Konica Big Mini BM-201 là một máy ảnh ngắm chừng 35mm nhỏ gọn, được biết đến với tính dễ sử dụng và thiết kế mỏng nhẹ. Nó được phân phối bởi công ty Nhật Bản vào những năm 1990.
Ống kính
Konica Big Mini BM-201 có một ống kính Konica 35mm F/3.5 cố định với 4 thấu kính trong 4 nhóm. Nó có một bộ lọc skylight tích hợp.
Máy ảnh sử dụng hệ thống lấy nét tự động chủ động dựa trên hồng ngoại, không quét, với phạm vi hiệu quả từ 0,35 m đến vô cực. Có thể khóa nét bằng cách chạm nhẹ vào nút chụp.
Phạm vi chụp cận cảnh của máy ảnh là từ 0,35 m đến 0,6 m khi đánh dấu chế độ cận cảnh được kích hoạt.
Cài đặt phơi sáng
Phơi sáng được điều chỉnh bởi AE được lập trình (phơi sáng tự động) với một diode quang CdS. Đo sáng tập trung ở trung tâm. Phạm vi đo sáng là EV2 (F3.5, 3,6 giây) đến EV17 (F16, 1/500 giây) ở ISO 100.
Máy ảnh cung cấp các chế độ phơi sáng khác nhau có thể được thiết lập thông qua công tắc chế độ (Mode Switch). Chúng bao gồm chế độ tiêu chuẩn (Tự động), chế độ bật đèn flash (Fill-in Flash), chế độ tắt đèn flash và chế độ tắt đèn flash với hiệu chỉnh phơi sáng (+1,5 EV hoặc -1,5 EV). Hiệu chỉnh phơi sáng có thể được sử dụng để làm cho hình ảnh sáng hơn hoặc tối hơn so với phơi sáng tiêu chuẩn.
Tốc độ màn trập dao động từ 3,6 giây đến 1/500 giây. Máy ảnh sử dụng một màn trập điều khiển điện tử, không phân cấp.
Hệ thống đèn flash
Konica Big Mini BM-201 có một hệ thống đèn flash tích hợp được kích hoạt tự động khi điều kiện ánh sáng không đủ. Phạm vi flash ở ISO 100 là từ 0,35 m đến 3,8 m.
Thời gian sạc flash là khoảng 3 giây. Máy ảnh cung cấp các chế độ flash khác nhau, bao gồm Flash Tự động, Flash Bật (Fill-in Flash) và Flash Tắt. Một biểu tượng sạc flash được hiển thị trên bảng điều khiển LCD trong khi flash đang sạc.
Khi chụp ảnh có flash với người, nên bật đèn trong phòng hoặc đến gần người hơn để giảm hiệu ứng mắt đỏ.
Tính năng bổ sung
Konica Big Mini BM-201 có một bộ hẹn giờ chụp với độ trễ khoảng 10 giây. Đèn LED màu đỏ ở mặt trước của máy ảnh sáng trong 7 giây đầu tiên và sau đó nhấp nháy trong 3 giây cuối trước khi chụp. Cũng có một lỗ chân máy.
Một màn hình hiển thị ngày tháng tùy chọn (Auto Date) có sẵn trên một biến thể mẫu máy, có thể in ngày hoặc giờ lên phim. Tính năng này được lập trình đến ngày 31 tháng 12 năm 2019.
Kích thước và trọng lượng
Kích thước của Konica Big Mini BM-201 là 115 x 63 x 34 mm. Trọng lượng là 188 gram không bao gồm pin và 190 gram với màn hình hiển thị ngày tháng tùy chọn.
Đề xuất phim
Konica Big Mini BM-201 sử dụng phim 35mm tiêu chuẩn có mã DX. Máy ảnh tự động đặt độ nhạy sáng phim từ ISO 25 đến ISO 3200. Đối với phim không có mã DX, độ nhạy sáng phim được tự động đặt thành ISO 25.
Một loại phim màu tốt là Kodak Ultramax 400. Để có những hình ảnh đơn sắc đẹp, bạn có thể chọn Ilford Delta 100. Cả hai loại phim đều có thể dễ dàng mua trực tuyến và việc tráng phim vẫn có thể thực hiện được.
Máy ảnh tự động đưa phim đến khung hình đầu tiên và tự động tua lại cuối cuộn phim. Phim cũng có thể được tua lại thủ công sớm hơn.
Hướng dẫn sử dụng nhanh
- Bật máy: Nhấn nút nguồn để đưa ống kính ra.
- Chọn chủ đề: Nhìn qua kính ngắm và chọn chủ đề của bạn.
- Lấy nét: Nhấn nửa nút chụp cho đến khi đèn chỉ báo màu xanh lá cây trong kính ngắm sáng lên. Điều này báo hiệu máy ảnh đã lấy nét.
- Chụp: Nhấn hoàn toàn nút chụp để chụp hình ảnh.
- Tắt máy: Nhấn lại nút nguồn để tắt máy ảnh và thu ống kính vào.
- Chọn chế độ: Sử dụng công tắc chế độ để chọn giữa các chế độ flash và hiệu chỉnh phơi sáng khác nhau.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tên ống kính | Konica Lens 35mm f/3.5 |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/3.5 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 35 cm / 1.148 ft |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 4 thấu kính, 4 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/500 giây đến 3,6 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 3200 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Giá trị mặc định khi thiếu mã DX | ISO 25 |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Bù phơi sáng | ± 1.5EV |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | biến thể mô hình |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Tầm flash | 0,35 đến 3,8 Mét / 1.15 đến 12.47 đơn vị feet (ft) |
| Thời gian hồi đèn flash | khoảng 3 giây |
| Các chế độ flash | Flash bù |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 1x pin CR123A |
| Dung lượng pin | khoảng 840 ảnh |
| Kích thước | 11,5 x 6,3 x 3,4 |
| Kích thước theo inch | 4.53 x 2.48 x 1.34 inch |
| Trọng lượng | 188 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 149,92 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 37 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 173,84 euro |