×

Konica MR.640

Orange links = Amazon Ad
Can you order this camera on Amazon?
  • Thương hiệu: Konica
  • Tên: Konica MR.640
  • Loại: Máy ảnh chụp nhanh
  • Loại phim: 35mm
  • Tiêu cự: 40 mm, 60 mm
  • Khẩu độ tối đa: f/3.5
  • Lấy nét: Tự động lấy nét
  • Tốc độ màn trập: 1/500 s đến 1/5 s
  • Đèn flash / kết nối đèn flash: Đèn flash tích hợp
  • Ngày phát hành: 1988
  • Tuổi thọ: Lên đến 38 năm

Konica MR.640 là một máy ảnh phim 35mm nhỏ gọn từ cuối những năm 1980. Máy ảnh được Konica sản xuất tại Nhật Bản. Nó có khả năng chống chịu thời tiết và dễ sử dụng. Vào năm 1989, một phiên bản phát triển mạnh mẽ hơn đã được giới thiệu với tên gọi Konica Genba Kantoku DD.

Ống kính

Konica MR.640 có một ống kính Konica cố định với hai tiêu cự. Một công tắc được sử dụng để chuyển đổi giữa hai tùy chọn. Có sẵn tiêu cự 40 mm với khẩu độ f/3.5 (3 nhóm, 3 thấu kính) và 60 mm với khẩu độ f/5.2 (6 nhóm, 6 thấu kính).

Thấu kính được bảo vệ bởi một kính lọc Skylight. Không có ren lọc vì ống kính được cố định.

Hệ thống lấy nét tự động là một hệ thống hồng ngoại chủ động với hai cảm biến, đo khoảng cách từ 0,9 mét đến vô cực. Khi nhấn nửa nút chụp, tiêu điểm sẽ được khóa. Không có cách nào để lấy nét thủ công hoặc thiết lập lấy nét theo vùng.

Thiết lập phơi sáng

Konica MR.640 có chế độ AE lập trình (tự động phơi sáng) với một diode quang CdS để đo sáng. Phép đo là trung tâm nhấn. Máy ảnh tự động chọn khẩu độ và tốc độ màn trập phù hợp.

Dải phơi sáng ở ISO 100: f=40mm EV6 (f/3.5 1/5 s) đến EV17 (f/16 1/500 s) f=60mm EV7 (f/5.2 1/5 s) đến EV17 (f/19 1/360 s). Không có chế độ thủ công để thiết lập khẩu độ và tốc độ màn trập.

Hệ thống đèn flash

Máy ảnh có đèn flash tích hợp, tự động bật khi điều kiện ánh sáng không đủ. Tuy nhiên, đèn flash cũng có thể được kích hoạt hoặc tắt thủ công. Tầm hoạt động của đèn flash là 0,9 đến 5 mét (góc rộng) hoặc 3 đến 16,4 ft. Thời gian sạc flash tối đa là 3 giây.

Có chế độ bật flash (Fill-in-Flash) và chế độ tắt flash. Không có khả năng kết nối đèn flash bên ngoài.

Khả năng chống chịu thời tiết

Máy ảnh chụp nhanh Konica có khả năng chống chịu thời tiết theo tiêu chuẩn JIS lớp 4. Điều này có nghĩa là nó được bảo vệ chống lại nước bắn từ mọi hướng. Cụ thể, máy ảnh đã được thử nghiệm với 10 lít nước mỗi phút, phun từ độ cao 300 mm đến 500 mm lên diện tích 1 m². Bài kiểm tra được thực hiện trong một phút và lặp lại tổng cộng ít nhất năm phút mà không làm hỏng máy ảnh.

Tính năng bổ sung

Konica MR.640 có bộ hẹn giờ tự chụp với thời gian trễ khoảng 10 giây. Trong 7 giây đầu tiên, đèn LED sáng, sau đó nhấp nháy trong 3 giây còn lại. Bộ hẹn giờ tự chụp có thể bị hủy. Máy ảnh có ren chân máy.

Ngoài ra, một biến thể với tính năng in ngày tháng tự động bằng màn hình LCD kỹ thuật số ở mặt sau đã được cung cấp. Ngày tháng hoặc giờ có thể được in lên đến năm 2019. Cũng có tùy chọn để tắt tính năng in ngày tháng.

Pin cho máy ảnh

Nguồn điện của máy ảnh Point-and-Shoot Nhật Bản được cung cấp bởi một pin 2CR5 . Loại pin này ngày nay vẫn dễ dàng tìm thấy trực tuyến. Theo Konica, một viên pin đủ cho 40 cuộn phim với 24 hình mỗi cuộn, nếu sử dụng đèn flash cho một nửa số đó.

Đối với mẫu có mặt sau hiển thị ngày tháng, cần thêm một pin CR2025 . Pin này có tuổi thọ lâu hơn đáng kể. Nếu không sử dụng tính năng này, bạn cũng có thể bỏ qua pin này.

Kích thước và trọng lượng

Kích thước của máy ảnh là 135,5 x 72,5 x 69,0 mm. Trọng lượng là 340 gram không bao gồm pin. Với tính năng in ngày tháng tùy chọn, độ dày tăng lên 72,0 mm và trọng lượng lên 345 gram.

Đề xuất phim cho Konica MR.640

Konica MR.640 sử dụng phim 35mm tiêu chuẩn (phim 135) với mã DX. Độ nhạy sáng của phim được thiết lập tự động dựa trên mã DX (ISO 50 đến ISO 3200). Đối với phim không có mã DX, ISO 100 sẽ được thiết lập tự động.

Đối với ảnh màu, có khoảng Kodak Ultramax 400. Những ai thích chụp ảnh đen trắng có thể chọn Ilford Delta 100, một lựa chọn tốt vẫn đang được sản xuất.

Phim có số ISO thấp (ví dụ: ISO 100) phù hợp cho chụp ảnh phong cảnh trong ánh sáng ban ngày rực rỡ. Phim có số ISO trung bình (ví dụ: ISO 400) rất linh hoạt và phù hợp cho chân dung và ảnh chụp nhanh. Phim có số ISO cao (ví dụ: ISO 1600 hoặc ISO 3200) lý tưởng cho chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc cho các bức ảnh hành động nhanh, ví dụ như trong nhiếp ảnh thể thao.

Máy ảnh có cơ chế tự động cuộn phim và tua lại. Cuộn phim sẽ tự động được tua lại khi khung hình cuối cùng được phơi sáng.

Hướng dẫn sử dụng nhanh

  • Lắp pin: Mở ngăn pin và lắp một pin lithium 2CR5.
  • Lắp phim: Mở mặt sau của máy ảnh và lắp một hộp phim 35mm. Đảm bảo rằng phim được đưa đúng vào trục cuộn.
  • Bật máy ảnh: Bật máy ảnh bằng cách kích hoạt công tắc nguồn.
  • Ngắm chủ đề: Hướng máy ảnh về phía chủ đề và ngắm chủ đề.
  • Lấy nét: Nhấn nửa nút chụp để lấy nét.
  • Chụp ảnh: Nhấn hoàn toàn nút chụp để chụp ảnh.
  • Lấy phim ra: Sau bức ảnh cuối cùng, phim sẽ tự động được tua lại. Mở mặt sau và lấy phim ra.

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của máy ảnh
Thuộc tínhThông số
Loại máy ảnhMáy ảnh chụp nhanh
Định dạng phim35mm
Vận chuyển phimTự động
Cơ chế vận chuyển phimĐộng cơ
Định dạng ảnh24 mm x 36 mm
Tên ống kínhKonica Lens
Tiêu cự40 mm, 60 mm
Khẩu độ lớn nhấtf/3.5
Khẩu độ nhỏ nhấtf/19
Khoảng cách lấy nét tối thiểu90 cm / 2.952 ft
Lấy nétTự động lấy nét
Cấu trúc ống kính3 thấu kính, 3 nhóm
Thời gian phơi sáng1/500 giây đến 1/5 giây
Máy đo sáng
Độ nhạy phim được hỗ trợISO 50 đến 3200
DX tự động (độ nhạy phim)
Giá trị mặc định khi thiếu mã DXISO 100
Chế độ phơi sángChế độ chương trình tự động
Cài đặt phơi sáng thủ côngKhông
In ngàybiến thể mô hình
Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lầnKhông
Đèn flashFlash tích hợp
Tầm flash0,9 đến 5 Mét / 2.95 đến 16.4 đơn vị feet (ft)
Thời gian hồi đèn flashkhoảng 3 giây
Các chế độ flashFlash bù
Ngàm chân máy
Ren gắn dây bấm mềmKhông
Hẹn giờCó, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ
Điểm gắn dây đeo máy ảnh
Nguồn điện1x 2CR5 battery
Dung lượng pinkhoảng 960 ảnh
Kích thước13,5 x 7,2 x 6,9 cm
Kích thước theo inch5.31 x 2.83 x 2.72 inch
Trọng lượng340 gram
Quốc gia sản xuấtNhật Bản
Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng41,85 euro
i
Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 13 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026
Giá đồ cũ trung bình trong năm 202547,61 euro

Viết bình luận

Deine E-Mail-Adresse wird nicht veröffentlicht. Erforderliche Felder sind mit * markiert