Konica MR.70 là một máy ảnh 35mm tự động hoàn toàn, cho phép chụp ảnh góc rộng và tele chỉ bằng một nút bấm. Nó nổi bật nhờ sự dễ sử dụng và tích hợp đèn flash tự động.
Mẫu máy này được giới thiệu vào năm 1985 tại Salon de la Photo ở Paris. Tại Nhật Bản, nó được bán với giá khởi điểm 55.800 Yên và mang biệt danh “Bōen’ō”. Sau đó, Konica MR.70 LX là phiên bản kế tiếp.
Ống kính
Ống kính tiêu chuẩn của Konica MR.70 là Konica Hexanon 38mm f/3.2 ở góc rộng và 70mm f/5.8 ở chế độ tele. Tiêu cự có thể dễ dàng chuyển đổi bằng một công tắc. Đây không phải là hệ thống ống kính thay đổi, ống kính được gắn cố định.
Máy ảnh không có lấy nét thủ công mà có chế độ tự động lấy nét. Độ nét được xác định bằng hệ thống lấy nét tự động hồng ngoại, cung cấp phạm vi hiệu quả từ 1,2 mét đến vô cực. Máy ảnh cũng có chức năng khóa nét. Không có ren gắn filter.
Cài đặt phơi sáng
Konica MR.70 có điều khiển phơi sáng tự động được lập trình (Programmed Auto-Exposure Control) với một diode quang CdS để đo sáng. Phạm vi kết hợp AE ở ISO 100 là từ EV 8 – 16 (F/3.2 ở 1/25 đến F/16 ở 1/250) với ống kính 38mm và EV 9.6 – 17 (F/5.8 ở 1/25 đến F/24 ở 1/230) với ống kính 70mm. Tốc độ màn trập nằm trong khoảng từ 1/25 đến 1/250 giây. Máy ảnh không có cài đặt phơi sáng thủ công.
Hệ thống đèn flash
Konica MR.70 có đèn flash điện tử tích hợp. Phạm vi của đèn flash là từ 1,2 đến 5 mét khi sử dụng ống kính 38mm và từ 1,2 đến 3 mét khi sử dụng ống kính 70mm. Máy ảnh hỗ trợ đồng bộ ánh sáng ban ngày (Daylight Synch).
Đèn báo sẵn sàng flash nằm trong kính ngắm. Thời gian sạc lại của đèn flash với pin kiềm mới là khoảng 8 giây. Không có cổng kết nối flash ngoài.
Chức năng bổ sung
Konica MR.70 có bộ hẹn giờ tự động điện tử với độ trễ khoảng 10 giây và tín hiệu âm thanh. Máy ảnh có ren chân máy.
Một biến thể của máy ảnh có chức năng Auto-Date, cho phép tự động hiển thị ngày và giờ trên ảnh. Chức năng này được cấp nguồn bởi pin lithium CR2025 3V riêng biệt và được lập trình đến ngày 31 tháng 12 năm 2019. Chức năng Auto-Date có thể được tắt.
Ở mặt sau có cửa sổ xem phim để kiểm tra phim đã lắp.
Kích thước và trọng lượng
Kích thước của Konica MR.70 là 138 x 80 x 54 mm và trọng lượng là 425 g (không bao gồm pin). Konica MR.70 Auto-Date lớn hơn một chút với kích thước 138 x 80 x 58.5 mm và nặng 445 g (không bao gồm pin).
Để vận hành máy ảnh cần hai pin AA . Loại pin này ngày nay vẫn rất dễ tìm.
Đề xuất phim cho Konica MR.70
Konica MR.70 tương thích DX và tự động đặt độ nhạy sáng cho phim có giá trị ISO từ 25 đến 1600. Đối với phim không có mã DX, độ nhạy sáng được cố định ở ISO 100.
Cần sử dụng phim định dạng 35mm. Đối với ảnh màu, có thể dùng Kodak Gold 200.
Đối với ảnh phong cảnh, phim có ISO thấp (ví dụ: ISO 100) phù hợp để đạt độ chi tiết cao. Đối với chụp chân dung, có thể sử dụng phim có ISO trung bình (ví dụ: ISO 400) để đạt sự cân bằng tốt giữa độ nhạy sáng và độ hạt.
Đối với nhiếp ảnh thể thao hoặc chụp trong điều kiện ánh sáng yếu, phim có ISO cao (ví dụ: ISO 1600) được khuyến nghị. Máy ảnh tự động nạp phim. Tín hiệu âm thanh báo hiệu cuối cuộn phim.
Hướng dẫn sử dụng nhanh
- 1. Lắp pin: Mở ngăn pin và lắp hai pin AA (LR6 hoặc R6). Chú ý đúng cực.
- 2. Lắp phim: Mở mặt sau máy ảnh, đặt hộp phim vào buồng phim và luồn đầu phim vào trục cuộn. Đảm bảo phim được vận chuyển đúng cách.
- 3. Bật máy ảnh: Máy ảnh tự động bật khi có phim được lắp.
- 4. Chọn chủ đề: Nhìn qua kính ngắm và chọn chủ đề của bạn.
- 5. Lấy nét: Máy ảnh tự động lấy nét.
- 6. Chụp: Nhấn nút chụp để chụp ảnh. Giữ máy ảnh ổn định.
- 7. Sử dụng đèn flash: Khi đèn cảnh báo màu cam trong kính ngắm sáng lên, hãy bật đèn flash.
- 8. Chọn tiêu cự: Sử dụng công tắc ở mặt trước để chọn giữa 38mm và 70mm.
- 9. Lấy phim ra: Sau khi chụp ảnh cuối cùng, máy ảnh tự động cuộn phim lại. Mở mặt sau và lấy phim ra.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tên ống kính | Konica Lens |
| Tiêu cự | 38 mm - 70 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/3.2 |
| Khẩu độ nhỏ nhất | f/16 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 120 cm / 3.936 ft |
| Chức năng zoom | Có |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 4 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/250 giây đến 1/25 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 1600 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Giá trị mặc định khi thiếu mã DX | ISO 100 |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | biến thể mô hình |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Tầm flash | 1,2 đến 5 Mét / 3.94 đến 16.4 đơn vị feet (ft) |
| Thời gian hồi đèn flash | khoảng 8 giây |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 2x pin AA |
| Dung lượng pin | khoảng 480 ảnh |
| Kích thước | 13,8 x 8 x 5,4 cm |
| Kích thước theo inch | 5.43 x 3.15 x 2.13 inch |
| Trọng lượng | 425 gram |
| Tên công ty của thương hiệu | Konica Corporation |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 59,47 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 5 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 22/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 57,53 euro |