Ricoh Professional Auto 35H là một máy ảnh bán khổ. Công ty Nhật Bản Ricoh đã sản xuất máy ảnh này vào những năm 1970.
Khác với các máy ảnh phim 35mm khác, ở mẫu này, ống kính được gắn cố định và không thể thay thế. Nó có tiêu cự 25 mm và khẩu độ tối đa f/2.8. Việc lấy nét của ống kính được cố định, với khoảng cách lấy nét tối thiểu là 100 cm đến chủ thể.
Máy ảnh được trang bị đồng hồ đo sáng tích hợp, hỗ trợ phim có giá trị ISO từ 25 đến 400. Trong khi tốc độ màn trập được cố định, khẩu độ có thể được chọn tự do, cho phép điều chỉnh linh hoạt độ phơi sáng.
Để sử dụng đèn flash rời, máy ảnh có một kết nối Hot Shoe. Nhiều nhà sản xuất cung cấp đèn flash tương thích, vì vậy có sẵn một loạt phụ kiện.
Một lợi thế khác: Máy ảnh không cần điện để hoạt động, điều này làm cho nó đặc biệt đáng tin cậy.
Máy ảnh bán khổ
Ricoh Professional Auto 35H thuộc danh mục máy ảnh bán khổ. Trái ngược với máy ảnh phim 35mm thông thường tạo ra ảnh có định dạng 24 mm x 36 mm, máy ảnh bán khổ tạo ra phim âm bản với kích thước 17 mm x 24 mm. Điều này làm tăng gấp đôi số lượng ảnh có thể chụp trên một cuộn phim 35mm – từ một cuộn phim 36 khung, có thể chụp tới 72 bức ảnh.
Lợi thế này làm cho máy ảnh bán khổ đặc biệt hấp dẫn đối với các nhiếp ảnh gia muốn thử nghiệm nhiều hoặc cần số lượng ảnh cao hơn trên mỗi cuộn phim. Đồng thời, định dạng phim âm bản nhỏ hơn tạo ra một cái nhìn đặc biệt với độ hạt tăng nhẹ và một đặc tính thẩm mỹ riêng biệt, được các nhiếp ảnh gia đánh giá cao.
Phim cho Ricoh Professional Auto 35H
Ricoh Professional Auto 35H sử dụng phim 35mm thông thường. Do việc sử dụng định dạng 35mm phổ biến rộng rãi, vẫn có nhu cầu cao, góp phần vào việc các nhà sản xuất khác nhau tiếp tục sản xuất phim cho định dạng này.
Các loại phim phù hợp bao gồm Fujifilm Superia 400 và Kodak T-Max 400. Cả hai loại phim đều được khen ngợi trong các bài đánh giá về tính linh hoạt và kết quả ổn định.
Phim màu cho máy ảnh được xử lý trong quy trình C-41 phổ biến, có sẵn ở hầu hết các phòng lab ảnh. Ngoài ra, việc xử lý cũng có thể được thực hiện thông qua nhiều cửa hàng tạp hóa.
Việc cuốn phim được thực hiện tự động, làm tăng sự tiện lợi khi sử dụng. Tuy nhiên, việc tua lại phim được thực hiện thủ công bằng một cần quay.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh half-frame |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 17 mm x 24 mm |
| Tiêu cự | 25 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/2.8 |
| Khẩu độ nhỏ nhất | f/22 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 100 cm / 3.28 ft |
| Lấy nét | Cố định |
| Thời gian phơi sáng | ? |
| Máy đo sáng | Máy đo sáng selenium |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 400 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Hot Shoe |
| Ngàm chân máy | Không |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Không |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | Không cần thiết |
| Tên công ty của thương hiệu | Ricoh Company, LTD. |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Kết thúc sản xuất | 1976 |
| Thời gian sản xuất | 2 năm |