×

Minolta Dynax 9

Orange links = Amazon Ad
Can you order this camera on Amazon?
  • Thương hiệu: Minolta
  • Tên: Minolta Dynax 9
  • Tên theo khu vực: Minolta Maxxum 9, Minolta Alpha 9
  • Loại: Máy ảnh phản xạ ống kính đơn
  • Loại phim: 35mm
  • Tiêu cự: -
  • Khẩu độ tối đa: phụ thuộc vào ống kính
  • Lấy nét: Tự động lấy nét
  • Tốc độ màn trập: 1/12000 s đến 30 s, Bulb
  • Đèn flash / kết nối đèn flash: Đèn flash tích hợp, Kết nối cho đèn flash Minolta
  • Ngày phát hành: 1998
  • Tuổi thọ: Lên đến 28 năm

Minolta Dynax 9 là một máy ảnh chuyên nghiệp của Minolta. Nó được giới thiệu vào năm 1998 và là một trong những mẫu hàng đầu của nhà sản xuất Nhật Bản vào thời điểm đó. Tại Mỹ, nó được phân phối với tên Minolta Maxxum 9. Tại Nhật Bản, máy ảnh này có tên là Minolta Alpha 9.

Ống kính

Máy ảnh phim 35mm hỗ trợ thay đổi ống kính. Mẫu máy này được thiết kế để sử dụng ống kính với ngàm Minolta A. Có rất nhiều ống kính tốt với nhiều tiêu cự khác nhau cho ngàm này. Có cả ống kính zoom và ống kính tiêu cự cố định được sản xuất.

Lấy nét tự động

Hệ thống lấy nét tự động của máy ảnh được thiết kế để việc chụp những bức ảnh sắc nét và đúng nét trở nên dễ dàng. Nó sử dụng công nghệ tiên tiến cho phép điều chỉnh độ sắc nét tự động dựa trên chủ thể và điều kiện ánh sáng, đảm bảo chủ thể luôn được chụp rõ nét.

Đèn hỗ trợ lấy nét tự động LED tích hợp là một tính năng tiện lợi, tự động kích hoạt trong các tình huống khó khăn với ánh sáng yếu hoặc độ tương phản thấp, hỗ trợ độ chính xác của lấy nét tự động bằng ánh sáng bổ sung. Các tùy chọn điều khiển AF, bao gồm lựa chọn giữa chế độ AF đơn, liên tục và tự động, mang lại sự linh hoạt cho các tình huống chụp và sở thích khác nhau.

Đo sáng

Một máy đo sáng được tích hợp cố định trong máy ảnh phim 35mm. Máy đo sáng được thiết kế cho phim có độ nhạy từ ISO 6 đến ISO 6400. Có thể đọc độ nhạy phim của phim đã lắp thông qua mã DX trên hộp phim. Hỗ trợ phạm vi từ ISO 25 đến 5000.

Chế độ phơi sáng

Chế độ phơi sáng và tốc độ màn trập là những cài đặt quan trọng cho phép bạn kiểm soát lượng ánh sáng đi vào máy ảnh để đạt được độ phơi sáng chính xác trong ảnh của bạn. Ở chế độ P (Tự động chương trình), máy ảnh phân tích các yếu tố khác nhau như kích thước chủ thể, chuyển động và tiêu cự ống kính, sau đó đặt tốc độ màn trập và khẩu độ phù hợp. Ở chế độ A (Ưu tiên khẩu độ), bạn chọn khẩu độ và máy ảnh tự động điều chỉnh tốc độ màn trập. Ở chế độ S (Ưu tiên tốc độ), bạn chọn tốc độ màn trập và máy ảnh đặt khẩu độ.

Ở chế độ M (Thủ công), bạn có toàn quyền kiểm soát tốc độ màn trập và cài đặt khẩu độ. Hệ thống đo sáng của máy ảnh giúp bạn xác định độ phơi sáng chính xác, và bạn có thể điều chỉnh cài đặt theo từng bước nhỏ.

Khẩu độ khả dụng tất nhiên phụ thuộc vào ống kính. Về tốc độ màn trập, bạn có thể chọn từ các giá trị từ 1/12000 giây đến 30 giây. Ngoài ra còn có chế độ Bulb để chụp phơi sáng lâu với thời gian thay đổi. Trong các chế độ tự động, có thể sử dụng bù phơi sáng. Hoặc +-2 khẩu độ (1/3 EV) hoặc +-3 (1/2 EV).

Đèn flash

Máy ảnh SLR có một đèn flash tích hợp. Đèn flash này có chỉ số dẫn hướng là 12 ở ISO 100. Nó có thời gian sạc khoảng 2,5 giây. Các chế độ flash bao gồm đèn flash bổ sung và một chế độ để giảm hiện tượng mắt đỏ trong ảnh.

Minolta Dynax 9 có một bộ hẹn giờ chụp tự động tích hợp. Nó có thời gian trễ là hai hoặc mười giây. Một tính năng khác là chế độ chụp đa phơi sáng.

Kích thước của Minolta Dynax 9 là 15,5 x 11,1 x 7,5 cm. Không có ống kính, với vỏ máy làm bằng kẽm và thép không gỉ, nó nặng 910 gram. Ở mặt dưới của thân máy có một lỗ gắn chân máy.

Pin

Nguồn điện cho máy ảnh được cung cấp bởi hai pin CR123A . Loại pin này có thể dễ dàng tìm thấy trực tuyến. Một bộ pin đủ cho khoảng 550 ảnh nếu sử dụng đèn flash cho một nửa số ảnh.

Phim cho Minolta Dynax 9

Loại phim nào cần thiết cho Minolta Dynax 9? Bạn cần mua phim 35mm cho máy ảnh. Định dạng phim 35mm vẫn rất phổ biến với một số người dùng do khả năng tương thích với nhiều máy ảnh và dễ sử dụng, dẫn đến việc một số nhà cung cấp vẫn sản xuất cho định dạng này.

Kodak Gold 200 là một lựa chọn phổ biến cho các nhiếp ảnh gia muốn chụp những bức ảnh màu đẹp. Tuy nhiên, những người hâm mộ nhiếp ảnh đen trắng thường thích phim đen trắng Ilford XP2 Super.

Máy ảnh sử dụng cuộn phim 35mm 36 kiểu, với kích thước âm bản là 24 mm x 36 mm, nghĩa là có thể chứa ít nhất 36 ảnh. Với cơ cấu tua phim tự động cho phép tiến phim sau mỗi ảnh, máy ảnh có thể đạt tốc độ chụp khoảng 5,5 ảnh mỗi giây để ghi lại hiệu quả các cảnh nhanh.

Phụ kiện

Có rất nhiều phụ kiện dành cho máy ảnh này. Ví dụ, có một mặt lưng dữ liệu có thể lưu cài đặt chụp vào thẻ nhớ. Cũng có một mặt lưng có lịch tích hợp. Mặt lưng Quartz Date cho phép in ngày tháng chụp lên từng ảnh tương ứng.

Ngoài ra còn có một tay cầm dọc cho máy ảnh SLR.

Bảng dữ liệu kỹ thuật

Thông số kỹ thuật của máy ảnh
Thuộc tínhThông số
Loại máy ảnhMáy ảnh phản xạ ống kính đơn
Định dạng phim35mm
Vận chuyển phimTự động
Cơ chế vận chuyển phimĐộng cơ
Ảnh mỗi giây5,5
Định dạng ảnh24 mm x 36 mm
Ngàm ống kínhNgàm Minolta A
Lấy nétTự động lấy nét
Thời gian phơi sáng1/12000 giây đến 30 giây, Bulb
Chế độ Bulb
Máy đo sáng
Độ nhạy phim được hỗ trợISO 6 đến 6400
DX tự động (độ nhạy phim)
Chế độ phơi sángChế độ chương trình tự động, Ưu tiên khẩu độ, Ưu tiên tốc độ màn trập, Chế độ thủ công
Bù phơi sáng± 3EV (0,5EV đến)
In ngàyQua phụ kiện
Chức năng phơi sáng kép và/hoặc nhiều lần
Đèn flashFlash tích hợp
Thời gian hồi đèn flashkhoảng 2,5 giây
Các chế độ flashFlash bù, Giảm mắt đỏ
Kết nối đèn flashKết nối cho đèn flash Minolta
Tốc độ đồng bộ flash1/300 s
Ngàm chân máy
Ren gắn dây bấm mềmKhông
Hẹn giờCó, Chức năng hẹn giờ với 10 giây trễ
Nguồn điện2x pin CR123A
Dung lượng pinkhoảng 552 ảnh
Kích thước15,5 x 11,1 x 7,5 cm
Kích thước theo inch6.10 x 4.37 x 2.95 inch
Trọng lượng910 gram
Tên ở các thị trường khácHoa Kỳ: Minolta Maxxum 9, Nhật Bản: Minolta Alpha 9
Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng362,89 euro
i
Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 48 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 15/06/2026
Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023403,85 euro
Giá đồ cũ trung bình trong năm 2024426,27 euro
Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025411,83 euro

Viết bình luận

Deine E-Mail-Adresse wird nicht veröffentlicht. Erforderliche Felder sind mit * markiert