Minolta Mac-Zoom 90, một máy ảnh compact được sản xuất tại Nhật Bản. Với tính năng và thiết kế của mình, nó hòa nhập hoàn hảo vào dòng máy ảnh compact của những năm 1990, chẳng hạn như Minolta AF-Zoom 90 hoặc Minolta Freedom Zoom 90, dựa trên nền tảng kỹ thuật tương tự.
Ống kính và lấy nét
Ống kính cố định của Mac-Zoom 90 cung cấp dải zoom từ 38 mm đến 90 mm, lý tưởng cho nhiều tình huống chụp ảnh khác nhau. Khẩu độ tối đa thay đổi từ f/3.5 ở 38 mm đến f/7.5 ở 90 mm. Hệ thống lấy nét tự động đảm bảo việc lấy nét dễ dàng.
Đo sáng và đèn flash
Một máy đo sáng tích hợp cho phép sử dụng phim với độ nhạy từ ISO 50 đến 3200. Máy ảnh tự động xác định độ nhạy phim dựa trên mã DX trên hộp phim và điều chỉnh thời gian phơi sáng và khẩu độ phù hợp. Đèn flash tích hợp cung cấp ánh sáng bổ sung trong điều kiện ánh sáng yếu.
Các tính năng và thao tác khác
Mac-Zoom 90 có các tính năng tiện dụng như chân đế tripod, bộ hẹn giờ chụp tự động và vòng treo dây đeo máy ảnh. Một điểm đặc biệt là mặt sau hiển thị ngày tháng, in ngày chụp lên hình ảnh, giúp xác định thời gian sau này dễ dàng hơn.
Việc cuộn phim được thực hiện tự động, và máy ảnh được vận hành bằng pin 2CR5 , loại pin vẫn dễ dàng tìm thấy ngày nay.
Phim cho máy ảnh Minolta
Mac-Zoom 90 cần phim định dạng 35mm, một định dạng vẫn được sản xuất bởi nhiều nhà sản xuất nhờ vào sự phổ biến lâu dài của nó. Các loại phim được đề xuất bao gồm Kodak Ultramax 400 cho ảnh màu và Ilford XP2 Super cho ảnh đen trắng. Phim màu được xử lý theo quy trình C-41 tiêu chuẩn.
Tính sẵn có và giá trị
Máy ảnh compact Nhật Bản này hiện không còn được bán mới, mà chỉ có thể tìm thấy trên thị trường đồ cũ. Giá trị của nó phụ thuộc vào tình trạng và khả năng hoạt động của từng chiếc máy. Thông thường, bạn có thể mua một chiếc trong khoảng từ 15 đến 30 Euro.
Minolta Mac-Zoom 90 Quartz Date có thể là một máy ảnh từ quá khứ, nhưng sự quyến rũ và chức năng của nó là vượt thời gian. Nó cung cấp một cách đơn giản và dễ dàng để khám phá thế giới nhiếp ảnh analog hoặc đắm chìm trong những kỷ niệm của ngày xưa.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 38 mm - 90 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/3.5 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 70 cm / 2.296 ft |
| Chức năng zoom | Có |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 50 đến 3200 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Có |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 1x 2CR5 battery |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 38,02 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 3 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 35,45 euro |
