Công ty Minolta từ Nhật Bản đã phát triển máy ảnh SLR Dynax 60. Máy ra mắt thị trường vào năm 2004. Nó cung cấp nhiều chức năng tự động và do đó đặc biệt phù hợp cho người mới bắt đầu. Nơi sản xuất của nó là một nhà máy ở Trung Quốc.
Một mẫu gần như giống hệt đã được bán quốc tế dưới các tên khác nhau. Do đó, Minolta Dynax 60 là phiên bản châu Âu. Tại Nhật Bản, mẫu máy này được biết đến với tên Minolta Alpha 70, trong khi ở Mỹ nó được gọi là Minolta Maxxum 70.
Ống kính
Máy ảnh có ngàm ống kính có thể thay đổi. Nó tương thích với ống kính ngàm A của Minolta. Có nhiều loại ống kính với các tiêu cự khác nhau cho ngàm này. Ngoài ra, Minolta có thể sử dụng với ống kính zoom. Một ống kính tiêu chuẩn cổ điển cho SLR là Minolta 28-100 mm f/3.5-5.6.
Máy ảnh có hệ thống lấy nét tự động. Tiêu điểm được tự động điều chỉnh cho mỗi bức ảnh. Một chỉ báo quang học trong kính ngắm cho biết tiêu điểm đã được đặt đúng hay chưa. Đèn hỗ trợ cải thiện lấy nét tự động trong điều kiện ánh sáng yếu. Có cả chế độ lấy nét tự động đơn và chế độ lấy nét tự động liên tục. Nếu cần, tiêu điểm cũng có thể được điều chỉnh thủ công.
Máy đo sáng và tốc độ phim
Máy đo sáng của máy ảnh đảm bảo phơi sáng thích hợp và có thể xử lý phim có giá trị ISO từ 6 đến 6400. Có thể đặt tốc độ phim theo cách thủ công hoặc tự động. Tuy nhiên, nếu sử dụng chế độ tự động, đọc giá trị ISO từ hộp phim, thì chỉ cho phép cài đặt từ ISO 25 đến ISO 3200.
Nếu hộp phim không được mã hóa và chế độ tự động vẫn được chọn, máy sẽ đặt giá trị ISO thành 25. Trong trường hợp này, sẽ hợp lý khi điều chỉnh cài đặt ISO theo cách thủ công.
Tùy chọn phơi sáng
Minolta Dynax 60 cung cấp một số tùy chọn phơi sáng. Các chế độ phổ biến cũng có trong máy ảnh hiện đại bao gồm P, A, S và M, thường được gọi là chế độ "PSAM". Ngoài ra, Minolta có các chế độ cảnh đặc biệt được thiết kế cho các tình huống chụp cụ thể như chân dung, phong cảnh, macro, thể thao và chân dung ban đêm.
Chế độ P (chương trình tự động): Ở chế độ này, máy ảnh tự động điều chỉnh cả khẩu độ và tốc độ màn trập để phơi sáng cân bằng.
Chế độ A (Ưu tiên khẩu độ): Ở đây nhiếp ảnh gia chọn khẩu độ trong khi máy ảnh tự động điều chỉnh tốc độ màn trập để phơi sáng tối ưu. Việc chọn khẩu độ có thể kiểm soát độ sâu trường ảnh và do đó mức độ làm mờ hậu cảnh.
Chế độ S (Ưu tiên tốc độ): Ở chế độ này, nhiếp ảnh gia đặt tốc độ màn trập và máy ảnh đặt khẩu độ để phơi sáng chính xác. Tốc độ màn trập quyết định thời gian cảm biến máy ảnh được phơi sáng, do đó ảnh hưởng đến độ nhòe chuyển động và khả năng ghi lại hoặc đóng băng chuyển động.
Chế độ M (Thủ công): Ở chế độ thủ công, nhiếp ảnh gia kiểm soát cả khẩu độ và tốc độ màn trập. Các cài đặt này được thực hiện theo tầm nhìn nghệ thuật của họ và điều kiện ánh sáng hiện tại. Chế độ này yêu cầu kiến thức sâu về các nguyên tắc cơ bản của phơi sáng.
Nhiều chế độ cảnh khác nhau có sẵn trong nhiều máy ảnh, ngoài các chế độ PSAM được thiết kế đặc biệt cho các tình huống chụp nhất định:
Chế độ chân dung: chế độ này chọn khẩu độ rộng để đạt được độ sâu trường ảnh nông, làm nổi bật chủ thể so với nền mờ. Chế độ chân dung lý tưởng để chụp những bức ảnh chân dung hấp dẫn.
Chế độ phong cảnh: trong chế độ phong cảnh, thường chọn khẩu độ nhỏ hơn để đạt được độ sâu trường ảnh lớn hơn. Điều này cho phép cả tiền cảnh và hậu cảnh được ghi lại rõ ràng. Chế độ này đặc biệt tốt để chụp những khung cảnh rộng lớn và phong cảnh chi tiết.
Chế độ Macro: Chế độ macro tối ưu hóa cài đặt máy ảnh cho các bức ảnh chi tiết về các vật thể nhỏ như hoa hoặc côn trùng. Bằng cách chọn khoảng cách lấy nét nhỏ hơn và khẩu độ nhỏ hơn, có thể cải thiện độ sắc nét.
Chế độ Thể thao: Chế độ thể thao tập trung vào tốc độ màn trập nhanh để đóng băng chuyển động và giảm độ nhòe chuyển động. Điều này lý tưởng để chụp các đối tượng chuyển động nhanh trong thể thao hoặc các tình huống tốc độ cao khác.
Chế độ Chân dung ban đêm: Chế độ này kết hợp tốc độ màn trập chậm hơn và sử dụng đèn flash để tạo ra những bức chân dung được chiếu sáng tốt trên nền tối. Điều này tạo ra sự pha trộn cân bằng giữa ánh sáng xung quanh và đèn flash mang lại kết quả thẩm mỹ.
Màn trập và tốc độ màn trập
Máy ảnh SLR có màn trập điều khiển điện tử chạy dọc. Thông qua màn trập này, thời gian phơi sáng có thể được đặt từ 1/2000 giây đến 30 giây. Chế độ Bulb của Minolta Dynax 60 cũng cho phép phơi sáng lâu.
Đèn flash
Máy ảnh Minolta có đèn flash tích hợp với chỉ số dẫn 16 ở ISO 100 và đèn flash có thể được sử dụng với ống kính có tiêu cự lên đến 28 mm. Khi sử dụng đèn flash bật lên tích hợp, có một số chế độ để lựa chọn, bao gồm tự động, đèn flash lấp đầy và tùy chọn tắt đèn flash. Tuy nhiên, không có tùy chọn giảm mắt đỏ.
Ngoài ra còn có tùy chọn kết nối đèn flash ngoài của Minolta. Tốc độ đồng bộ là 1/90 giây.
Các tính năng bổ sung và kích thước máy ảnh
Minolta Dynax 60 có hẹn giờ tự chụp và chân máy ở phía dưới, ngoài các tính năng chính. Các chế độ phơi sáng nhiều lần và bracketing cũng có sẵn.
Theo thông số kỹ thuật của nhà sản xuất, thiết bị nặng 375 gram. Kích thước là 13,5 x 9,2 x 6,65 cm.
Pin cho máy ảnh
Cần hai pin CR2 , có sẵn dễ dàng trực tuyến, để vận hành máy ảnh.
Tuổi thọ pin thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện sử dụng cụ thể. Các thử nghiệm khác nhau đã được tiến hành trong các điều kiện cụ thể để xác định điều này.
Phim cho Minolta Dynax 60
Minolta Dynax 60 được thiết kế để sử dụng với phim 35mm. Bất chấp sự ra đời của công nghệ kỹ thuật số, định dạng 35mm vẫn giữ được sức hút và vẫn được nhiều nhiếp ảnh gia ưa chuộng do tính phổ biến và dễ sử dụng. Vì lý do này, các nhà sản xuất khác nhau tiếp tục sản xuất phim ở định dạng này.
Fujifilm Superia 400 cho ảnh màu và Kodak T-Max 400 cho ảnh đen trắng là những lựa chọn tuyệt vời. Các bài kiểm tra sản phẩm và lời chứng thực xác nhận rằng những bộ phim này cung cấp hiệu suất ổn định và phù hợp với nhiều nhu cầu nhiếp ảnh khác nhau.
Phát triển phim
Phim màu thường được phát triển bằng quy trình C-41, một quy trình tiêu chuẩn tại hầu hết các phòng thí nghiệm ảnh. Thông thường, quy trình này cũng được cung cấp tại các cửa hàng thuốc. Do đó, trong hầu hết các trường hợp, có thể phát triển phim màu mà không gặp vấn đề gì. Tất nhiên, các phòng thí nghiệm ảnh chuyên nghiệp cũng cung cấp dịch vụ này.
Để phát triển phim đen trắng, cần một nhà phát triển đen trắng đặc biệt. Với thiết bị và hóa chất phù hợp, bạn cũng có thể thực hiện quy trình này tại nhà trong phòng tối của riêng mình.
Vận chuyển phim
Minolta Dynax 60 có phim âm bản ở định dạng 24 mm x 36 mm. Máy ảnh này có cơ chế vận chuyển phim bằng động cơ không cần thao tác thủ công. Tốc độ khoảng 3 khung hình mỗi giây.
Khi một cuộn phim hết, phim sẽ tự động quấn lại. Điều quan trọng là chỉ mở nắp sau của máy ảnh và lấy phim ra sau khi quá trình này hoàn tất.
Giá trị và Giá cả
Vì việc sản xuất Minolta Dynax 60 đã bị ngừng, máy ảnh ngày nay chỉ có sẵn dưới dạng đã qua sử dụng. Giá của một bản sao đã qua sử dụng thay đổi tùy theo tình trạng, trung bình khoảng 70,68 €.




