Olympus PEN EES / EE-S, được sản xuất từ năm 1962 đến 1968, đại diện cho một bước phát triển của dòng PEN EE và được ra mắt vào tháng 9 năm 1962. Mẫu máy này nổi tiếng với thiết kế nhỏ gọn và dễ sử dụng, khiến nó đặc biệt hấp dẫn đối với các nhiếp ảnh gia nghiệp dư.
PEN EES là một cải tiến đáng kể so với người tiền nhiệm PEN EE. Sự khác biệt chính nằm ở việc trang bị ống kính sáng hơn, D.Zuiko 1:2,8 30 mm. Ngoài ra, mẫu mới này còn có thêm một tùy chọn điều chỉnh.
Máy ảnh có các ký hiệu, như tên gọi PEN – EE và số sê-ri trên nắp đậy, cùng một chữ S nền đỏ bên cạnh cửa ngắm. Hơn nữa, một phiên bản dành cho phim Agfa Rapid cũng được sản xuất trong thời gian ngắn, nhưng không đạt được thành công đáng kể trên thị trường.
Ống kính D.Zuiko với tiêu cự 30 mm và khẩu độ f/2.8 bao gồm bốn thấu kính được sắp xếp thành ba nhóm. Dải khẩu độ của ống kính này từ 2,8 đến 22 và việc lấy nét được thực hiện thông qua hệ thống lấy nét vùng ba vị trí.
Máy ảnh có một đồng hồ đo sáng bằng selen, có thể đo giá trị ánh sáng từ 8 đến 17 ở 100 ASA. Không có pin vì máy hoạt động hoàn toàn bằng cơ học. Về màn trập, PEN EES sử dụng màn trập tự động Copal X.
Tốc độ màn trập tự động là 1/40 giây (ở khẩu độ từ 2,8 đến 8) hoặc 1/200 giây (ở khẩu độ từ 4 đến 22). Khi chụp có đèn flash, cần điều chỉnh thủ công tốc độ 1/40 giây với khẩu độ thủ công. Để kết nối đèn flash, có một ổ cắm cho đèn flash có dây.
Thiết kế của máy ảnh khá nhỏ gọn, với kích thước 108 x 66 x 47 mm và trọng lượng 400 g. Màu thân máy có sẵn ở phiên bản crom và xám, trong khi lớp bọc da có màu xám. Tấm đáy và mặt sau được liên kết với nhau và có thể tháo rời hoàn toàn để dễ dàng nạp phim.
Vào thời điểm ra mắt, Olympus PEN EES có giá 11.000 Yên. Ngày nay, giá trung bình cho một chiếc là 104,66 euro.
Lựa chọn phim cho Olympus PEN EES
Bạn đang băn khoăn không biết nên dùng loại phim nào cho Olympus PEN EES của mình? Câu trả lời nằm ở định dạng phim cổ điển 35mm. Dù có vẻ lỗi thời, những cuộn phim này vẫn có trên thị trường và không khó để tìm mua.
Những đề xuất phim hàng đầu cho mẫu máy thanh lịch này bao gồm Fujifilm Superia 200 cho nhiếp ảnh màu sống động và Ilford Delta 100 cho những bức ảnh đen trắng ấn tượng. Tất nhiên, còn nhiều loại phim khác cũng tương thích và phù hợp với nhiều phong cách khác nhau.
Điều thú vị là Olympus PEN EES có kích thước khung hình 24 mm x 18 mm, nghĩa là bạn có thể chụp tới 72 ảnh trên một cuộn phim.
Một đặc điểm đáng chú ý là không có cơ chế tua phim tự động. Sau mỗi lần chụp, cần một chút khéo léo thủ công. Nhưng đừng lo, bánh xe ngón cái ở mặt sau giúp việc tua phim trở nên dễ dàng.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh half-frame |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Cơ chế vận chuyển phim | Bánh xe ngón tay cái |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 18 mm |
| Tên ống kính | Olympus D. Zuiko |
| Tiêu cự | 28 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/2.8 |
| Lấy nét | Thủ công |
| Cấu trúc ống kính | 4 thấu kính, 3 nhóm |
| Ống ngắm | Ống ngắm khung sáng |
| Thời gian phơi sáng | 1/200 giây, 1/40 giây |
| Máy đo sáng | Máy đo sáng selenium |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 10 đến 200 |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | PC flash |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/40 s |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Không |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | Không cần thiết |
| Kích thước | 10,8 x 6,6 x 4,7 cm |
| Kích thước theo inch | 4.25 x 2.60 x 1.85 inch |
| Trọng lượng | 400 gram |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Kết thúc sản xuất | 1968 |
| Thời gian sản xuất | 6 năm |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 104,66 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 35 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 103,71 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 104,54 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 105,67 euro |