Máy ảnh Canon EOS 1N là một máy ảnh phim định dạng 35mm. Đây là phiên bản kế nhiệm của Canon EOS 1. Về cơ bản, chiếc máy ảnh chuyên nghiệp này không có nhiều thay đổi lớn. Điểm cải tiến quan trọng nhất ở mẫu máy từ những năm 90 này là năm cảm biến chéo của hệ thống lấy nét tự động (trong khi EOS 1 chỉ có một). Sau đó, Canon đã ra mắt Canon EOS 1V.
Giá bán lẻ mới cho một chiếc EOS 1N tại Nhật Bản là 215.000 Yên.
Ống kính của Canon EOS 1N có thể thay đổi được. Máy sử dụng ngàm EF và có thể tương thích với tất cả các ống kính dùng ngàm này.
Máy ảnh có tích hợp đồng hồ đo sáng. Nó được thiết kế cho phim có độ nhạy sáng từ ISO 6 đến ISO 6400. Độ nhạy sáng của phim có thể được đọc thông qua mã DX. Tuy nhiên, chỉ có thể sử dụng các giá trị ISO từ 25 đến 5000. Việc đo sáng được thực hiện thông qua ống kính. Có nhiều chế độ đo sáng, bao gồm chế độ tự động lập trình, ưu tiên tốc độ, ưu tiên khẩu độ và chế độ thủ công.
Cửa trập cho phép tốc độ màn trập từ 1/8000 giây đến 30 giây. Nó được thiết kế để chịu được 100.000 lần chụp, tương đương với khoảng 2777 cuộn phim. Đương nhiên, máy ảnh cũng có chế độ Bulb. Ở chế độ này, cửa trập có thể mở trong một khoảng thời gian thay đổi để phơi sáng phim.
Với cổng kết nối đèn flash PC và đế giày nóng, việc sử dụng đèn flash là hoàn toàn khả thi. Thời gian đồng bộ đèn flash là 1/250 giây.
Canon EOS 1N có tích hợp bộ hẹn giờ chụp tự động và một lỗ ren để gắn chân máy.
Kích thước của máy ảnh 35mm là 16,1 x 11,2 x 7,2 cm. Trọng lượng của nó là 855 gram. Nguồn điện được cung cấp bởi một pin 6V 2CR5 .
Phim cho Canon EOS 1N
Loại phim nào cần cho Canon EOS 1N? Nó cần phim định dạng 35mm. Định dạng 35mm rất phổ biến, vì vậy ngày nay vẫn còn một số nhà sản xuất và nhiều phòng lab phát triển phim.
Một gợi ý cho ảnh màu là Kodak Portra 160. Nếu muốn chụp đơn sắc, Ilford Delta 400 là một lựa chọn không tồi.
Phim màu được xử lý bằng quy trình C-41. Quy trình C-41 được thực hiện bởi hầu hết các phòng lab ảnh.
Với dải phơi sáng này, một cuộn phim (135-36) thường chứa ít nhất 36 khung hình. Cơ chế cuộn phim là tự động. Máy ảnh sẽ tự động cuộn đến khung hình tiếp theo sau mỗi lần chụp. Thông thường, tốc độ chụp có thể lên đến ba hình ảnh mỗi giây.
Canon EOS 1N HS
Tên gọi mẫu này dùng để chỉ EOS 1N với Power Drive Booster E1.
Power Drive Booster E1 sử dụng tám pin AA và có thể chụp tối đa 6 hình ảnh mỗi giây ở chế độ thủ công với lấy nét tự động One-Shot. Điều này có nghĩa là một cuộn phim có thể được chụp hết chỉ trong khoảng 6 giây.
Giá bán lẻ mới cho bộ combo này là 265.000 Yên. Không tính pin, tổng trọng lượng là 1295 gram.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Tự động |
| Cơ chế vận chuyển phim | Động cơ |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm Canon EF |
| Lấy nét | Tự động lấy nét |
| Ống ngắm | Ống ngắm pentaprism |
| Thời gian phơi sáng | 1/8000 giây đến 30 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 6 đến 6400 |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Có |
| Chế độ phơi sáng | Chế độ chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Chế độ thủ công |
| Bù phơi sáng | ± 3EV (0,33EV đến) |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Có |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Hot Shoe, PC flash |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/250 s |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Không |
| Hẹn giờ | Có |
| Nguồn điện | 1x 2CR5 battery |
| Kích thước | 16,1 x 11,2 x 7,2 cm |
| Kích thước theo inch | 6.34 x 4.41 x 2.83 inch |
| Trọng lượng | 855 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 389,70 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 79 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 228,69 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024 | 318,54 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 333,38 euro |