Máy ảnh Minolta Maxxum 700si là một máy ảnh phim 35mm. Nó thuộc dòng máy ảnh phản xạ ống kính đơn và được giới thiệu vào đầu những năm 1990. Tại châu Âu, nó được phân phối với tên gọi Minolta Dynax 700si. Ở Nhật Bản, máy ảnh này được bán cho các nhiếp ảnh gia dưới tên Minolta Alpha 707si.
Ống kính có thể thay đổi
Một đặc điểm của Minolta Maxxum 700si là các ống kính có thể thay đổi, mang lại cho người dùng sự tự do sử dụng các ống kính khác nhau tùy theo nhu cầu và sở thích của họ. Với ngàm A của Minolta, có thể sử dụng nhiều ống kính với các tiêu cự, khẩu độ và các thiết lập khác nhau để đạt được kết quả nhiếp ảnh mong muốn.
Từ các ống kính góc rộng cho những bức ảnh phong cảnh tuyệt đẹp, đến các ống kính tiêu chuẩn cho sử dụng hàng ngày, cho đến các ống kính tele cho chụp thể thao hoặc chân dung, hệ thống ngàm A của Minolta cung cấp một lựa chọn phong phú các ống kính cho nhiều ứng dụng nhiếp ảnh đa dạng.
Hệ thống lấy nét tự động
Hệ thống lấy nét tự động của Minolta Maxxum 700si dựa trên công nghệ phát hiện pha TTL tiên tiến (Through-The-Lens) và sử dụng bốn cảm biến CCD độ phân giải cao. Lấy nét tự động có thể được kích hoạt bằng mắt hoặc bằng cách nhấn nửa nút chụp, cho phép lấy nét thuận tiện và nhanh chóng.
Ngoài ra, máy ảnh có tính năng điều khiển lấy nét dự đoán đa hướng/đa chiều, cho phép lấy nét chính xác ngay cả với các chủ thể đang chuyển động. Trong điều kiện ánh sáng yếu và độ tương phản thấp, một đèn hỗ trợ AF sẽ tự động được kích hoạt, mở rộng khả năng lấy nét tự động của máy ảnh và đảm bảo độ sắc nét tối ưu.
Đối với các nhiếp ảnh gia muốn có toàn quyền kiểm soát độ nét của các bức ảnh, Minolta Maxxum 700si cũng cung cấp khả năng điều chỉnh tiêu cự thủ công.
Máy đo sáng của Minolta Maxxum 700si
Minolta Maxxum 700si là một máy ảnh được trang bị máy đo sáng riêng. Với dải ISO từ 6 đến 6400, nó rất linh hoạt và có thể đọc độ nhạy của phim thông qua một mã hóa đặc biệt trên hộp phim. Tuy nhiên, thiết lập tự động của độ nhạy phim chỉ hỗ trợ các giá trị từ ISO 25 đến 5000. Nhưng điều này bao phủ hầu hết các loại phim.
Các chế độ đo sáng khác nhau
Minolta Maxxum 700si cung cấp các chế độ đo sáng khác nhau, cho phép nhiếp ảnh gia có toàn quyền kiểm soát các thiết lập hoặc giảm bớt công việc. Chúng bao gồm chế độ tự động chương trình (chế độ P), chế độ tự động ưu tiên khẩu độ (chế độ A), chế độ tự động ưu tiên tốc độ màn trập (chế độ S) và chế độ đo sáng thủ công (chế độ M), mỗi chế độ mang lại các khả năng sáng tạo khác nhau.
Trong chế độ tự động chương trình, máy ảnh tự động điều khiển khẩu độ và tốc độ màn trập dựa trên thông số kỹ thuật của ống kính và đặc điểm của chủ thể. Ngoài ra, máy ảnh cung cấp các chế độ PA (Điều khiển Khẩu độ theo Chương trình) và Ps (Điều khiển Tốc độ Màn trập theo Chương trình), cho phép kiểm soát riêng lẻ các giá trị chương trình.
Trong chế độ ưu tiên khẩu độ, nhiếp ảnh gia có thể chọn khẩu độ thủ công theo bước 0,5 EV và máy ảnh sẽ tự động thiết lập tốc độ màn trập phù hợp, dựa trên chương trình đo sáng tự động.
Trong chế độ tự động ưu tiên tốc độ màn trập, người dùng có thể chọn thủ công bất kỳ tốc độ màn trập nào từ 1/8000 đến 30 giây theo bước 0,5 EV, trong khi máy ảnh tự động thiết lập khẩu độ phù hợp theo chương trình đo sáng.
Trong chế độ thủ công, nhiếp ảnh gia có toàn quyền kiểm soát khẩu độ và tốc độ màn trập, có thể được chọn theo bước 0,5 EV. Kính ngắm hiển thị mức phơi sáng chính xác cũng như dư sáng và thiếu sáng, và máy ảnh có thiết lập BULB cho thời gian phơi sáng dài, để mang lại nhiều khả năng sáng tạo hơn nữa.
Chức năng đèn flash
Minolta Maxxum 700si được trang bị một đèn flash tích hợp có chỉ số dẫn 12 (ở ISO 100) và bao phủ một trường ảnh 24 mm. Thời gian sạc của đèn flash là khoảng 2,5 giây và nó được cấp nguồn bởi chính máy ảnh. Ngoài ra, đèn flash có chức năng pre-flash để giảm hiệu ứng mắt đỏ, cũng như điều khiển đèn flash không dây. Cũng có khả năng kết nối một đèn flash bên ngoài.
Kích thước và nguồn điện
Kích thước của máy ảnh 35mm theo hướng dẫn là 15,3 x 9,8 x 7,1 cm và nó nặng 595 gram không bao gồm phim và ống kính. Nguồn điện của máy ảnh phản xạ ống kính đơn là pin 2CR5 , dễ dàng có sẵn trực tuyến.
Ở mặt dưới của thân máy ảnh có một lỗ ren cho chân máy, rất tiện lợi khi sử dụng bộ hẹn giờ chụp tự động của máy ảnh cho ảnh nhóm hoặc chân dung tự chụp. Bộ hẹn giờ chụp tự động có thời gian đếm ngược mười giây và cũng có một chế độ cho phơi sáng kép.
Lựa chọn phim cho Minolta Maxxum 700si
Minolta Maxxum 700si được thiết kế cho định dạng phim 35mm và do đó phù hợp với nhiều loại vật liệu phim màu và đen trắng. Trong thương mại trực tuyến, ví dụ như Kodak Ultramax 400 cho những bức ảnh màu ấn tượng và Ilford Delta 100 cho những bức ảnh đen trắng xuất sắc có sẵn. Cả hai loại phim đều đã được chứng minh trong các thử nghiệm chuyên nghiệp và mang lại kết quả đáng tin cậy trong sử dụng hàng ngày. Tất nhiên, cũng có phim từ Adox, Foma, Rollei và các nhà sản xuất khác cho định dạng này.
Phạm vi phơi sáng & Vận chuyển phim
Máy ảnh có phạm vi phơi sáng là 24 mm x 36 mm. Thông thường, khoảng 36 hình ảnh có thể được chụp trên một cuộn phim. Phim được máy ảnh tự động vận chuyển bằng động cơ sau mỗi hình ảnh. Động cơ của máy ảnh cho phép tốc độ chụp tối đa lên đến ba hình ảnh mỗi giây, tuy nhiên trong hầu hết các trường hợp điều này không được tận dụng để không đạt đến cuối cuộn phim quá nhanh.
Giá cả & Giá trị
Giá cả của máy ảnh có thể thay đổi và biến động theo thời gian, tùy thuộc vào địa điểm mua, kênh bán hàng, tình trạng của máy ảnh (mới hoặc đã qua sử dụng) cũng như các phụ kiện hoặc ống kính đi kèm.
Để biết giá hiện tại của máy ảnh Minolta Maxxum 700si, người ta có thể tham khảo các nền tảng thương mại trực tuyến khác nhau, các cửa hàng máy ảnh chuyên dụng hoặc các nền tảng đấu giá và hàng đã qua sử dụng. Ở đó có thể tìm thấy thông tin giá cả hiện tại cho các mẫu đã qua sử dụng hoặc mới. Nên kiểm tra tình trạng và trang bị của máy ảnh để đảm bảo nó đáp ứng các yêu cầu của riêng mình.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Ảnh mỗi giây | 3 |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm Minolta A |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Thời gian phơi sáng | 1/8000 giây đến 30 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 6 đến 6400 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Chế độ thủ công |
| Bù phơi sáng | ± 3EV (0,5EV đến) |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Có |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Thời gian hồi đèn flash | khoảng 2,5 giây |
| Các chế độ flash | Giảm mắt đỏ |
| Kết nối đèn flash | Kết nối cho đèn flash Minolta |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/200 s |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ |
| Nguồn điện | 1x 2CR5 battery |
| Kích thước | 15,3 x 9,8 x 7,1 cm |
| Kích thước theo inch | 6.02 x 3.86 x 2.80 inch |
| Trọng lượng | 595 gram |
| Tên ở các thị trường khác | Châu Âu: Minolta Dynax 700si, Nhật Bản: Minolta Alpha 707si |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 121,43 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 3 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 101,29 euro |