Canon EOS Kiss III là một máy ảnh phim định dạng 35mm. Nó thuộc nhóm máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR). Đây là phiên bản kế nhiệm của Canon EOS New Kiss. Canon EOS Kiss III cũng được phân phối dưới tên gọi “Canon EOS 300” (châu Âu) và “EOS Rebel 2000” (Bắc Mỹ).
Giá bán lẻ của máy ảnh khi ra mắt vào khoảng 64.000 Yên (không bao gồm ống kính).
Phiên bản EOS Kiss III L hoặc EOS Kiss 3 L, một phiên bản cải tiến của EOS Kiss III, được ra mắt vào tháng 11 năm 2001. Thân máy có màu xám kim loại than củi và đi kèm với một bánh xe chọn chế độ kim loại, một nút chụp bằng thép không gỉ và đèn nền màn hình LCD để vận hành thuận tiện trong điều kiện thiếu sáng. Ngoài ra, nó còn đi kèm với một điều khiển từ xa không dây (RC-5).
Ống kính của Canon EOS Kiss III có thể thay đổi được. Điều này được thực hiện thông qua ngàm EF. Việc lấy nét được hỗ trợ bởi hệ thống tự động lấy nét tích hợp.
Máy ảnh phim định dạng 35mm này có một máy đo sáng. Nó được thiết kế cho phim từ ISO 6 đến ISO 6400. Độ nhạy sáng của phim (ISO 25 đến ISO 5000) có thể được đọc thông qua mã DX.
Máy ảnh SLR xác định độ phơi sáng chính xác thông qua phép đo xuyên ống kính (TTL). Máy ảnh phim định dạng 35mm có chế độ tự động phơi sáng và tự động thiết lập khẩu độ và tốc độ màn trập. Ngoài ra còn có chế độ ưu tiên tốc độ và ưu tiên khẩu độ. Tuy nhiên, khẩu độ và tốc độ màn trập cũng có thể được người chụp tự do lựa chọn.
Canon EOS Kiss III có chế độ Bulb. Để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu, có một đèn flash tích hợp giúp tạo ra những bức ảnh rõ nét. Nó cũng có đế gắn flash (Hot Shoe).
Máy ảnh nặng 355 gram và có kích thước 14 x 9 x 5,8 cm. Nguồn điện được cung cấp bởi hai pin CR2 . Điều này hơi khác thường đối với dòng máy EOS, nhưng loại pin này khá dễ tìm mua.
Phim cho Canon EOS Kiss III
Canon EOS Kiss III sử dụng phim định dạng 35mm. Ngày nay, phim định dạng 35mm vẫn dễ dàng tìm mua, bạn không cần phải lo lắng về điều này, và hầu hết các phòng lab đều có dịch vụ rửa loại phim này. Một gợi ý khi chụp ảnh với máy này là sử dụng phim màu Agfaphoto Vista 200 và phim đen trắng AgfaPhoto APX 400.
Phim màu được thiết kế để xử lý theo quy trình C-41. Hầu hết các phòng lab ảnh đều cung cấp dịch vụ này. Hầu hết các chuỗi hiệu thuốc tại Đức đều có dịch vụ rửa phim màu.
Âm bản từ Canon EOS Kiss III có kích thước 24 mm x 36 mm. Trong chế độ Panorama, vùng phơi sáng giảm xuống còn 13 x 36 mm. Phim được cuốn tự động bởi một động cơ tích hợp. Nó có thể chụp liên tiếp lên đến 1,5 khung hình mỗi giây. Thời gian phơi sáng có thể được in tự động lên phim.
Một đặc điểm nổi bật của mẫu máy này là khi nạp phim, toàn bộ cuộn phim sẽ được cuốn vào trục cuốn. Mỗi khi chụp một bức ảnh, nó sẽ cuốn phim ngược trở lại vào hộp phim. Nhờ vậy, nếu vô tình mở mặt sau máy, các bức ảnh sẽ không bị mất.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm Canon EF |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Ống ngắm | Ống ngắm pentaprism |
| Thời gian phơi sáng | 1/2000 giây đến 30 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 6 đến 6400 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Chế độ thủ công |
| Bù phơi sáng | ± 2EV (0,5EV đến) |
| In ngày | Có |
| Chức năng toàn cảnh | Có |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Kết nối đèn flash | Hot Shoe |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/90 s |
| Ngàm chân máy | Có |
| Hẹn giờ | Có |
| Điều khiển từ xa không dây | Có |
| Nguồn điện | 2x pin CR123A |
| Kích thước | 14 x 9 x 5,8 cm |
| Kích thước theo inch | 5.51 x 3.54 x 2.28 inch |
| Trọng lượng | 355 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 94,85 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 12 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 67,86 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 62,77 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 110,60 euro |