Chiếc Olympus Trip AF 31 là một máy ảnh compact được ra mắt vào những năm 1990. Nó nổi bật nhờ cách sử dụng đơn giản và do đó rất phù hợp cho người mới bắt đầu. Một mẫu tương tự là Olympus Trip AF 31, cung cấp thêm tính năng hẹn giờ chụp tự động.
Máy ảnh được trang bị một ống kính cố định 34 mm và khẩu độ tối đa f/5.6. Tiêu cự này đặc biệt phù hợp cho việc chụp ảnh nhanh. Tuy nhiên, các chủ thể ở xa không thể lấy nét được.
Việc lấy nét được thực hiện tự động và không có tùy chọn điều chỉnh thủ công. Khẩu độ và tốc độ màn trập được máy ảnh thiết lập tự động, trong khi độ nhạy sáng của phim được nhận diện thông qua mã hóa trên cuộn phim.
Có một đèn flash tích hợp, tự động kích hoạt và cũng có thể được tắt. Ngoài ra, đèn flash có chế độ fill-flash tích hợp, có thể được kích hoạt khi cần và đảm bảo đèn flash sẽ kích hoạt cho mỗi lần chụp.
Fill-flash hữu ích khi chủ thể nhận ít ánh sáng hơn so với nền, ví dụ như một người đứng trong phòng trước cửa sổ.
Olympus Trip AF 31 có thể được gắn trên chân máy và cần hai pin AA để hoạt động .
Một tính năng khác là bộ hẹn giờ chụp tự động. Điều này hoàn hảo cho những bức ảnh nhóm hoặc selfie chung.
Bên cạnh mẫu thông thường, còn có một mẫu Quartz Date từ máy ảnh Nhật Bản. Phiên bản QD có thể in thời gian chụp lên hình ảnh.
Lựa chọn phim cho Olympus Trip AF 31
Máy ảnh vẫn có thể sử dụng được và vẫn có nhiều lựa chọn phim cho nó. Ngoài pin, phim cũng là thứ cần thiết.
Theo hướng dẫn sử dụng, Olympus Trip AF 31 được thiết kế để sử dụng phim định dạng 35mm từ các nhà sản xuất khác nhau.
Một lựa chọn tốt cho ảnh màu là ví dụ Kodak Portra 400. Đối với ảnh đơn sắc, Ilford FP4 Plus là một lựa chọn. Cũng có nhiều loại phim định dạng 35mm khác cho máy ảnh này.
Phim màu được xử lý trong quy trình C-41, được cung cấp bởi nhiều phòng lab chuyên nghiệp. Một số phòng lab này cũng cung cấp dịch vụ xử lý phim đen trắng.
Âm bản từ máy ảnh này có kích thước 24 mm x 36 mm và một cuộn phim có thể chứa khoảng 36 hình ảnh. Ở mặt sau có một cửa sổ nhỏ hiển thị phim đã được lắp.
Chức năng cuốn phim tự động di chuyển phim đến khung hình tiếp theo sau mỗi lần chụp. Khi cuộn phim đầy, máy ảnh tự động cuốn phim lại trước khi có thể mở mặt sau.
Ngoài ra còn có quy trình cuốn phim lại thủ công, được điều khiển bằng một công tắc trên đỉnh máy ảnh và đồng thời bao gồm một bộ đếm cho số ảnh đã chụp.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 34 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/5.6 |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 3 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/250 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | biến thể mô hình |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Các chế độ flash | Flash bù |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 2x pin AA |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 113,44 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 9 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 86,84 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 65,67 euro |