Vivitar EZ 35 là một máy ảnh phim định dạng 35mm. Nó thuộc nhóm máy ảnh nhựa đơn giản. Vỏ máy được làm từ nhựa và có cấu tạo đơn giản. Về sau, một mẫu máy cùng tên có đèn flash tích hợp đã được bán ra.
Máy ảnh này đi kèm với một ống kính cố định có tiêu cự cố định. Tiêu cự được ghi là 35 mm. Người dùng không cần lấy nét. Ống kính là cố định. Ngoài ra, không có bất kỳ thiết lập nào khác trên máy ảnh.
Một đèn flash rời có thể được kết nối qua chân cắm Hot Shoe. Kích thước của Vivitar EZ 35 là 13,3 x 7 x 6,4 cm. Máy không cần pin để chụp ảnh.
Phim cho Vivitar EZ 35
Vivitar EZ 35 được chế tạo cho định dạng phim 35mm. Phim 35mm vẫn được sản xuất ngày nay và khá dễ tìm mua. Các loại phim phù hợp cho Vivitar EZ 35 bao gồm Fujifilm Superia 400 và AgfaPhoto APX 400.
Quá trình xử lý phim màu được thực hiện bằng công nghệ C-41. Quy trình phát triển này được thực hiện bởi tất cả các phòng lab ảnh cung cấp dịch vụ tráng phim 35mm.
Ngược lại, phim đen trắng cần được xử lý trong một máy tráng phim đen trắng thực thụ. Điều này đòi hỏi hóa chất nhiếp ảnh phù hợp. Việc tráng phim có thể được thực hiện tại phòng lab hoặc tại nhà. Hóa chất nhiếp ảnh và các phụ kiện cần thiết có thể dễ dàng đặt mua trực tuyến. Nhờ vậy, người dùng có toàn quyền kiểm soát kết quả và về lâu dài sẽ tiết kiệm được chi phí dịch vụ, thường cao hơn, của phòng lab.
Khu vực phơi sáng của máy ảnh 35mm có kích thước 24 mm x 36 mm. Một cuộn phim 35mm thông thường chứa được khoảng 36 ảnh với kích thước này. Phim trong máy cần được người chụp lên phim thủ công.
Máy ảnh 35mm này chỉ còn được bán dưới dạng đã qua sử dụng. Tình trạng và phạm vi cung cấp quyết định giá cả. Thông thường, người mua chỉ phải trả không quá vài euro cho một chiếc.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh ngắm |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | - |
| Lấy nét | Cố định |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Hot Shoe |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Không |
| Nguồn điện | Không cần thiết |
| Kích thước | 13,3 x 7 x 6,4 cm |
| Kích thước theo inch | 5.24 x 2.76 x 2.52 inch |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 26,40 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 11 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 30,31 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 46,85 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 21,94 euro |





