp sự xuất hiện của công nghệ kỹ thuật số, định dạng phim 35mm vẫn giữ được sức hấp dẫn độc đáo của nó và tiếp tục được ưa chuộng rộng rãi trong giới nhiếp ảnh do tính phổ biến và dễ sử dụng. Vì lý do này, các nhà sản xuất khác nhau vẫn tiếp tục sản xuất phim ở định dạng này.
Đối với ảnh màu, Fujifilm Superia 400 và cho ảnh đen trắng, Kodak T-Max 100 là những lựa chọn phim xuất sắc. Các bài kiểm tra sản phẩm và đánh giá kinh nghiệm xác nhận rằng những loại phim này cung cấp hiệu suất vững chắc và phù hợp cho nhiều nhu cầu nhiếp ảnh.
Vận chuyển phim
Các âm bản được tạo ra với máy ảnh này có kích thước 24 mm x 36 mm. Máy ảnh có cơ chế vận chuyển phim động cơ hóa, cho phép vận hành tự động mà không cần can thiệp thủ công. Tốc độ vận chuyển phim là khoảng 1,5 khung hình mỗi giây.
Khi một cuộn phim đã được phơi sáng hoàn toàn, phim sẽ được tự động cuộn lại. Điều quan trọng cần lưu ý là mặt sau của máy ảnh chỉ có thể được mở và phim chỉ có thể được lấy ra sau khi quá trình cuộn lại hoàn tất.
Giá trị và giá cả
Việc sản xuất Minolta Maxxum 5000 đã bị ngừng, vì vậy ngày nay nó chỉ có sẵn dưới dạng đã qua sử dụng. Giá cho một mẫu đã qua sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào tình trạng và các yếu tố khác. Trung bình, giá vào khoảng 59,15 euro. Nên so sánh giá từ các nhà cung cấp khác nhau để tìm được giao dịch tốt nhất.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Ảnh mỗi giây | 1,5 |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm Minolta A |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Thời gian phơi sáng | 1/2000 giây đến 4 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 6400 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động, Chế độ thủ công |
| Bù phơi sáng | + 2EV |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Hot Shoe |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ |
| Nguồn điện | 4x pin AAA |
| Kích thước | 13,8 x 9,25 x 5,2 cm |
| Kích thước theo inch | 5.43 x 3.64 x 2.05 inch |
| Trọng lượng | 550 gram |
| Tên ở các thị trường khác | Quốc tế: Minolta 5000, Nhật Bản: Minolta Alpha 5000 |
| Tên công ty của thương hiệu | Minolta Camera Co., Ltd. |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 59,15 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 10 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 32,00 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 24,00 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 45,00 euro |