Là phiên bản tiên tiến nhất của dòng máy, Konica EYE 3 được Konishiroku Photo Industry Co., Ltd. giới thiệu vào năm 1968. Nó mang đến cho những người đam mê nhiếp ảnh một thao tác đơn giản cùng với khả năng đo sáng tự động đáng tin cậy. EYE 3 đại diện cho giai đoạn phát triển cuối cùng của dòng máy và nổi bật so với các phiên bản trước nhờ tích hợp thêm bộ hẹn giờ chụp tự động.
Ống kính
Konica EYE 3 sử dụng một ống kính Hexanon cố định với tiêu cự 32 mm và khẩu độ f/1.8. Việc lấy nét được thực hiện thủ công bằng cách xoay ống kính, được hỗ trợ bởi thang lấy nét theo vùng với các biểu tượng trong kính ngắm. Máy ảnh không có tính năng lấy nét tự động.
Đường kính ren cho kính lọc là 46 mm.
Cài đặt phơi sáng
Việc phơi sáng được đảm bảo bởi chế độ tự động lập trình (“Electric-Eye”), được điều khiển bởi một máy đo sáng CdS, có độ nhạy cao hơn so với máy đo sáng bằng selen của EYE đời đầu. Tùy thuộc vào điều kiện ánh sáng, khẩu độ và tốc độ cửa trập sẽ được máy ảnh tự động lựa chọn.
Khi muốn điều khiển thủ công, khẩu độ có thể được chọn trước trong khoảng từ f/1.8 đến f/16, trong khi tốc độ cửa trập được cố định ở 1/30 giây. Để chụp với cửa trập mở, có chế độ cài đặt B (Bulb), trong đó khẩu độ được cố định ở f/1.8.
Hệ thống đèn flash
EYE 3 không có điều khiển flash tự động. Khi chụp có đèn flash, cần phải cài đặt thủ công bằng cách điều chỉnh vòng khẩu độ từ “AUTO” sang giá trị phù hợp trong khoảng từ f/1.8 đến f/16. Thời gian phơi sáng sẽ được đặt cố định ở 1/30 giây. Một tiếp điểm X dùng để kết nối với đèn flash.
Tính năng bổ sung
Ở mặt dưới thân máy có một đế ren để gắn lên chân máy. Là mẫu duy nhất trong dòng EYE, EYE 3 được trang bị một bộ hẹn giờ chụp tự động cơ học.
Một cờ cảnh báo màu đỏ trong kính ngắm sẽ báo hiệu điều kiện ánh sáng không đủ để ngăn ngừa hình ảnh thiếu sáng.
Một cơ chế bảo vệ chống phơi sáng nhiều lần cũng được tích hợp. Các vòng khuyên ở hai bên cho phép gắn dây đeo tay hoặc dây đeo máy ảnh.
Kích thước và trọng lượng
Kích thước của Konica EYE 3 về cơ bản tương tự như mẫu tiền nhiệm. Trọng lượng cũng vào khoảng 400 gram.
Pin cần thiết
Để vận hành máy đo sáng, Konica EYE 2 được trang bị hai pin LR44 . Những loại pin này rất phổ biến và có thể dễ dàng tìm thấy trực tuyến.
Đề xuất phim
Máy ảnh này sử dụng phim 35mm tiêu chuẩn để chụp ở định dạng bán khung (17,5 x 24 mm), làm tăng gấp đôi số lượng ảnh trên một cuộn phim. Độ nhạy sáng của phim có thể được điều chỉnh thủ công trong khoảng từ ASA 25 đến 400. Vì máy ảnh không có tính năng đọc mã DX, giá trị ASA phải được đặt trực tiếp trên ống kính.
Một loại phim màu cho máy ảnh định dạng 35mm là Kodak Portra 400. Một loại phim có thể dùng cho ảnh đen trắng là Ilford XP2 Super.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh half-frame |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Cơ chế vận chuyển phim | Cần gạt nhả nhanh |
| Định dạng ảnh | 17,5 mm x 24 mm |
| Tên ống kính | HEXANON f/1.8 f=32mm |
| Tiêu cự | 32 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/1.8 |
| Khẩu độ nhỏ nhất | f/16 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 110 cm / 3.608 ft |
| Lấy nét | Thủ công |
| Loại lấy nét | Lấy nét theo vùng |
| Vùng lấy nét | 1,1 m, 1,5 m, 3 m, 10 m |
| Ren lọc | 46 mm |
| Ống ngắm | Ống ngắm khung sáng |
| Thời gian phơi sáng | 1/800 giây đến 1/30 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Máy đo sáng CdS |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 10 đến 400 |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động, Chế độ thủ công |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | PC flash |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/25 s |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Có |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 2x pin LR44 |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 14,20 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 4 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 44,76 euro |