Canon FTb-N là một máy ảnh phản xạ ống kính đơn. Đây là phiên bản kế thừa của Canon FTb và được giới thiệu với công chúng toàn cầu bởi nhà sản xuất máy ảnh Nhật Bản vào năm 1973.
Những điểm mới trong mẫu cải tiến này khá hạn chế. Cụ thể, hiển thị thời gian phơi sáng trong kính ngắm được cải thiện, sử dụng nút chụp lớn hơn và thêm đầu nhựa vào cần lên phim.
Ống kính của Canon FTb-N có thể thay đổi. Điều này được thực hiện thông qua ngàm Canon FD. Canon FTb-N không có tính năng lấy nét tự động. Do đó, người dùng phải lấy nét bằng tay.
Máy ảnh phim 35mm này có tích hợp đồng hồ đo sáng. Nó có thể sử dụng với phim từ ISO 25 đến ISO 2000. Độ phơi sáng chính xác được đo qua ống kính. Khẩu độ và tốc độ màn trập có thể được chọn tự do. Mẫu này không có chế độ phơi sáng tự động.
Máy ảnh này có chế độ Bulb. Trong chế độ này, màn trập mở trong một khoảng thời gian biến đổi. Với cổng PC-Flash và đế giày nóng, việc sử dụng đèn flash là khả thi.
Máy ảnh phim 35mm có tích hợp bộ hẹn giờ tự chụp. Ngoài ra còn có cổng kết nối cho dây bấm mềm và ren cho chân máy. Với kích thước 14,4 x 9,3 x 4,3 cm, thân máy nặng 750 gram. Nguồn điện của máy ảnh phim 35mm được cung cấp bởi pin thủy ngân 1.35V.
Phim cho Canon FTb-N
Canon FTb-N cần phim 35mm. Phim 35mm vẫn được sản xuất cho đến ngày nay. Chúng có thể được tráng tại hầu hết các phòng lab. Một lựa chọn tốt cho ảnh màu là Kodak Ultramax 400. Nếu muốn giữ ảnh đơn sắc, Kodak TRI-X 400 là một lựa chọn không tồi.
Âm bản của Canon FTb-N có kích thước 24 mm x 36 mm. Với một cuộn phim thông thường (135-36), thường có thể chụp được 36 ảnh. Khi lắp phim, người dùng được hỗ trợ bởi hệ thống QL của Canon.
Canon FTb-N không còn được sản xuất. Tình trạng và khả năng hoạt động hiện tại quyết định giá trị của máy ảnh ngày nay.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm ống kính Canon FD |
| Lấy nét | Thủ công |
| Thời gian phơi sáng | 1/1000 giây đến 1 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Máy đo sáng CdS |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 2000 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Hot Shoe, PC flash |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Có |
| Nguồn điện | 1x 1.35 V mercury battery |
| Kích thước | 14,4 x 9,3 x 4,3 cm |
| Kích thước theo inch | 5.67 x 3.66 x 1.69 inch |
| Trọng lượng | 750 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 114,47 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 15 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 121,85 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 130,06 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 122,94 euro |