Leica Sofort 2 là một máy ảnh chụp lấy ngay. Máy ảnh định dạng 35mm này được sản xuất bởi Leica và ra mắt vào tháng 10 năm 2023. Mẫu máy này kế thừa từ Leica Sofort. Giá bán lẻ mới vào khoảng 390 Euro tại Đức.
Đặc điểm và tính năng kỹ thuật
Leica Sofort 2 sử dụng định dạng ảnh chụp lấy ngay (86 x 54 mm với kích thước ảnh 62 x 46 mm) và cho phép in ảnh trực tiếp. Đồng thời, máy lưu trữ ảnh kỹ thuật số trên thẻ microSD, giúp việc chỉnh sửa, lưu trữ và chia sẻ sau này dễ dàng hơn.
Máy ảnh được trang bị ống kính Leica Summar 1:2/2.4, một ống kính tương đương với tiêu cự khoảng 28 mm trên định dạng 35mm. Nó mang lại góc nhìn linh hoạt, phù hợp với nhiều tình huống chụp ảnh khác nhau, từ phong cảnh đến chân dung và cảnh đường phố.
Sofort 2 có cảm biến CMOS 1/5 inch với bộ lọc màu RGB. Cảm biến này ghi lại hình ảnh với độ phân giải 2560 x 1920 pixel (4,9 MP), đảm bảo chất lượng hình ảnh tốt cho cả việc in trực tiếp và sử dụng kỹ thuật số.
Máy ảnh cung cấp một loạt các tính năng sáng tạo, bao gồm mười “Hiệu ứng Phim” (Bình thường, Sống động, Nhạt, Canvas, Đơn sắc, Sepia, Vàng, Đỏ, Xanh dương, Retro) và mười “Hiệu ứng Quang học” (Bình thường, Viền tối, Tiêu cự mềm, Mờ, Mắt cá, Dịch màu, Rò sáng, Gương, Phơi sáng kép, Khung nửa). Các hiệu ứng này có thể được áp dụng trực tiếp khi chụp và cho phép cá nhân hóa hình ảnh.
Leica Sofort 2 có chế độ tự động chương trình, tự động điều chỉnh phơi sáng và khẩu độ theo điều kiện ánh sáng. Ngoài ra, nhiếp ảnh gia có thể điều chỉnh phơi sáng thủ công ±2 EV theo từng bước 1/3 EV để kiểm soát độ sáng của hình ảnh. Dải ISO từ ISO 100 đến ISO 1600 và cũng được điều khiển tự động.
Hệ thống lấy nét tự động đảm bảo điều chỉnh khoảng cách nhanh chóng và chính xác. Máy ảnh cũng có tính năng nhận diện khuôn mặt, tự động phát hiện và lấy nét vào khuôn mặt trong khung hình. Đèn hỗ trợ lấy nét tự động hỗ trợ trong điều kiện ánh sáng yếu. Các tính năng khác bao gồm hẹn giờ chụp, đèn flash tích hợp, nhiều cài đặt cân bằng trắng và chế độ macro để chụp cận cảnh.
Leica Sofort 2 có thể kết nối với ứng dụng Leica FOTOS qua Bluetooth. Điều này cho phép điều khiển máy ảnh từ xa, chuyển ảnh sang điện thoại thông minh hoặc máy tính bảng, cũng như cập nhật firmware.
Máy ảnh có thiết kế nhỏ gọn và bền bỉ. Vỏ máy làm bằng nhựa với lớp đế polycarbonat và các tấm mặt trước, mặt sau bằng polymethyl methacrylate. Sofort 2 có sẵn với các màu Trắng, Đỏ và Đen.
Phim cho Leica Sofort 2
Leica Sofort 2 sử dụng định dạng phim Instax Mini phổ biến, được phát triển bởi Fujifilm. Nhờ đó, có sẵn nhiều loại phim với đặc tính và màu khung khác nhau. Bản thân Leica cũng cung cấp dòng phim Instax Mini riêng, được đánh giá cao về chất lượng gia công và khả năng tái tạo màu sắc tinh tế.
Đối với ảnh màu, Fujifilm có Instax Mini Film. Ai muốn chụp ảnh đen trắng có thể mua Instax Mini Monochrome.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh lấy liền |
| Định dạng phim | Fuji Instax Mini |
| Cảm biến kỹ thuật số | Có |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 62 mm x 46 mm |
| Tên ống kính | Leica Summar |
| Tiêu cự | 2.4 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/2 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 10 cm / 0.328 ft |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Thời gian phơi sáng | 1/8000 giây đến 1/4 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Bù phơi sáng | ± 2EV (0,5EV đến) |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Tầm flash | 0,5 đến 1,5 Mét / 1.64 đến 4.92 đơn vị feet (ft) |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 1x built-in battery |
| Dung lượng pin | khoảng 100 ảnh |
| Kích thước | 12,2 x 8,6 x 4,3 cm |
| Kích thước theo inch | 4.80 x 3.39 x 1.69 inch |
| Trọng lượng | 320 gram |
| Tên công ty của thương hiệu | Leica Camera AG |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 385,63 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 8 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 580,67 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 434,98 euro |



