Máy ảnh Polaroid SLR 690 là một chiếc máy ảnh chụp lấy ngay. Nó được Polaroid giới thiệu với công chúng thế giới vào năm 1996. Chiếc SLR 690, ngoại trừ một vài chi tiết nhỏ, giống hệt với chiếc Polaroid SLR 680.
Polaroid SLR 690 là một máy ảnh phản xạ ống kính đơn và có thiết kế và cấu trúc gợi nhớ đến chiếc Polaroid SX-70 cổ điển. Khi đóng lại, nó có kích thước 24,5 x 10,5 x 2,5 cm và nặng gần 800 gram.
SLR 690 được sản xuất tại Nhật Bản bởi Nippon Polaroid Kabushiki Kaisha (Polaroid Corporation of Japan), công ty con của Polaroid tại Nhật Bản. Chiếc SLR 680 được sản xuất tại Hoa Kỳ.
Một điểm khác biệt nữa là bộ vi điều khiển 4-bit và các ốc vít có hệ mét. Ngoài ra, nó rất giống với Polaroid SLR 680.
Polaroid SLR 690 sở hữu một ống kính thủy tinh với bốn thành phần. Tiêu cự cố định có thể được lấy nét thủ công hoặc tự động, với hệ thống lấy nét tự động Polaroid Sonar. Khẩu độ và tốc độ màn trập được máy ảnh thiết lập tự động. Người dùng có thể điều chỉnh chúng thông qua bộ điều chỉnh sáng/tối. Máy ảnh không có chế độ hoàn toàn thủ công.
Đèn flash có thể được bật lên khi cần thiết. Có sẵn một lỗ gắn chân máy, cho phép chụp ảnh với tốc độ màn trập dài mà không gặp vấn đề, và một điểm gắn dây đeo.
Polaroid không còn sản xuất phim cho SLR 690 nữa. Hiện tại, The Impossible Project đã thay thế Polaroid và lại sản xuất phim chụp lấy ngay cho định dạng này.
Phim được bán dưới thương hiệu Polaroid Originals. Đối với ảnh đen trắng và màu với SLR 690, Impossible hiện có Polaroid B&W Film for 600 và Polaroid Color Film for 600 trong danh mục sản phẩm. Nguồn điện cho máy ảnh và đèn flash là một pin trong hộp phim. Do đó, pin này được thay tự động mỗi khi thay phim.
Một hộp phim Polaroid Originals chứa tám tấm ảnh. Trước đây là mười tấm. Bộ đếm ảnh cũng được trang bị cho số lượng này. Khi nó hiển thị số hai, có nghĩa là phim mới đã hết và bạn cần mua một hộp mới.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh lấy liền |
| Định dạng phim | Typ 600 |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 79 mm x 79 mm |
| Tiêu cự | 116 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/8 |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 2 thấu kính |
| Thời gian phơi sáng | 1/180 giây đến 5 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Không |
| Nguồn điện | 1x battery in filmpack |
| Kích thước | 24,5 x 10,5 x 2,5 cm |
| Kích thước theo inch | 9.65 x 4.13 x 0.98 inch |
| Trọng lượng | 800 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 584,83 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 11 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 753,59 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 655,26 euro |