Canonflex R2000 là một máy ảnh phản xạ ống kính đơn. Nó được giới thiệu vào năm 1960 và là người kế nhiệm của Canoflex. Thay đổi lớn duy nhất là tốc độ màn trập ngắn hơn, lên đến 1/2000 giây.
Ống kính của Canonflex R2000 có thể thay đổi được. Điều này được thực hiện thông qua ngàm Canon R. Ống kính Canon R 50mm f/1.8 thường được tìm thấy trên máy ảnh phim 35mm này. Canonflex R2000 không có tính năng lấy nét tự động. Do đó, người dùng phải lấy nét bằng tay.
Canonflex R2000 không có đồng hồ đo sáng tích hợp. Tuy nhiên, có một đồng hồ đo sáng dưới dạng phụ kiện. Nếu không có phụ kiện này, người dùng phải đo sáng bên ngoài hoặc ước lượng. Tốc độ màn trập mong muốn có thể được thiết lập thủ công. Khẩu độ cũng có thể được chọn tự do.
Máy ảnh có chế độ Bulb. Ở chế độ này, phim được phơi sáng miễn là nút chụp được nhấn giữ. Việc sử dụng đèn flash ngoài có thể thực hiện thông qua ổ cắm PC-Flash.
Phim cho Canonflex R2000
Canonflex R2000 cần phim 35mm. Những loại phim này vẫn đang được sản xuất và có thể được chỉ định tại hầu hết các nhà cung cấp dịch vụ tráng phim. Một lựa chọn tốt cho Canonflex R2000 là Fujifilm Superia 400 (phim màu) và Kodak T-Max 400 (phim đen trắng).
Phim âm bản màu được tráng trong quy trình xử lý C-41. Quy trình C-41 được tiêu chuẩn hóa và được cung cấp bởi hầu hết các phòng tráng phim. Hầu hết các chuỗi hiệu thuốc ở Đức đều cung cấp dịch vụ tráng phim màu.
Canonflex R2000 có một lỗ ren cho chân máy. Ngoài ra còn có một cổng cho dây bấm mềm và một bộ hẹn giờ tự chụp. Máy ảnh nặng 690 gram và có kích thước 14,5 x 10 x 4,9 cm. Máy ảnh phim 35mm này không cần pin.
Máy ảnh phim 35mm này chỉ còn được tìm thấy dưới dạng đã qua sử dụng vì sản xuất đã kết thúc. Giá trị của một chiếc máy đã qua sử dụng chủ yếu được đánh giá dựa trên tình trạng và khả năng hoạt động.
Bảng dữ liệu kỹ thuật
| Thuộc tính | Thông số |
|---|---|
| Loại máy ảnh | Máy ảnh phản xạ ống kính đơn |
| Định dạng phim | 35mm |
| Vận chuyển phim | Thủ công |
| Định dạng ảnh | 24 mm x 36 mm |
| Ngàm ống kính | Ngàm ống kính Canon R |
| Lấy nét | Thủ công |
| Thời gian phơi sáng | 1/2000 giây đến 1 giây, Bulb |
| Chế độ Bulb | Có |
| DX tự động (độ nhạy phim) | Không |
| Đèn flash tích hợp | Không |
| Kết nối đèn flash | PC flash |
| Tốc độ đồng bộ flash | 1/55 s |
| Ngàm chân máy | Có |
| Ren gắn dây bấm mềm | Có |
| Hẹn giờ | Có |
| Nguồn điện | Không cần thiết |
| Kích thước | 14,5 x 10 x 4,9 cm |
| Kích thước theo inch | 5.71 x 3.94 x 1.93 inch |
| Trọng lượng | 690 gram |
| Giá trị ước tính / Giá đã qua sử dụng | 347,53 euro Ước tính dựa trên giá đã qua sử dụng của 3 lời đề nghị (có thể có phạm vi giao hàng và/hoặc tình trạng khác nhau). Tính đến 02/03/2026 |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2023 | 440,60 euro |
| Giá đồ cũ trung bình trong năm 2025 | 445,92 euro |