Kyocera, một nhà sản xuất điện tử Nhật Bản, cung cấp nhiều loại máy ảnh chụp nhanh. Các mẫu máy được liệt kê ở đây - Kyocera Slim T, Kyocera T, Kyocera T Proof, Kyocera T Scope, Kyocera T-Zoom và Kyocera TScope2, thể hiện nhiều đặc điểm khác nhau, có cả điểm khác biệt và tương đồng. Chúng ta hãy xem xét sâu hơn về chi tiết của những máy ảnh này.
Bảng tổng quan
Thông số kỹ thuật
| Đặc điểm | Kyocera T | Kyocera T | Kyocera TScope2 | Kyocera T Scope | Kyocera T Proof | Kyocera Slim T | Kyocera T-Zoom |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Loại máy ảnh | máy ảnh chụp nhanh | máy ảnh chụp nhanh | máy ảnh chụp nhanh | máy ảnh chụp nhanh | máy ảnh chụp nhanh | máy ảnh chụp nhanh | máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm | 35mm | 35mm | 35mm | 35mm | 35mm | 35mm |
| Cảm biến kỹ thuật số | Không | Không | Không | Không | Không | Không | Không |
| Vận chuyển phim | tự động | tự động | tự động | tự động | tự động | tự động | tự động |
| Định dạng ảnh | 36 mm x 24 mm | 36 mm x 24 mm | 36 mm x 24 mm | 36 mm x 24 mm | 36 mm x 24 mm | 36 mm x 24 mm | 36 mm x 24 mm |
| Loại ống kính | ống kính cố định | ống kính cố định | ống kính cố định | ống kính cố định | ống kính cố định | ống kính cố định | ống kính cố định |
| Tiêu cự | 35 mm | 35 mm | 35 mm | 35 mm | 35 mm | 35 mm | 28–75 mm |
| Khẩu độ tối đa | f/2.8 | f/2.8 | f/2.8 | f/2.8 | f/3.5 | f/3.5 | f/4.5 |
| Tốc độ màn trập | 1/500 – 1/8 – giây | 1/500 – 1/8 – giây | 1/630 đến 1 giây | 1/630 đến 1 giây | 1/700 đến 1 giây | 1/700 đến 1 giây | 1/360 đến 2 giây |
| Đồng hồ đo sáng | Có | Có | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn flash | Đèn flash tích hợp | Đèn flash tích hợp | Đèn flash tích hợp | Đèn flash tích hợp | Đèn flash tích hợp | Đèn flash tích hợp | Đèn flash tích hợp |
| Lấy nét | tự động | tự động | tự động | tự động | tự động | tự động | tự động |
| Trọng lượng | 300 | 300 | 275 | — | — | — | 195 |
| Kích thước | 13.2 x 7.3 x 4.8 cm | 13.2 x 7.3 x 4.8 cm | 12.8 x 6.75 x 5.2 cm | — | — | — | 11.3 x 6.25 x 3.95 cm |
| Nhà sản xuất | Kyocera | Kyocera | Kyocera | Kyocera | Kyocera | Kyocera | Kyocera |
| Nguồn điện | 1x 2CR5 battery | 1x 2CR5 battery | 1x 2CR5 battery | 1x 2CR5 battery | 1x pin CR123A | 1x pin CR123A | 1x pin CR123A |
Điểm tương đồng
Định dạng và lấy nét
Cả sáu máy ảnh đều sử dụng định dạng 35mm, một lựa chọn phổ biến cho máy ảnh chụp nhanh dễ sử dụng nhưng vẫn có thể mang lại hình ảnh chất lượng cao. Ngoài ra, tất cả các máy ảnh đều được trang bị lấy nét tự động, giúp việc chụp ảnh dễ dàng hơn bằng cách tự động chọn cài đặt lấy nét tốt nhất cho cảnh tương ứng.
Máy đo sáng và chế độ phơi sáng
Tất cả các mẫu đều có máy đo sáng và hỗ trợ chế độ phơi sáng tự động chương trình. Điều này cho phép dễ sử dụng vì máy ảnh tự động điều chỉnh thời gian phơi sáng và khẩu độ để đạt được kết quả tối ưu.
Đèn flash và các chức năng bổ sung
Mỗi mẫu đều được trang bị đèn flash tích hợp, giúp chúng linh hoạt và có thể chụp ảnh tốt ngay cả trong điều kiện ánh sáng yếu. Hơn nữa, tất cả các máy ảnh đều có ren chân máy và tùy chọn kết nối dây đeo máy ảnh, mang lại sự ổn định và thoải mái hơn. Chúng cũng có chức năng tự chụp với thời gian trễ 10 giây, ngoại trừ mẫu T-Zoom, thời gian trễ không được chỉ định.
Điểm khác biệt
Tiêu cự
Trong khi hầu hết các mẫu có tiêu cự cố định 35 mm, mẫu T-Zoom nổi bật với tiêu cự thay đổi từ 28 mm đến 75 mm. Điều này mang lại sự linh hoạt hơn trong việc đóng khung và bố cục hình ảnh vì nó cung cấp dải zoom.
Giới hạn lấy nét gần
Mẫu T-Zoom cũng có khoảng cách lấy nét gần đáng chú ý là 50 cm, so với các mẫu khác có khoảng cách lấy nét gần là 100 cm. Điều này cho phép đến gần chủ thể hơn và chụp ảnh cận cảnh chi tiết hơn.
Thời gian phơi sáng và độ nhạy phim được hỗ trợ
Các mẫu khác nhau một chút về thời gian phơi sáng và tốc độ phim được hỗ trợ, với một số mẫu hỗ trợ dải thời gian phơi sáng và giá trị ISO rộng hơn.
In ngày
Chỉ có mẫu T-Zoom cung cấp tùy chọn in ngày, cho phép người dùng ghi ngày trực tiếp lên ảnh.
Pin và kích thước
Các mẫu cũng khác nhau về loại pin được sử dụng và kích thước vật lý, ảnh hưởng đến khả năng cầm nắm và tính di động của máy ảnh.





