Trong lĩnh vực máy ảnh phim compact, vào cuối những năm 1980, nhiều mẫu máy bền bỉ đã được giới thiệu nhằm chống chịu với các yếu tố môi trường. Trong số đó có chiếc Chinon Splash AF.
Chinon Splash AF sở hữu một thiết kế rất nổi bật. Thân máy được trang bị các vòng đệm cao su xung quanh ống kính và cửa phim, mang lại cho nó vẻ ngoài cực kỳ chắc chắn và bền bỉ.
Thoạt nhìn, người ta có thể nhầm lẫn nó với một chiếc máy ảnh chụp dưới nước, nhưng điều quan trọng cần lưu ý là máy chỉ có khả năng chống nước bắn chứ không phải chống thấm nước hoàn toàn. Điều này có nghĩa là nó được thiết kế cho những cơn mưa nhẹ hoặc tình huống bị nước bắn vào vô tình, nhưng không dành cho nhiếp ảnh dưới nước.
Trái tim của Chinon Splash AF là ống kính 35mm f/3.9, một cấu trúc gồm ba thành phần được tổ chức trong ba nhóm khác nhau.
Máy ảnh được trang bị cửa trập điện tử lập trình và hoạt động với tốc độ từ 1/90 đến 1/410 giây. Các thông số tốc độ như vậy cho thấy Splash AF hoạt động tốt nhất dưới ánh sáng mặt trời hoặc trong môi trường được chiếu sáng tốt.
Splash được trang bị hệ thống lấy nét tự động. Hệ thống này tự động điều chỉnh tiêu cự. Một khoảng cách tối thiểu 1,3 mét đến chủ thể là cần thiết để có được hình ảnh sắc nét.
Mặc dù đèn flash tích hợp với chỉ số dẫn hướng 10 có vẻ khiêm tốn, nhưng nó thể hiện khá tốt, đặc biệt là trong các bức ảnh chụp gần. Đèn flash bao phủ một phạm vi từ 1,3 đến 3,5 mét.
Đồng hồ đo sáng được thiết kế cho phim mã hóa DX và hỗ trợ một phổ ISO rộng từ 100 đến 1000. Đối với phim không có mã hóa, độ nhạy tiêu chuẩn ISO 100 sẽ được chọn.
Splash AF được cấp nguồn bởi hai pin AA dễ tìm và đảm bảo rằng các nhiếp ảnh gia không bao giờ bị bất ngờ. Giải pháp nguồn điện dễ thay thế này khiến máy ảnh trở thành lựa chọn hàng đầu cho những người du lịch và những người khao khát khám phá. Pin là cần thiết cho đèn flash và cơ chế tua phim tự động, cùng các chức năng khác.
Với kích thước 140 x 77 x 53 mm và trọng lượng 370 gram, Splash AF hoàn toàn tập trung vào sự nhỏ gọn.
Phim cho Chinon Splash AF
Chinon Splash AF chụp phim định dạng 35mm. Phim định dạng này ngày nay vẫn dễ dàng tìm thấy và vẫn được tráng phát triển. Người dùng nên sử dụng phim có độ nhạy từ ISO 100 đến ISO 1000, được trang bị mã hóa DX.
Các loại phim phù hợp cho máy ảnh tự động này bao gồm Kodak Ultramax 400 cho ảnh màu và Ilford XP2 Super cho ảnh đen trắng. Cả hai loại phim này đều tốt cho việc chụp ảnh hàng ngày hoặc trong kỳ nghỉ và có thể gây ấn tượng trong các bài đánh giá thử nghiệm.
Các biến thể
Có nhiều biến thể khác nhau của mẫu Splash AF gốc. Trong đó có Splash AF 2, về cơ bản là cùng một chiếc máy ảnh với thân máy màu đen và một nắp chắn nước trong suốt cho cửa trập. Một biến thể khác, Chinon Splash GX, giữ nguyên thiết kế thân máy nhưng chuyển sang hệ thống lấy nét cố định thay vì tự động lấy nét.
Ngoài ra, chiếc máy ảnh này còn tìm được thị trường bên ngoài tên thương hiệu của nó và được bán bởi Foto-Quelle với tên gọi Revue AW600.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh chụp nhanh |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Tiêu cự | 35 mm |
| Khẩu độ lớn nhất | f/3.9 |
| Khoảng cách lấy nét tối thiểu | 130 cm / 4.264 ft |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Cấu trúc ống kính | 3 thấu kính, 3 nhóm |
| Thời gian phơi sáng | 1/410 giây đến 1/90 giây |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 100 đến 1000 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động |
| Cài đặt phơi sáng thủ công | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash | Flash tích hợp |
| Tầm flash | 1,3 đến 3,5 Mét / 4.27 đến 11.48 đơn vị feet (ft) |
| Thời gian hồi đèn flash | khoảng 5 giây |
| Các chế độ flash | Flash bù |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Không |
| Nguồn điện | 2x pin AA |
| Kích thước | 14 x 7,7 x 5,3 cm |
| Kích thước theo inch | 5.51 x 3.03 x 2.09 inch |
| Trọng lượng | 370 gram |

