Argus/Cosina EC 2000 là một máy ảnh phản xạ ống kính đơn từ những năm 1970. Nó được cung cấp bởi thương hiệu Mỹ Argus. Như có thể đoán từ tên gọi, nó được sản xuất bởi Cosina tại Nhật Bản. Cosina Hi-Lite EC cũng cung cấp cùng một phạm vi chức năng.
Ngàm ống kính và lấy nét
Trái tim của máy ảnh này là ren vít M42 của nó. Ngàm phổ quát này với đường kính 42 mm và bước ren 1 mm mở ra quyền truy cập vào một lựa chọn khổng lồ các ống kính thay thế từ nhiều nhà sản xuất khác nhau, mang lại cho nhiếp ảnh gia sự tự do sáng tạo to lớn.
Việc lấy nét được thực hiện hoàn toàn thủ công bằng cách xoay vòng lấy nét trên ống kính. Một trợ giúp quý giá là một vòng vi lăng kính chéo được đặt ở trung tâm của kính ngắm, giúp việc lấy nét chính xác trở nên dễ dàng hơn.
Một đặc điểm đặc biệt là chức năng khẩu độ làm việc: Khi nhấn nửa nút chụp, khẩu độ sẽ đóng lại đến giá trị đã chọn trước, cho phép xem trước độ sâu trường ảnh. Để làm sáng tối đa hình ảnh trong kính ngắm cho việc lấy nét lại, nút giải phóng khẩu độ riêng biệt bên cạnh bộ hẹn giờ tự động được nhấn.
Đo sáng và điều khiển màn trập
EC 2000 có hệ thống đo sáng tiên tiến với đo sáng trung bình TTL (Through-the-Lens). Một tế bào quang điện silicon đo chính xác ánh sáng đi qua ống kính.
Máy ảnh được thiết kế như một máy ảnh ưu tiên khẩu độ tự động: Nhiếp ảnh gia chọn khẩu độ mong muốn trên ống kính, và điện tử của máy ảnh tự động xác định tốc độ màn trập phù hợp. Tính năng này khá hiếm đối với máy ảnh SLR M42.
Một kim chỉ thị ở cạnh trái của kính ngắm thông báo cho nhiếp ảnh gia về tốc độ đã chọn. Màn trập rèm Copal được điều khiển điện tử hoạt động ở chế độ tự động không bước trong một phạm vi ấn tượng từ 2 giây đến cực ngắn 1/2000 giây.
Để kiểm soát sáng tạo hoàn toàn, máy ảnh cũng cung cấp một chế độ thủ công hoàn toàn. Ở đây, cả khẩu độ và tốc độ màn trập đều được nhiếp ảnh gia tự chọn. Các tốc độ màn trập thủ công dao động từ B (Bulb) đến 1/2000 giây. Máy đo sáng cũng hỗ trợ ở đây bằng cách chỉ ra khi nào sự kết hợp giữa khẩu độ và thời gian là chính xác.
Đối với phơi sáng lâu, có sẵn cài đặt B, nơi một đòn bẩy khóa có thể giữ nút chụp ở vị trí nhấn xuống.
Hệ thống đèn flash
Để sử dụng đèn flash, máy ảnh được chuẩn bị rất tốt. Nó có một đế flash tiếp điểm trung tâm (Hot-Shoe) trên thân lăng kính để đồng bộ không dây. Ngoài ra còn có hai cổng kết nối cáp riêng biệt: một cổng X cho đèn flash điện tử hiện đại và một cổng FP cho bóng đèn flash cũ.
Khi sử dụng đèn flash, tốc độ màn trập được đặt thủ công ở thời gian đồng bộ là 1/125 giây, được đánh dấu rõ ràng trên bánh xe cài đặt là “125(x)”.
Các đặc điểm khác và chi tiết hữu ích
Máy ảnh cung cấp một loạt các chi tiết được suy nghĩ kỹ lưỡng giúp cuộc sống chụp ảnh hàng ngày trở nên dễ dàng hơn. Một bộ hẹn giờ tự động cơ học ở mặt trước cho phép chụp ảnh với độ trễ khoảng 10 giây.
Gương lật nhanh đảm bảo hình ảnh trong kính ngắm hiển thị lại ngay lập tức sau khi chụp. Một bộ đếm ảnh tự động đếm số lần chụp và tự động đặt lại khi mở mặt sau.
Một đánh dấu loại phim phục vụ như một công cụ hỗ trợ trí nhớ, cho phép đặt loại phim đã nạp (ví dụ: slide, phim màu âm bản).
Để chụp macro chính xác, một đánh dấu mặt phẳng phim được đặt trên đỉnh.
Một ren chân máy tiêu chuẩn ở mặt dưới và một ren trong nút chụp cho dây bấm mềm cơ học hoàn thiện các trang bị.
Thân máy, kích thước và trọng lượng
Argus/Cosina EC 2000 được chế tạo chắc chắn. Chỉ riêng thân máy ảnh đã nặng tới 730 gram, mang lại cho nó cảm giác cầm nắm cao cấp và bền bỉ.
Kích thước cuối cùng và tổng trọng lượng thay đổi tùy thuộc vào ống kính M42 được gắn vào. Khi sử dụng ống kính Cosina 55 mm f/1.4, kích thước sẽ vào khoảng 14,5 x 9,8 x 9,2 cm.
Nguồn điện và kiểm tra pin
Để đo sáng và màn trập điện tử, cần một pin oxit bạc 6 volt (ví dụ: loại 4G-13, Eveready 544 hoặc PX28). Tình trạng sạc có thể được kiểm tra thuận tiện bất cứ lúc nào bằng nút kiểm tra pin (“B.C.”), trong khi một kim trong kính ngắm hiển thị trạng thái. Điều quan trọng cần biết là các tốc độ màn trập hoàn toàn cơ học vẫn hoạt động mà không cần pin, nhưng khi đó việc đo sáng sẽ không có.
Định dạng phim và độ nhạy sáng
Máy ảnh sử dụng phim 35mm định dạng nhỏ thông thường . Độ nhạy sáng của phim phải được đặt thủ công qua một vòng bên dưới bánh xe tốc độ màn trập và dao động từ ASA 25 đến ASA 1600.
Phim có độ nhạy sáng thấp (ASA 25-100) lý tưởng cho ánh sáng mạnh và cho hạt mịn nhất. Độ nhạy sáng trung bình (ASA 200-400) là những công cụ đa năng hoàn hảo cho hầu hết các tình huống. Độ nhạy sáng cao (ASA 800-1600) phù hợp để chụp trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc cho nhiếp ảnh thể thao, nhưng mang lại hạt phim dễ nhìn thấy hơn.
Hướng dẫn nhanh: Những bước đầu tiên
- Chuẩn bị: Kiểm tra tình trạng pin và đặt độ nhạy sáng phim chính xác (giá trị ASA) trên vòng cài đặt.
- Nạp phim: Mở mặt sau, đặt phim vào, luồn lưỡi phim vào trục cuộn, đóng mặt sau và cuộn cẩn thận đến hình ảnh đầu tiên.
- Chụp (Tự động): Đặt bánh xe tốc độ màn trập ở “AUTO” và chọn khẩu độ mong muốn trên ống kính.
- Lấy nét và chụp: Nhìn qua kính ngắm, lấy nét vào chủ thể, nhấn nhẹ nút chụp để đo sáng, sau đó nhấn hoàn toàn để chụp.
- Chuyển phim: Sau mỗi lần chụp, vận hành cần chuyển phim để cuộn đến hình ảnh tiếp theo.
- Lấy phim ra: Khi phim đầy, nhấn nút cuộn lại ở mặt dưới máy ảnh và cuộn phim hoàn toàn trở lại vào hộp bằng tay quay.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Cơ chế vận chuyển phim | Cần gạt nhả nhanh |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm ống kính M42 |
| Lấy nét | Thủ công |
| Ống ngắm | Ống ngắm pentaprism |
| Thời gian phơi sáng | 1/2000 giây đến 2 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| Máy đo sáng | Có |
| Độ nhạy phim được hỗ trợ | ISO 25 đến 1600 |
| Chế độ phơi sáng | Ưu tiên khẩu độ, Chế độ thủ công |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| In ngày | Không |
| Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | Hot Shoe, PC flash |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/125 s |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Có, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ |
| Điểm gắn dây đeo máy ảnh | Có |
| Nguồn điện | 1x 4G-13 battery |
| Kích thước | 14,5 x 9,8 x 9,2 cm |
| Kích thước theo inch | 5.71 x 3.86 x 3.62 inch |
| Trọng lượng | 730 gram |
| Nhà sản xuất | Cosina |
| Quốc gia sản xuất | Nhật Bản |