×

Fujica DL-100

Orange links = Amazon Ad
Can you order this camera on Amazon?
  • Thương hiệu: Fuji
  • Tên: Fujica DL-100
  • Loại: Máy ảnh chụp nhanh
  • Loại phim: 35mm
  • Tiêu cự: 38 mm
  • Khẩu độ tối đa: f/2.8
  • Lấy nét: Tự động lấy nét
  • Tốc độ màn trập: 1/500 đến 1/8 s
  • Đèn flash / kết nối đèn flash: Đèn flash tích hợp
  • Ngày phát hành: 1983
  • Tuổi thọ: Lên đến 43 năm

Fujica DL-100 là một máy ảnh của Fuji. Nó được Fuji giới thiệu vào năm 1983. Thiết kế của máy ảnh được tạo ra bởi nhà thiết kế công nghiệp người Ý Mario Bellini. Thân máy được làm bằng nhựa.

Máy ảnh phim 35mm này cũng được bán dưới tên “Fuji Auto Ace” tại Nhật Bản. Không nên nhầm lẫn mẫu máy này với Fujifilm DL-100 từ năm 2002.

Ống kính của Fujica DL-100 không thể thay thế. Nó có tiêu cự cố định 38 mm và không có zoom. Xung quanh ống kính có dòng chữ “Fujinon f:2.8 f=38mm”. Ống kính lấy nét bằng tự động lấy nét. Khoảng cách lấy nét tối thiểu là 90 cm.

Fujica DL-100 được trang bị một cảm biến đo sáng. Đèn flash tích hợp đảm bảo đủ ánh sáng. Tùy theo độ nhạy sáng, hiệu suất có thể đạt tới 6 mét.

Phim cho Fujica DL-100

Không có phim thì Fujica DL-100 không hoạt động. Cụ thể, máy ảnh cần phim cỡ 35mm. Phim cỡ 35mm vẫn được sản xuất cho đến ngày nay. Chúng có thể được tráng tại hầu hết các phòng lab. Một lựa chọn phim tuyệt vời cho ảnh màu là Kodak Portra 160 và cho ảnh đen trắng là Ilford Delta 100. Các vật liệu khác có sẵn từ Lomography, Rollei, Fujifilm hoặc Adox.

Phim màu được xử lý bằng quy trình C-41. Quy trình tráng phim này được cung cấp bởi hầu hết các phòng lab ảnh. Ví dụ, bạn có thể gửi phim để tráng tại hầu hết các cửa hàng tạp hóa. Phim đen trắng cần được tráng bằng thuốc tráng như Rodinal, XTOL hoặc D-76.

Máy ảnh nặng 445 gram và có kích thước 12,95 x 7,95 x 5,8 cm. Máy ảnh cần hai pin AA . Những pin này có thể sử dụng trong thời gian rất dài. Tuy nhiên, bạn cũng có thể chọn ngay loại pin sạc lại.

Fujica DL-100 Date cung cấp các chức năng tương tự như mẫu tiêu chuẩn, nhưng cũng có khả năng in ngày tháng lên phim.

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của máy ảnh
Thuộc tínhThông số
Loại máy ảnhMáy ảnh chụp nhanh
Định dạng phim35mm
Định dạng ảnh24 mm x 36 mm
Tiêu cự38 mm
Khẩu độ lớn nhấtf/2.8
Khoảng cách lấy nét tối thiểu90 cm / 2.952 ft
Lấy nétTự động lấy nét
Thời gian phơi sáng1/500 đến 1/8 giây
Máy đo sáng
In ngàybiến thể mô hình
Đèn flashFlash tích hợp
Tầm flash0,9 đến 6 Mét / 2.95 đến 19.69 đơn vị feet (ft)
Ngàm chân máy
Ren gắn dây bấm mềmKhông
Nguồn điện2x pin AA
Kích thước12,95 x 7,95 x 5,8 cm
Kích thước theo inch5.10 x 3.13 x 2.28 inch
Trọng lượng445 gram
Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng79,28 euro
i
Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 10 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026
Giá đồ cũ trung bình trong năm 202350,14 euro
Giá đồ cũ trung bình trong năm 202568,41 euro

Viết bình luận

Deine E-Mail-Adresse wird nicht veröffentlicht. Erforderliche Felder sind mit * markiert