Olympus O-Product, một chiếc máy ảnh chụp nhanh độc quyền và được sản xuất giới hạn với số lượng 20.000 chiếc trên toàn thế giới, trong đó 10.000 chiếc tại Nhật Bản và 10.000 chiếc ở phần còn lại của thế giới, đã được Olympus ra mắt vào năm 1988 như một chiếc máy ảnh phim 35mm đặc biệt. Nó nổi bật với thiết kế retro và lớp vỏ bằng nhôm. Thiết kế nguyên bản được tạo ra bởi Naoki Sakai, người làm việc tại Water Design. Điều thú vị là các thành phần bên trong dựa trên mẫu Olympus Infinity Jr.
Tính năng của máy ảnh
Chiếc máy ảnh độc đáo này có một ống kính cố định với tiêu cự 35 mm và khẩu độ tối đa f/3.5. Ống kính được bảo vệ bởi một nắp ống kính tích hợp tự động mở ra khi bật máy. Ngoài ra, nó được trang bị hệ thống lấy nét tự động mang lại kết quả tối ưu ở khoảng cách tối thiểu 65 cm đến chủ thể. Thêm vào đó, nút chụp được đặt ở một vị trí bất thường ngay bên cạnh ống kính ở mặt trước của máy ảnh.
Olympus O-Product không chỉ là một điểm nhấn về mặt thẩm mỹ mà còn tinh tế về mặt kỹ thuật. Một máy đo sáng tích hợp, được tối ưu hóa cho phim có độ nhạy sáng ISO từ 25 đến 1600, được tích hợp trong máy ảnh. Công nghệ của máy ảnh thậm chí có thể tự xác định độ nhạy sáng của phim, dựa vào mã DX trên hộp phim. Các điểm cài đặt ISO là ISO 50, 100, 400 và 800. Khẩu độ và tốc độ màn trập được máy ảnh điều chỉnh hoàn toàn tự động, không thể điều chỉnh thủ công.
Theo hướng dẫn sử dụng chính thức, máy ảnh nặng khoảng 310 gram và có kích thước 9,9 x 8,2 x 4,5 cm. Để hoạt động, nó cần hai pin AAA . Một đặc điểm đặc trưng của máy ảnh là đèn flash rời phù hợp, được làm bằng nhựa và kết nối với máy ảnh bằng một dây cáp ngắn bằng cao su.
Đèn flash hoạt động bằng pin AAA hoặc pin CR123A hoặc pin DL123A. Thời gian sạc của đèn flash là 2,5 giây (CR123A và DL123A) hoặc khoảng 4 giây (pin AAA). Phạm vi hoạt động là từ 0,65 m đến 4,5 m ở ISO 100.
Phim cho Olympus O-Product
Theo hướng dẫn sử dụng, Olympus O-Product được thiết kế cho phim 35mm. Phim 35mm vẫn có sẵn từ nhiều nhà sản xuất khác nhau. Ví dụ, để chụp ảnh màu, bạn có thể sử dụng Kodak Portra 160, trong khi Ilford HP5 là lựa chọn tuyệt vời cho ảnh đen trắng. Ngoài những loại được đề cập, còn có các nhà sản xuất khác cung cấp phim phù hợp cho mẫu máy ảnh này.
Phim màu được xử lý thông qua quy trình C-41, một dịch vụ được cung cấp bởi nhiều phòng lab ảnh. Ở Đức, việc xử lý phim màu 35mm có thể thực hiện được ở hầu hết các cửa hàng tạp hóa. Vùng phơi sáng của máy ảnh phim 35mm này là 24 mm x 36 mm và việc cuốn phim được thực hiện hoàn toàn tự động bởi một động cơ tích hợp.
Giá trị của máy ảnh
Mặc dù Olympus O-Product hiện chỉ có thể tìm thấy trên thị trường đồ cũ, giá trị của nó chủ yếu được xác định bởi tình trạng và khả năng hoạt động của từng chiếc cụ thể. Hãy lưu ý rằng một nửa số lượng sản xuất được dành riêng cho thị trường nội địa Nhật Bản, điều này có thể hạn chế tính sẵn có của nó. Ngày nay, trung bình bạn phải trả 567,33 euro cho một chiếc.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/3.5 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 65 cm / 2.132 ft |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 3 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/400 giây đến 1/45 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 1600 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Có thể kết nối flash ngoài |
| Ngàm chân máy | Không |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 12 giây trễ |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 2x pin AAA |
| Kích thước | 9,9 x 8,2 x 4,5 cm |
| Kích thước theo inch | 3.90 x 3.23 x 1.77 inch |
| Trọng lượng | 310 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 567,33 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 12 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 479,44 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 443,52 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 448,63 euro |