Vào những năm 1990, Olympus đã giới thiệu chiếc Trip AF ra thị trường, một máy ảnh compact nổi tiếng với tính dễ sử dụng, đặc biệt thu hút những người mới bắt đầu với nhiếp ảnh. Thiết kế hướng đến ngoại hình của nó biến nó thành một công cụ lý tưởng cho người mới bước chân vào lĩnh vực nhiếp ảnh.
Mẫu máy này có thân máy làm bằng nhựa và được sản xuất tại Malaysia.
Ngoài phiên bản tiêu chuẩn, một phiên bản Quartz Date cũng được phát hành, có khả năng in ngày và giờ trực tiếp lên ảnh.
Khác với nhiều máy ảnh analog khác, Trip AF Super nổi bật với một ống kính cố định có tiêu cự 35 mm, lý tưởng cho sử dụng hàng ngày và chụp ảnh tự phát, nhưng không có chức năng zoom.
Máy tự động điều chỉnh cả tiêu cự và phơi sáng, tuy nhiên không cho phép điều chỉnh thủ công tốc độ màn trập và khẩu độ.
Không có lỗ gắn chân máy ở mặt dưới, trong khi ở bên cạnh có một giá đỡ cho dây đeo máy ảnh. Cũng không có bộ hẹn giờ chụp tự động. Thay vào đó, có một đèn flash tích hợp.
Nguồn năng lượng là hai pin AA , cũng chịu trách nhiệm cho việc cuộn phim tự động. Những loại pin này rất phổ biến và dễ dàng tìm thấy.
Phim cho Olympus Trip AF Super
Máy ảnh được thiết kế để sử dụng với phim 35mm, loại phim vẫn được nhiều nhà sản xuất sản xuất do độ phổ biến và sẵn có cao.
Các loại phim được đề xuất cho máy ảnh này là Kodak Gold 200 cho ảnh màu và Ilford Delta 400 cho ảnh đen trắng, trong khi các phim từ các thương hiệu khác như Rollei, Adox, Fujifilm hoặc Lomography cũng có sẵn.
Phim âm bản màu tương thích với quy trình xử lý C-41, nghĩa là nó có thể được rửa tại hầu hết các dịch vụ rửa ảnh và cửa hàng tạp hóa.
Kích thước hình ảnh của các bức ảnh là 24 mm x 36 mm, và thông thường một cuộn phim cho phép chụp khoảng 36 ảnh. Sau mỗi lần chụp, máy ảnh tự động cuộn phim tiếp và cũng tự động cuộn lại phim khi hết cuộn.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/4.5 |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Thời gian phơi sáng | 1/125 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | biến thể mô hình |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Ngàm chân máy | Không |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Không |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 2x pin AA |
| Quốc gia sản xuất | Malaysia |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 36,97 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 4 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 35,07 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 37,06 euro |