Cosina CT-10 là máy ảnh SLR phim 35mm analog. Nó được bán ra vào những năm 1980. Máy được sản xuất bởi công ty Cosina tại Nhật Bản. Một mẫu máy tương tự về chức năng đã được bán dưới tên Petri GX-2. Ngoài ra còn có Cosina CT-20, đi kèm với hẹn giờ tự chụp và bù sáng ngược.
Ống kính
Cosina CT-10 sử dụng ngàm Pentax K, một loại ngàm ống kính phổ biến cho phép tương thích với nhiều loại ống kính từ các nhà sản xuất khác nhau.
Khoảng cách mặt bích (flange focal length) cụ thể là 45,44 mm.
Máy thường được bán kèm với một ống kính tiêu chuẩn, thường là ống kính 50mm như Cosina-S 50mm 1:1.8 trong hình. Nhờ ngàm K, người dùng có thể sử dụng ống kính với các tiêu cự và khẩu độ khác nhau, từ góc rộng đến tele.
Lấy nét được thực hiện thủ công bằng vòng lấy nét trên ống kính. Một chỉ báo hình ảnh tách đôi (split-image) ở trung tâm được bao quanh bởi vòng vi lăng kính (microprism ring) hỗ trợ lấy nét trong kính ngắm. Ảnh được lấy nét khi hai nửa của hình ảnh tách đôi được căn chỉnh chính xác và hình ảnh trong vòng vi lăng kính xuất hiện rõ ràng và không còn nhấp nháy.
Thang đo độ sâu trường ảnh thường có trên ống kính, cũng như thang đo khoảng cách. Một điểm đánh dấu hồng ngoại, thường là một vạch hoặc chấm màu đỏ, giúp điều chỉnh lấy nét cho chụp ảnh hồng ngoại.
Khẩu độ và ren lọc là thuộc tính của ống kính được sử dụng, không phải của máy ảnh.
Thay đổi ống kính được thực hiện bằng cách nhấn nút nhả ống kính trên thân máy và xoay ống kính ngược chiều kim đồng hồ.
Cài đặt phơi sáng
Hệ thống phơi sáng của Cosina CT-10 dựa trên đo sáng TTL (Through The Lens) với photodiode silicon (SPC). Đo sáng được lấy trung tâm, nghĩa là vùng trung tâm của trường ảnh được ưu tiên hơn để đảm bảo phơi sáng cân bằng cho hầu hết các chủ thể.
Máy hoạt động ở chế độ ưu tiên khẩu độ. Nhiếp ảnh gia chọn khẩu độ mong muốn bằng vòng khẩu độ trên ống kính, và điện tử của máy ảnh tự động xác định và đặt tốc độ màn trập thích hợp.
Phạm vi đo sáng từ EV 2 đến EV 19, đo ở ASA 100 với ống kính có khẩu độ tối đa từ f/1.4 đến f/22.
Tốc độ phim được đặt thủ công bằng núm xoay tốc độ phim và nằm trong khoảng từ ASA 25 đến ASA 1600.
Màn trập là màn trập mặt phẳng tiêu cự dạng lá kim loại chuyển động dọc, điều khiển bằng từ tính, với tốc độ từ 4 giây đến 1/1000 giây, cũng như cài đặt "B" (bulb) cho phơi sáng lâu, nơi màn trập vẫn mở miễn là nút chụp được nhấn.
Trong kính ngắm, đèn LED ở phía bên trái chỉ ra tốc độ màn trập được chọn tự động và tình trạng phơi sáng.
Đèn LED xanh chỉ ra phạm vi phù hợp để chụp cầm tay, thường từ khoảng 1/30 giây đến 1/1000 giây.
Đèn LED vàng cảnh báo tốc độ màn trập chậm hơn 1/30 giây, nơi nên sử dụng chân máy hoặc đèn flash để tránh rung máy.
Đèn LED đỏ chỉ ra phơi sáng quá mức; trong trường hợp này, nên chọn khẩu độ nhỏ hơn, tức là giá trị khẩu độ cao hơn.
Bù phơi sáng có thể được thực hiện thủ công bằng cách điều chỉnh cài đặt ASA, ví dụ: đặt thành ASA 25 khi sử dụng phim ASA 100 để đạt được phơi sáng quá mức hai khẩu.
Hệ thống đèn flash
Cosina CT-10 được trang bị đế gắn flash tiêu chuẩn (hot shoe) với tiếp điểm trung tâm. Tốc độ đồng bộ flash là 1/100 giây.
Khi sử dụng đèn flash của bên thứ ba hoặc đèn flash thủ công, núm chọn chế độ của máy ảnh phải được đặt ở vị trí "X", đặt tốc độ màn trập thành 1/100 giây.
Máy ảnh đã được tối ưu hóa để sử dụng với đèn flash chuyên dụng Cosina Speedlight Auto-160 và Auto-220. Khi một trong những đèn flash này được gắn và bật, và công tắc chế độ của máy ảnh được đặt ở "AUTO", tốc độ màn trập tự động đồng bộ hóa thành 1/100 giây ngay khi đèn flash báo hiệu đã sẵn sàng sạc. Sự sẵn sàng này cũng được chỉ ra bằng đèn LED "F" màu đỏ trong kính ngắm.
Khẩu độ chính xác cho phơi sáng flash phải được đặt trên ống kính theo hướng dẫn của đèn flash đang sử dụng.
Các tính năng bổ sung
Ngoài các chức năng cốt lõi, Cosina CT-10 còn cung cấp một số tính năng bổ sung. Nó có kết nối cho dây nhả cơ học trong nút chụp, ren chân máy tiêu chuẩn 1/4 inch ở phía dưới và các khoen để gắn dây đeo máy ảnh.
Bộ đếm khung hình trên đỉnh hiển thị số lượng ảnh đã chụp và tự động đặt lại về "S" (Bắt đầu) khi mở nắp sau. Giá đỡ ghi nhớ phim ở mặt sau dùng làm lời nhắc về loại phim đã nạp.
Kích thước và trọng lượng
Thân máy ảnh Cosina CT-10 có kích thước 133 mm (rộng) x 85 mm (cao) x 48 mm (sâu). Riêng thân máy, không có ống kính và pin, nặng 450 gram. Các kích thước và trọng lượng này làm cho nó trở thành một máy ảnh SLR tương đối nhỏ gọn và nhẹ so với thời đại của nó.
Nguồn điện
Hệ thống đo sáng và đèn LED kính ngắm được cấp nguồn bằng hai pin cúc áo 1,5 volt. Các loại pin tương thích là S-76 , A-76, G-13, hoặc pin kiềm mangan (LR44) hoặc pin bạc oxit (SR44) tương đương .
Pin được lắp vào một ngăn ở dưới đáy máy ảnh, có thể mở bằng đồng xu. Cực tính chính xác được chỉ ra ở mặt trong của nắp ngăn pin.
Tính năng kiểm tra pin được tích hợp: Khi công tắc chế độ được đặt ở "AUTO" và nút chụp được nhấn nhẹ, một trong các đèn LED trong kính ngắm sẽ sáng lên, miễn là pin cung cấp đủ điện áp. Nếu không có đèn LED nào sáng, pin phải được thay thế.
Nên tháo pin khoảng một năm một lần hoặc khi máy ảnh không được sử dụng trong thời gian dài để tránh rò rỉ.
Khuyến nghị về phim cho Cosina CT-10
Cosina CT-10 sử dụng phim 35mm tiêu chuẩn . Máy ảnh hỗ trợ phim có độ nhạy từ ASA 25 đến ASA 1600, tương ứng với ISO 25 đến 1600.
Không có mã hóa DX để tự động phát hiện độ nhạy phim; giá trị ASA/ISO phải được đặt thủ công bằng núm chọn. Việc lựa chọn phim phụ thuộc vào chủ thể và điều kiện ánh sáng.
Phim có độ nhạy thấp, chẳng hạn như ISO 25 đến 100, lý tưởng để chụp trong ánh sáng ban ngày mạnh, chụp ảnh phong cảnh hoặc khi muốn có độ chi tiết cao nhất và hạt mịn nhất. Chúng yêu cầu thời gian phơi sáng lâu hơn hoặc khẩu độ lớn hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Phim có độ nhạy trung bình, chẳng hạn như ISO 200 đến 400, linh hoạt cho nhiếp ảnh tổng quát trong nhiều điều kiện ánh sáng khác nhau, chân dung, du lịch và ảnh chụp nhanh, mang lại sự cân bằng tốt giữa hạt mịn và độ nhạy sáng.
Đối với chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu, chẳng hạn như trong nhà hoặc lúc chạng vạng, chụp ảnh thể thao, để cho phép tốc độ màn trập nhanh hoặc khi cần độ sâu trường ảnh lớn hơn trong điều kiện ánh sáng yếu, phim có độ nhạy cao từ ISO 800 đến 1600 phù hợp, mặc dù hạt sẽ trở nên rõ hơn.
Hướng dẫn vận hành nhanh
- Lắp pin: Mở ngăn pin ở dưới đáy bằng đồng xu và lắp hai pin 1,5V phù hợp (ví dụ: LR44/SR44) đúng cực. Đóng ngăn lại.
- Kiểm tra pin: Đặt công tắc chế độ ở "AUTO", nhấn nút chụp nửa chừng và kiểm tra xem đèn LED trong kính ngắm có sáng không.
- Nạp phim: Kéo núm tua lại lên để mở nắp sau. Đặt hộp phim vào buồng phim, kéo đầu phim đến trục cuộn và luồn vào khe hoặc dưới kẹp của trục cuộn. Đảm bảo các lỗ xích ăn khớp với răng của bánh xe tiến phim.
- Tiến phim: Vận hành cần tiến phim và nút chụp vài lần cho đến khi cả hai hàng lỗ xích ăn khớp chắc chắn. Đóng nắp sau.
- Cuộn phim: Vận hành cần tiến phim và nút chụp cho đến khi bộ đếm khung hình đạt "1". Khi lên cò, núm tua lại sẽ quay ngược chiều kim đồng hồ – dấu hiệu cho thấy phim đang được tiến chính xác.
- Đặt tốc độ phim: Đặt giá trị ASA/ISO của phim đã nạp bằng núm xoay tốc độ phim.
- Chọn chế độ chụp: Đặt núm chọn chế độ ở "AUTO" cho ưu tiên khẩu độ, "X" cho chụp flash (1/100s) hoặc "B" cho phơi sáng lâu.
- Chọn khẩu độ: Đặt khẩu độ mong muốn bằng vòng khẩu độ trên ống kính.
- Lấy nét: Nhìn qua kính ngắm và xoay vòng lấy nét trên ống kính cho đến khi chủ thể xuất hiện sắc nét trong trường ảnh tách đôi/vi lăng kính.
- Kiểm tra phơi sáng: Nhấn nút chụp nửa chừng và quan sát chỉ báo LED trong kính ngắm. Điều chỉnh khẩu độ nếu cần.
- Chụp: Nhấn nút chụp hoàn toàn để chụp ảnh.
- Tua lại phim: Sau lần chụp cuối cùng, nhấn nút tua lại phim ở dưới đáy máy ảnh. Mở cần quay trên nút tua lại và xoay theo chiều kim đồng hồ cho đến khi cảm thấy lực cản giảm. Mở nắp sau và lấy hộp phim ra.




