Chinon Splash AF 2 là một máy ảnh compact dùng phim khổ 35mm của hãng Chinon. Đây là phiên bản kế nhiệm của Chinon Splash AF.
Thiết kế của Chinon Splash AF 2 khá nổi bật. Xung quanh ống kính và cửa phim có các miếng đệm cao su, tạo cho máy ảnh vẻ ngoài chắc chắn.
Thoạt nhìn, người ta có thể nghĩ đây là một máy ảnh chụp dưới nước. Tuy nhiên, cần nhấn mạnh rằng nó chỉ có khả năng chống nước bắn, chứ không hoàn toàn chống thấm nước. Điều này khiến nó phù hợp với điều kiện mưa nhẹ hoặc những tia nước văng vào thỉnh thoảng, nhưng không dùng để chụp ảnh dưới nước.
Bên trong Chinon Splash AF 2 là một ống kính 35mm với ba thấu kính được sắp xếp thành ba nhóm. Nó có khẩu độ tối đa là f/3.9. Việc lấy nét được thực hiện bằng hệ thống tự động lấy nét. Khoảng cách lấy nét tối thiểu là 130 cm.
Máy ảnh có cửa trập điện tử được lập trình và có dải tốc độ từ 1/90 đến 1/410 giây. Những thông số kỹ thuật như vậy cho thấy nó đặc biệt hoạt động tốt dưới ánh nắng mặt trời hoặc trong môi trường sáng.
Đèn flash tích hợp với chỉ số dẫn hướng 10 nghe có vẻ đơn giản, nhưng lại rất hiệu quả, đặc biệt là khi chụp ảnh macro. Phạm vi hoạt động của nó là từ 1,3 đến 3,5 mét.
Đối với việc đo sáng, máy ảnh được tối ưu hóa cho phim có mã DX và bao phủ dải ISO từ 100 đến 1000. Đối với phim không có mã, mặc định sẽ được đặt ở ISO 100.
Nguồn điện cho Splash AF 2 được cung cấp bởi hai pin AA thông dụng , điều này khiến nó đặc biệt tiện lợi khi di chuyển. Những viên pin này rất cần thiết cho các chức năng như đèn flash và cuộn phim tự động.
Lựa chọn phim cho Chinon Splash AF 2
Chinon Splash AF 2 sử dụng phim 35mm. Loại phim này vẫn còn dễ dàng tìm mua và có thể tráng rửa. Nên chọn phim có giá trị ISO từ 100 đến 1000, tốt nhất là có mã DX.
Những loại phim phù hợp cho máy ảnh này, ví dụ như Kodak Ultramax 400 cho ảnh màu và Ilford XP2 Super cho ảnh đơn sắc. Cả hai loại phim này đều tuyệt vời cho việc sử dụng hàng ngày và đã chứng minh hiệu quả trong các bài kiểm tra.
Các biến thể mẫu
Có một số phiên bản của mẫu Splash AF gốc. Ví dụ, có Splash AF 2, về cơ bản giống với máy ảnh gốc, nhưng có vỏ màu đen và nắp bảo vệ cửa trập trong suốt. Một phiên bản khác, Chinon Splash GX, giữ nguyên thiết kế ban đầu, nhưng sử dụng hệ thống lấy nét cố định thay vì tự động lấy nét.
Ngoài ra, máy ảnh này cũng được tiếp thị dưới một tên gọi khác, cụ thể là Revue AW600 của Foto-Quelle.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/3.9 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 130 cm / 4.264 ft |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 3 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/410 giây đến 1/90 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 100 đến 1000 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Tầm flash | 1,3 đến 3,5 Mét / 4.27 đến 11.48 đơn vị feet (ft) |
| Thời gian hồi đèn flash | khoảng 5 giây |
| Các chế độ flash | Flash bù |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Không |
| Nguồn điện | 2x pin AA |
| Kích thước | 14 x 7,7 x 5,3 cm |
| Kích thước theo inch | 5.51 x 3.03 x 2.09 inch |