Nikon F Photomic Tn là một máy ảnh phản xạ ống kính đơn. Nó xuất hiện từ những năm 1960. Điểm khác biệt so với Nikon F nguyên bản là kính ngắm có tích hợp đồng hồ đo sáng.
Các ống kính của máy ảnh phim 35mm có thể thay đổi được. Điều này được thực hiện nhờ ngàm Nikon F. Nikkor Auto 50 mm f/1.4 thường được tìm thấy cùng với máy ảnh định dạng 35mm. Ngàm này lần đầu được giới thiệu vào những năm 1950. Kể từ đó, ngàm ống kính đã liên tục được cải tiến.
Ống kính không chỉ do chính Nikon sản xuất. Tuy nhiên cần thận trọng vì không phải tất cả ống kính đều có thể sử dụng với mọi máy ảnh. Người chụp phải lấy nét thủ công ống kính vào chủ đề mong muốn.
Nikon F Photomic Tn có đồng hồ đo sáng tích hợp trong kính ngắm. Nó có thể sử dụng với phim từ ISO 6 đến ISO 6400. Việc đo sáng trên máy ảnh phản xạ ống kính đơn được thực hiện thông qua ống kính. Cả tốc độ màn trập mong muốn và khẩu độ đều có thể được thiết lập thủ công. Kết quả đo không được tự động chuyển sang máy ảnh.
Máy ảnh 35mm có chế độ Bulb. Trong chế độ này, màn trập sẽ mở theo ý muốn. Việc sử dụng đèn flash rời có thể thực hiện qua ổ cắm PC-Flash. Máy ảnh có ren để gắn chân máy và bấm mềm. Ngoài ra nó còn có bộ hẹn giờ chụp tự động.
Theo hướng dẫn, Nikon F Photomic Tn nặng 855 gram. Nguồn điện sử dụng là hai pin thủy ngân 1,3V.
Phim cho Nikon F Photomic Tn
Nikon F Photomic Tn cần loại phim nào? Máy ảnh cần phim định dạng 35mm. Phim 35mm hiện vẫn được sản xuất và có thể tráng tại hầu hết các phòng lab. Một loại phim màu cho máy ảnh 35mm có thể là Kodak Ultramax 400. Một loại phim đen trắng phù hợp là AgfaPhoto APX 100.
Phim màu được xử lý trong quy trình tráng C-41. Quy trình tráng này được thực hiện bởi tất cả các phòng lab cung cấp dịch vụ tráng phim 35mm. Ví dụ, việc tráng phim màu 35mm có thể thực hiện tại hầu hết các chuỗi hiệu thuốc ở Đức.
Vùng phơi sáng của máy ảnh 35mm có kích thước 24 mm x 36 mm. Để chuyển sang khung hình tiếp theo, người chụp phải lên phim thủ công.
Máy ảnh phản xạ ống kính đơn này chỉ còn có thể mua được dưới dạng đã qua sử dụng. Tình trạng và phạm vi cung cấp quyết định giá của một chiếc máy.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm ống kính Nikon F |
| Lấy nét | Thủ công |
| Ống ngắm | Ống ngắm pentaprism |
| Thời gian phơi sáng | 1/1000 giây đến 1 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Máy đo sáng CdS |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 6 đến 6400 |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ thủ công |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | PC flash |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Có |
| Nguồn điện | 2x 1.3 V mercury batteries |
| Trọng lượng | 855 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 467,81 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 6 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 609,00 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 540,94 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 447,48 euro |