×

Canon EOS Kiss III

Orange links = Amazon Ad
Can you order this camera on Amazon?
  • Thương hiệu: Canon
  • Tên: Canon EOS Kiss III
  • Mẫu tiền nhiệm: Canon EOS New Kiss
  • Mẫu kế nhiệm: Canon EOS Kiss III L
  • Tên thương mại: Canon EOS 300
  • Loại: Máy ảnh phản xạ ống kính đơn
  • Loại phim: 35mm
  • Tiêu cự: -
  • Khẩu độ tối đa: phụ thuộc vào ống kính
  • Lấy nét: Tự động lấy nét
  • Tốc độ màn trập: 1/2000 s đến 30 s, Bulb
  • Đèn flash / kết nối đèn flash: Hot Shoe, Đèn flash tích hợp
  • Ngày phát hành: 1999
  • Tuổi thọ: Lên đến 27 năm

Canon EOS Kiss III là một máy ảnh phim định dạng 35mm. Nó thuộc nhóm máy ảnh phản xạ ống kính đơn (SLR). Đây là phiên bản kế nhiệm của Canon EOS New Kiss. Canon EOS Kiss III cũng được phân phối dưới tên gọi “Canon EOS 300” (châu Âu) và “EOS Rebel 2000” (Bắc Mỹ).

Giá bán lẻ của máy ảnh khi ra mắt vào khoảng 64.000 Yên (không bao gồm ống kính).

Phiên bản EOS Kiss III L hoặc EOS Kiss 3 L, một phiên bản cải tiến của EOS Kiss III, được ra mắt vào tháng 11 năm 2001. Thân máy có màu xám kim loại than củi và đi kèm với một bánh xe chọn chế độ kim loại, một nút chụp bằng thép không gỉ và đèn nền màn hình LCD để vận hành thuận tiện trong điều kiện thiếu sáng. Ngoài ra, nó còn đi kèm với một điều khiển từ xa không dây (RC-5).

Ống kính của Canon EOS Kiss III có thể thay đổi được. Điều này được thực hiện thông qua ngàm EF. Việc lấy nét được hỗ trợ bởi hệ thống tự động lấy nét tích hợp.

Máy ảnh phim định dạng 35mm này có một máy đo sáng. Nó được thiết kế cho phim từ ISO 6 đến ISO 6400. Độ nhạy sáng của phim (ISO 25 đến ISO 5000) có thể được đọc thông qua mã DX.

Máy ảnh SLR xác định độ phơi sáng chính xác thông qua phép đo xuyên ống kính (TTL). Máy ảnh phim định dạng 35mm có chế độ tự động phơi sáng và tự động thiết lập khẩu độ và tốc độ màn trập. Ngoài ra còn có chế độ ưu tiên tốc độ và ưu tiên khẩu độ. Tuy nhiên, khẩu độ và tốc độ màn trập cũng có thể được người chụp tự do lựa chọn.

Canon EOS Kiss III có chế độ Bulb. Để chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu, có một đèn flash tích hợp giúp tạo ra những bức ảnh rõ nét. Nó cũng có đế gắn flash (Hot Shoe).

Máy ảnh nặng 355 gram và có kích thước 14 x 9 x 5,8 cm. Nguồn điện được cung cấp bởi hai pin CR2 . Điều này hơi khác thường đối với dòng máy EOS, nhưng loại pin này khá dễ tìm mua.

Phim cho Canon EOS Kiss III

Canon EOS Kiss III sử dụng phim định dạng 35mm. Ngày nay, phim định dạng 35mm vẫn dễ dàng tìm mua, bạn không cần phải lo lắng về điều này, và hầu hết các phòng lab đều có dịch vụ rửa loại phim này. Một gợi ý khi chụp ảnh với máy này là sử dụng phim màu Agfaphoto Vista 200 và phim đen trắng AgfaPhoto APX 400.

Phim màu được thiết kế để xử lý theo quy trình C-41. Hầu hết các phòng lab ảnh đều cung cấp dịch vụ này. Hầu hết các chuỗi hiệu thuốc tại Đức đều có dịch vụ rửa phim màu.

Âm bản từ Canon EOS Kiss III có kích thước 24 mm x 36 mm. Trong chế độ Panorama, vùng phơi sáng giảm xuống còn 13 x 36 mm. Phim được cuốn tự động bởi một động cơ tích hợp. Nó có thể chụp liên tiếp lên đến 1,5 khung hình mỗi giây. Thời gian phơi sáng có thể được in tự động lên phim.

Một đặc điểm nổi bật của mẫu máy này là khi nạp phim, toàn bộ cuộn phim sẽ được cuốn vào trục cuốn. Mỗi khi chụp một bức ảnh, nó sẽ cuốn phim ngược trở lại vào hộp phim. Nhờ vậy, nếu vô tình mở mặt sau máy, các bức ảnh sẽ không bị mất.

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của máy ảnh
Thuộc tínhThông số
Loại máy ảnhMáy ảnh phản xạ ống kính đơn
Định dạng phim35mm
Vận chuyển phimTự động
Cơ chế vận chuyển phimĐộng cơ
Định dạng ảnh24 mm x 36 mm
Ngàm ống kínhNgàm Canon EF
Lấy nétTự động lấy nét
Ống ngắmỐng ngắm pentaprism
Thời gian phơi sáng1/2000 giây đến 30 giây, Bulb
Chế độ Bulb
Máy đo sáng
Độ nhạy phim được hỗ trợISO 6 đến 6400
DX tự động (độ nhạy phim)
Chế độ phơi sángChế độ chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Chế độ thủ công
Bù phơi sáng± 2EV (0,5EV đến)
In ngày
Chức năng toàn cảnh
Đèn flashFlash tích hợp
Kết nối đèn flashHot Shoe
Tốc độ đồng bộ flash1/90 s
Ngàm chân máy
Hẹn giờ
Điều khiển từ xa không dây
Nguồn điện2x pin CR123A
Kích thước14 x 9 x 5,8 cm
Kích thước theo inch5.51 x 3.54 x 2.28 inch
Trọng lượng355 gram
Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng94,85 euro
i
Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 12 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026
Giá đồ cũ trung bình trong năm 202367,86 euro
Giá đồ cũ trung bình trong năm 202462,77 euro
Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025110,60 euro

Viết bình luận

Deine E-Mail-Adresse wird nicht veröffentlicht. Erforderliche Felder sind mit * markiert